Thời tiết tại Santiago, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
25.4°C
cảm giác như 24.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Santiago, Chi-lê (Chile) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (239°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santiago, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
32.0°C
24.3°C
17.2°C
38%
20.9 kph
0.0 mm
4.0
06:37 AM
08:56 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.3°C
23.4°C
16.7°C
45%
20.9 kph
0.0 mm
4.0
06:38 AM
08:56 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.2°C
23.0°C
16.8°C
46%
19.8 kph
0.0 mm
4.0
06:39 AM
08:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.2°C
21.8°C
16.7°C
49%
22.7 kph
0.0 mm
4.0
06:40 AM
08:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
18.8°C
15.0°C
53%
19.8 kph
0.0 mm
0.0
06:40 AM
08:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.2°C
20.9°C
14.3°C
45%
22.7 kph
0.1 mm
9.0
06:41 AM
08:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
30.9°C
22.2°C
14.3°C
38%
20.9 kph
0.0 mm
9.0
06:42 AM
08:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Santiago, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Friday, January 02, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
13
32.0°
↑
16.0 km/h
14
32.0°
↑
20.0 km/h
15
31.0°
↑
21.0 km/h
16
30.0°
↑
20.0 km/h
17
29.0°
↑
18.0 km/h
18
27.0°
↑
16.0 km/h
19
26.0°
↑
12.0 km/h
20
24.0°
↑
10.0 km/h
21
22.0°
↑
8.0 km/h
22
21.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
6.0 km/h
20.0°
↑
5.0 km/h
1
19.0°
↑
4.0 km/h
2
18.0°
↑
4.0 km/h
3
18.0°
↑
3.0 km/h
4
17.0°
↑
4.0 km/h
5
17.0°
↑
4.0 km/h
6
17.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
6.0 km/h
9
24.0°
↑
8.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
27.0°
↑
9.0 km/h
12
29.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santiago, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 225.85 µg/m³ |
| O3: | 157.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 24.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.75 µg/m³ |
| PM10: | 35.65 µg/m³ |