Thời tiết tại Svalbard và Jan Mayen 🇸🇯
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Longyearbyen.
-0.8°C
cảm giác như -6.5°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Longyearbyen tại 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:04 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Longyearbyen
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Mar 02
U ám
-6.1°C
-7.1°C
-9.1°C
89%
22.0 kph
0.0 mm
0.0
08:19 AM
04:04 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 03
Mưa giá rét nhẹ
-5.4°C
-8.2°C
-10.4°C
91%
19.1 kph
0.5 mm
0.0
08:10 AM
04:13 PM
Full Moon
Wed, Mar 04
U ám
-5.9°C
-7.6°C
-10.1°C
90%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
08:01 AM
04:21 PM
Waning Gibbous
Thu, Mar 05
Tuyết nhẹ
-4.1°C
-8.4°C
-11.3°C
91%
19.4 kph
0.5 mm
0.0
07:53 AM
04:29 PM
Waning Gibbous
Fri, Mar 06
Nhiều mây
-8.2°C
-11.3°C
-15.3°C
89%
60.5 kph
0.1 mm
1.0
07:45 AM
04:37 PM
Waning Gibbous
Sat, Mar 07
Tuyết vừa lả tả
-5.2°C
-7.2°C
-9.5°C
91%
11.9 kph
0.8 mm
1.0
07:36 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Sun, Mar 08
Tuyết rơi nặng hạt
-0.0°C
-4.2°C
-8.1°C
92%
24.1 kph
2.6 mm
1.0
07:28 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Longyearbyen
Monday, March 02, 2026
-3.0°C
-5.0°C
-8.0°C
-10.0°C
-12.0°C
15
-7.0°
↑22.0 km/h
16
-7.0°
↑21.0 km/h
17
-7.0°
↑20.0 km/h
18
-7.0°
↑21.0 km/h
19
-8.0°
↑21.0 km/h
20
-8.0°
↑22.0 km/h
21
-8.0°
↑21.0 km/h
22
-9.0°
↑20.0 km/h
23
-9.0°
↑19.0 km/h
-10.0°
↑18.0 km/h
1
-10.0°
↑17.0 km/h
2
-10.0°
↑16.0 km/h
3
-10.0°
↑16.0 km/h
4
-8.0°
0.2 mm
↑14.0 km/h
5
-9.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
6
-9.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
7
-7.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
8
-6.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
9
-9.0°
↑8.0 km/h
10
-10.0°
↑8.0 km/h
11
-9.0°
↑8.0 km/h
12
-8.0°
↑10.0 km/h
13
-7.0°
↑12.0 km/h
14
-5.0°
↑13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Longyearbyen (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910