Thời tiết tại Santiago, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
24.2°C
cảm giác như 24.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Santiago, Chi-lê (Chile) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (248°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santiago, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
30.6°C
22.8°C
16.2°C
37%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
07:19 AM
08:34 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
31.7°C
23.5°C
16.2°C
27%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
07:20 AM
08:33 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
23.9°C
16.5°C
20%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
07:21 AM
08:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
24.7°C
17.1°C
32%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
07:22 AM
08:31 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
24.7°C
17.7°C
33%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
07:23 AM
08:30 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.5°C
22.8°C
17.2°C
31%
16.6 kph
0.0 mm
9.0
07:23 AM
08:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
25.9°C
18.3°C
22%
18.7 kph
0.0 mm
10.0
07:24 AM
08:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Santiago, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Sunday, February 15, 2026
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
13
28.0°
↑
8.0 km/h
14
29.0°
↑
10.0 km/h
15
30.0°
↑
12.0 km/h
16
31.0°
↑
13.0 km/h
17
31.0°
↑
16.0 km/h
18
30.0°
↑
18.0 km/h
19
28.0°
↑
16.0 km/h
20
25.0°
↑
13.0 km/h
21
23.0°
↑
10.0 km/h
22
22.0°
↑
8.0 km/h
23
21.0°
↑
6.0 km/h
20.0°
↑
5.0 km/h
1
19.0°
↑
5.0 km/h
2
19.0°
↑
5.0 km/h
3
18.0°
↑
4.0 km/h
4
18.0°
↑
3.0 km/h
5
17.0°
↑
2.0 km/h
6
17.0°
↑
1.0 km/h
7
16.0°
↑
1.0 km/h
8
18.0°
↑
1.0 km/h
9
21.0°
↑
2.0 km/h
10
23.0°
↑
5.0 km/h
11
25.0°
↑
5.0 km/h
12
27.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santiago, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 167.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 30.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.95 µg/m³ |
| PM10: | 24.35 µg/m³ |