Thời tiết tại Tashkent, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
4.2°C
cảm giác như 2.4°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Tashkent, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tashkent, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều mây
12.0°C
8.7°C
6.8°C
47%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
07:49 AM
05:06 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
8.2°C
5.8°C
4.0°C
64%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
07:49 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
8.1°C
5.1°C
2.6°C
71%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
07:49 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.6°C
5.5°C
3.1°C
45%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
07:49 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
9.6°C
5.5°C
2.8°C
34%
6.8 kph
0.0 mm
3.0
07:49 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
9.3°C
5.6°C
3.0°C
31%
6.1 kph
0.0 mm
3.0
07:49 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
9.4°C
5.8°C
3.2°C
32%
5.0 kph
0.0 mm
3.0
07:49 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tashkent, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Saturday, January 03, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
9
8.0°
↑
8.0 km/h
10
9.0°
↑
5.0 km/h
11
10.0°
↑
4.0 km/h
12
11.0°
↑
6.0 km/h
13
12.0°
↑
9.0 km/h
14
12.0°
↑
12.0 km/h
15
11.0°
↑
14.0 km/h
16
10.0°
↑
13.0 km/h
17
9.0°
↑
10.0 km/h
18
9.0°
↑
8.0 km/h
19
8.0°
↑
6.0 km/h
20
8.0°
↑
5.0 km/h
21
8.0°
↑
6.0 km/h
22
7.0°
↑
8.0 km/h
23
7.0°
↑
8.0 km/h
6.0°
↑
9.0 km/h
1
6.0°
↑
9.0 km/h
2
6.0°
↑
8.0 km/h
3
6.0°
↑
6.0 km/h
4
6.0°
↑
6.0 km/h
5
5.0°
↑
5.0 km/h
6
5.0°
↑
5.0 km/h
7
5.0°
↑
4.0 km/h
8
5.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tashkent, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.15 µg/m³ |
| SO2: | 5.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.35 µg/m³ |
| PM10: | 17.25 µg/m³ |