Dự báo thời tiết chính xáccho các thành phố trên toàn thế giới. Xem tất cả các quốc gia.

Thoitiet.my
Menu

Thời tiết tại Nhật Bản 🇯🇵

Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Tokyo.

Nhiều nắng

11.2°C

cảm giác như 9.1°C

Nhiều nắng

Thời tiết hiện tại tại Tokyo tại 7:15 hôm nay

💧 Độ ẩm:66%
🌬️ Gió:17.3 kph (66°)
🌡️ Áp suất:1023.0 mb
👁️ Tầm nhìn:10.0 km
🌧️ Mưa:0.0 mm
☁️ Mây che phủ:25%
☀️ Chỉ số UV:1.0
🌅 Mặt trời mọc:05:07 AM
🌇 Mặt trời lặn:06:16 PM

Dự báo thời tiết 7 ngày for Tokyo

  • Nhiệt độ tối đa
  • Nhiệt độ trung bình
  • Nhiệt độ tối thiểu
  • Độ ẩm trung bình
  • Gió tối đa
  • Tổng lượng mưa
  • Chỉ số UV
  • Mặt trời mọc
  • Mặt trời lặn
  • Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 17
Có Mây
Có mây
19.5°C
14.9°C
10.8°C
44%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
05:07 AM
06:16 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Nhiều nắng
Nhiều nắng
20.2°C
17.1°C
14.2°C
58%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
05:05 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Nhiều nắng
Nhiều nắng
24.0°C
19.2°C
16.3°C
54%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
05:04 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Nhiều nắng
Nhiều nắng
21.9°C
18.2°C
16.0°C
55%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
05:03 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Có Mây
Có mây
20.8°C
18.1°C
15.7°C
58%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
05:02 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Nhiều nắng
Nhiều nắng
21.2°C
18.9°C
16.6°C
64%
33.8 kph
0.0 mm
5.0
05:00 AM
06:20 PM
Waxing Crescent

Dự báo theo giờ for Tokyo

Friday, April 17, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8
Có Mây
12.0°
16.0 km/h
9
Nhiều nắng
14.0°
13.0 km/h
10
Có Mây
15.0°
12.0 km/h
11
Có Mây
16.0°
12.0 km/h
12
U ám
18.0°
11.0 km/h
13
Có Mây
18.0°
10.0 km/h
14
Có Mây
19.0°
9.0 km/h
15
Có Mây
20.0°
11.0 km/h
16
U ám
19.0°
13.0 km/h
17
Nhiều mây
19.0°
17.0 km/h
18
U ám
18.0°
18.0 km/h
19
U ám
17.0°
17.0 km/h
20
U ám
16.0°
16.0 km/h
21
U ám
15.0°
17.0 km/h
22
U ám
15.0°
16.0 km/h
23
Trời quang
15.0°
16.0 km/h
Trời quang
15.0°
15.0 km/h
1
Có Mây
15.0°
14.0 km/h
2
Có Mây
15.0°
12.0 km/h
3
Trời quang
14.0°
11.0 km/h
4
Có Mây
14.0°
9.0 km/h
5
Trời quang
14.0°
6.0 km/h
6
Nhiều nắng
14.0°
6.0 km/h
7
Nhiều nắng
15.0°
9.0 km/h

Chỉ số chất lượng không khí in Tokyo (AQI)

Chỉ số US EPA

Cơ quan Bảo vệ Môi trường

123456

Chỉ số UK DEFRA

Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn

1357910

Thời tiết ở tất cả các thành phố trong Nhật Bản 🇯🇵