Thời tiết tại Santiago, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Santiago, Chi-lê (Chile) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (215°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santiago, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
27.1°C
20.7°C
14.6°C
46%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:56 AM
07:37 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
28.8°C
21.4°C
14.2°C
31%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:56 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.4°C
21.8°C
15.4°C
27%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:57 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
24.6°C
19.0°C
14.5°C
43%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
07:58 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.5°C
17.3°C
13.2°C
54%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.3°C
20.1°C
14.2°C
36%
11.5 kph
0.0 mm
7.0
06:59 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
25.3°C
20.0°C
14.7°C
41%
10.4 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Santiago, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Thursday, April 02, 2026
29.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
5
16.0°
↑
3.0 km/h
6
16.0°
↑
1.0 km/h
7
15.0°
↑
2.0 km/h
8
15.0°
↑
1.0 km/h
9
18.0°
↑
2.0 km/h
10
20.0°
↑
3.0 km/h
11
21.0°
↑
5.0 km/h
12
23.0°
↑
6.0 km/h
13
25.0°
↑
7.0 km/h
14
26.0°
↑
9.0 km/h
15
27.0°
↑
10.0 km/h
16
27.0°
↑
11.0 km/h
17
27.0°
↑
12.0 km/h
18
26.0°
↑
12.0 km/h
19
24.0°
↑
10.0 km/h
20
23.0°
↑
8.0 km/h
21
22.0°
↑
6.0 km/h
22
21.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
6.0 km/h
19.0°
↑
5.0 km/h
1
18.0°
↑
4.0 km/h
2
17.0°
↑
4.0 km/h
3
16.0°
↑
4.0 km/h
4
16.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santiago, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 904.85 µg/m³ |
| O3: | 1.0 µg/m³ |
| NO2: | 39.35 µg/m³ |
| SO2: | 25.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.85 µg/m³ |
| PM10: | 46.15 µg/m³ |