Thời tiết tại Tashkent, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
13.1°C
cảm giác như 12.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Tashkent, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (33°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tashkent, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
11.7°C
8.7°C
69%
7.6 kph
0.2 mm
1.0
07:20 AM
05:55 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
20.1°C
14.5°C
10.4°C
43%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
14.7°C
11.6°C
49%
15.5 kph
0.4 mm
0.0
07:17 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
11.9°C
9.7°C
61%
12.6 kph
1.0 mm
0.0
07:16 AM
05:59 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
20.8°C
14.7°C
9.9°C
43%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
22.4°C
17.4°C
13.5°C
28%
9.4 kph
0.0 mm
5.0
07:13 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
21.2°C
16.8°C
13.9°C
34%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
07:11 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tashkent, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Saturday, February 14, 2026
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
22
13.0°
↑
7.0 km/h
23
12.0°
↑
6.0 km/h
12.0°
↑
5.0 km/h
1
12.0°
↑
6.0 km/h
2
11.0°
↑
6.0 km/h
3
11.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4
11.0°
↑
9.0 km/h
5
11.0°
↑
8.0 km/h
6
11.0°
↑
8.0 km/h
7
10.0°
↑
7.0 km/h
8
11.0°
↑
5.0 km/h
9
12.0°
↑
6.0 km/h
10
14.0°
↑
6.0 km/h
11
16.0°
↑
6.0 km/h
12
18.0°
↑
8.0 km/h
13
19.0°
↑
7.0 km/h
14
20.0°
↑
5.0 km/h
15
20.0°
↑
2.0 km/h
16
20.0°
↑
3.0 km/h
17
19.0°
↑
4.0 km/h
18
17.0°
↑
3.0 km/h
19
16.0°
↑
3.0 km/h
20
16.0°
↑
4.0 km/h
21
15.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tashkent, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 301.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.85 µg/m³ |
| PM10: | 42.25 µg/m³ |