Thời tiết tại Svalbard và Jan Mayen 🇸🇯
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Longyearbyen.
2.1°C
cảm giác như -0.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Longyearbyen tại 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (198°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 02:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | No sunset |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Longyearbyen
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 17
Có mây
0.9°C
-2.3°C
-6.7°C
93%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
02:06 AM
No sunset
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.4°C
-1.7°C
-7.1°C
92%
12.6 kph
3.4 mm
0.0
12:00 AM
12:00 AM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa nhẹ
2.0°C
0.4°C
-1.8°C
98%
23.0 kph
12.0 mm
0.0
12:00 AM
12:00 AM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.1°C
-0.3°C
-6.0°C
94%
23.4 kph
3.0 mm
0.0
12:00 AM
12:00 AM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.5°C
-3.6°C
-7.0°C
87%
25.9 kph
4.7 mm
0.0
12:00 AM
12:00 AM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa giá rét nhẹ
-0.3°C
-7.7°C
-12.0°C
84%
17.3 kph
0.2 mm
1.0
12:00 AM
12:00 AM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa giá rét nhẹ
-2.1°C
-4.9°C
-8.1°C
90%
11.9 kph
0.5 mm
1.0
12:00 AM
12:00 AM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Longyearbyen
Friday, April 17, 2026
3.0°C
0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-9.0°C
20
-4.0°
↑8.0 km/h
21
-5.0°
↑8.0 km/h
22
-5.0°
↑8.0 km/h
23
-7.0°
↑8.0 km/h
-7.0°
↑8.0 km/h
1
-7.0°
↑9.0 km/h
2
-7.0°
↑8.0 km/h
3
-7.0°
↑8.0 km/h
4
-7.0°
↑8.0 km/h
5
-5.0°
↑7.0 km/h
6
-4.0°
↑8.0 km/h
7
-4.0°
↑9.0 km/h
8
-3.0°
↑9.0 km/h
9
-3.0°
↑8.0 km/h
10
-1.0°
↑6.0 km/h
11
1.0°
↑13.0 km/h
12
1.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
13
1.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
14
1.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
15
1.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
16
1.0°
0.1 mm
↑11.0 km/h
17
1.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
18
1.0°
0.4 mm
↑10.0 km/h
19
1.0°
0.4 mm
↑11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Longyearbyen (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910