Thời tiết tại Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Dublin.
0.3°C
cảm giác như -4.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Dublin tại 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (267°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:21 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Dublin
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sun, Jan 04
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.3°C
-1.6°C
-4.0°C
91%
19.8 kph
2.6 mm
0.0
08:39 AM
04:21 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Có mây
1.5°C
-1.9°C
-4.2°C
89%
16.2 kph
0.1 mm
0.0
08:39 AM
04:22 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.8°C
-0.5°C
-4.2°C
84%
34.6 kph
3.2 mm
0.0
08:38 AM
04:23 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa giá rét nhẹ
2.0°C
-1.2°C
-3.7°C
92%
16.6 kph
0.2 mm
0.0
08:38 AM
04:24 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
4.3°C
2.2°C
-2.5°C
91%
35.3 kph
4.0 mm
0.0
08:37 AM
04:26 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Mưa vừa
4.3°C
3.8°C
1.7°C
92%
43.9 kph
5.5 mm
1.0
08:37 AM
04:27 PM
Waning Gibbous
Sat, Jan 10
Nhiều mây
3.9°C
2.4°C
1.7°C
89%
23.0 kph
0.1 mm
1.0
08:36 AM
04:29 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ for Dublin
Sunday, January 04, 2026
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-6.0°C
14
2.0°
↑18.0 km/h
15
2.0°
↑17.0 km/h
16
0.0°
↑17.0 km/h
17
-1.0°
↑19.0 km/h
18
-0.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
19
-1.0°
0.7 mm
↑19.0 km/h
20
-1.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
21
-1.0°
0.3 mm
↑15.0 km/h
22
-1.0°
1.4 mm
↑13.0 km/h
23
-0.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
-0.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
1
-1.0°
↑13.0 km/h
2
-1.0°
↑14.0 km/h
3
-1.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
4
-1.0°
↑16.0 km/h
5
-1.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
6
-2.0°
↑13.0 km/h
7
-4.0°
↑12.0 km/h
8
-4.0°
↑13.0 km/h
9
-4.0°
↑12.0 km/h
10
-2.0°
↑12.0 km/h
11
-0.0°
↑12.0 km/h
12
1.0°
↑13.0 km/h
13
1.0°
↑12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dublin (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910