Thời tiết tại Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Dublin.
9.3°C
cảm giác như 5.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Dublin tại 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 40.3 kph (219°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Dublin
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Mar 12
Mưa vừa
12.0°C
7.9°C
2.1°C
84%
51.5 kph
10.5 mm
0.0
06:47 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Fri, Mar 13
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
2.4°C
0.3°C
86%
39.6 kph
4.0 mm
0.0
06:44 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Sat, Mar 14
Có mây
8.4°C
3.0°C
-1.3°C
84%
22.0 kph
0.1 mm
2.0
06:42 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Sun, Mar 15
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
5.4°C
1.9°C
80%
34.9 kph
0.8 mm
2.0
06:40 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Mon, Mar 16
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
6.9°C
2.8°C
79%
27.7 kph
0.3 mm
2.0
06:37 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Tue, Mar 17
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
7.7°C
4.3°C
90%
24.1 kph
3.0 mm
2.0
06:35 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Wed, Mar 18
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
9.3°C
5.6°C
88%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Dublin
Thursday, March 12, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
5
9.0°
0.0 mm
↑39.0 km/h
6
10.0°
0.0 mm
↑41.0 km/h
7
10.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
8
11.0°
0.1 mm
↑40.0 km/h
9
11.0°
0.0 mm
↑37.0 km/h
10
12.0°
0.3 mm
↑44.0 km/h
11
12.0°
0.3 mm
↑50.0 km/h
12
12.0°
0.3 mm
↑52.0 km/h
13
11.0°
4.8 mm
↑37.0 km/h
14
9.0°
0.2 mm
↑41.0 km/h
15
8.0°
0.1 mm
↑34.0 km/h
16
5.0°
0.2 mm
↑22.0 km/h
17
6.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
18
6.0°
0.8 mm
↑29.0 km/h
19
5.0°
2.1 mm
↑34.0 km/h
20
4.0°
0.5 mm
↑31.0 km/h
21
4.0°
0.2 mm
↑31.0 km/h
22
3.0°
0.4 mm
↑32.0 km/h
23
2.0°
0.1 mm
↑32.0 km/h
1.0°
↑32.0 km/h
1
1.0°
↑34.0 km/h
2
1.0°
↑34.0 km/h
3
1.0°
↑34.0 km/h
4
1.0°
↑35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dublin (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910