Thời tiết tại Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Dublin.
12.1°C
cảm giác như 10.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Dublin tại 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (226°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:27 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Dublin
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 16
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
9.8°C
7.2°C
76%
34.6 kph
0.8 mm
1.0
06:23 AM
08:27 PM
Waning Crescent
Fri, Apr 17
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
10.9°C
7.4°C
77%
27.4 kph
1.3 mm
1.0
06:21 AM
08:29 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
8.2°C
3.8°C
76%
23.8 kph
0.4 mm
1.0
06:19 AM
08:31 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Nhiều nắng
11.8°C
6.9°C
2.1°C
78%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
08:33 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Nhiều nắng
12.0°C
7.7°C
3.9°C
78%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
08:34 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
6.6°C
3.7°C
78%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
08:36 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Có mây
14.2°C
8.6°C
3.7°C
75%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
08:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Dublin
Thursday, April 16, 2026
15.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
13
13.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
14
13.0°
↑17.0 km/h
15
13.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
16
12.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
17
12.0°
0.1 mm
↑15.0 km/h
18
10.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
19
10.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
20
9.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
21
9.0°
0.1 mm
↑11.0 km/h
22
9.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
23
9.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
9.0°
↑16.0 km/h
1
10.0°
↑18.0 km/h
2
10.0°
↑20.0 km/h
3
10.0°
↑23.0 km/h
4
10.0°
0.5 mm
↑23.0 km/h
5
10.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
6
10.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
7
10.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
8
10.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
9
10.0°
↑22.0 km/h
10
12.0°
↑23.0 km/h
11
13.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
12
13.0°
0.1 mm
↑25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dublin (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910