Thời tiết tại Tashkent, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
16.9°C
cảm giác như 17.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tashkent, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 41% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tashkent, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
16.3°C
14.6°C
74%
16.6 kph
1.1 mm
2.0
06:02 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
24.3°C
18.7°C
14.0°C
64%
13.0 kph
0.1 mm
5.0
06:00 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.7°C
21.2°C
16.5°C
46%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
05:58 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.3°C
17.3°C
13.2°C
63%
23.4 kph
1.7 mm
2.0
05:57 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
13.0°C
12.0°C
76%
10.4 kph
4.4 mm
3.0
05:55 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
22.2°C
17.3°C
12.5°C
48%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
05:54 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tashkent, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
4
16.0°
↑
16.0 km/h
5
16.0°
↑
17.0 km/h
6
15.0°
↑
15.0 km/h
7
16.0°
↑
13.0 km/h
8
16.0°
↑
13.0 km/h
9
16.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
10
16.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
11
16.0°
0.6 mm
↑
11.0 km/h
12
16.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
13
16.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
14
16.0°
↑
12.0 km/h
15
17.0°
↑
11.0 km/h
16
17.0°
↑
11.0 km/h
17
17.0°
↑
10.0 km/h
18
17.0°
↑
8.0 km/h
19
16.0°
↑
9.0 km/h
20
16.0°
↑
8.0 km/h
21
15.0°
↑
8.0 km/h
22
15.0°
↑
7.0 km/h
23
15.0°
↑
5.0 km/h
15.0°
↑
6.0 km/h
1
15.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
15.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
3
15.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tashkent, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |