Thời tiết tại U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Tashkent.
10.1°C
cảm giác như 9.4°C
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tashkent tại :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (151°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Tashkent
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Feb 11
Mưa vừa
10.5°C
8.0°C
5.7°C
83%
18.7 kph
11.4 mm
0.0
07:23 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Thu, Feb 12
Mưa vừa
10.6°C
7.8°C
6.2°C
88%
14.0 kph
7.1 mm
0.0
07:22 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Fri, Feb 13
Mưa vừa
12.7°C
9.6°C
8.4°C
85%
15.8 kph
10.2 mm
0.0
07:21 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Sat, Feb 14
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
11.5°C
8.7°C
71%
11.2 kph
2.5 mm
0.0
07:20 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Sun, Feb 15
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
12.9°C
10.2°C
67%
9.7 kph
0.6 mm
3.0
07:18 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
13.3°C
12.0°C
66%
9.4 kph
0.6 mm
3.0
07:17 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Tashkent
Wednesday, February 11, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
1
10.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
2
11.0°
↑12.0 km/h
3
11.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
4
10.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
5
10.0°
↑12.0 km/h
6
10.0°
↑5.0 km/h
7
10.0°
↑8.0 km/h
8
8.0°
↑19.0 km/h
9
9.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
10
8.0°
0.7 mm
↑13.0 km/h
11
7.0°
0.6 mm
↑16.0 km/h
12
7.0°
1.3 mm
↑8.0 km/h
13
7.0°
1.9 mm
↑3.0 km/h
14
6.0°
1.2 mm
↑14.0 km/h
15
6.0°
1.1 mm
↑14.0 km/h
16
6.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
17
6.0°
1.0 mm
↑11.0 km/h
18
6.0°
0.7 mm
↑8.0 km/h
19
7.0°
0.6 mm
↑9.0 km/h
20
6.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
21
7.0°
1.5 mm
↑10.0 km/h
22
6.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
23
7.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
7.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tashkent (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910