Thời tiết tại Đan Mạch 🇩🇰
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Copenhagen.
-2.7°C
cảm giác như -9.4°C
Mưa giá rét nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Copenhagen tại 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (102°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:19 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Copenhagen
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 17
Mưa giá rét nhẹ
-1.8°C
-2.8°C
-4.0°C
81%
31.7 kph
0.5 mm
0.0
07:30 AM
05:19 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-1.7°C
-3.3°C
-4.6°C
83%
18.4 kph
1.9 mm
0.0
07:28 AM
05:21 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Tuyết vừa lả tả
-3.1°C
-4.2°C
-5.7°C
78%
24.1 kph
1.0 mm
0.0
07:25 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
U ám
1.9°C
-1.0°C
-6.0°C
85%
37.4 kph
0.0 mm
0.0
07:23 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa phùn nhẹ
2.0°C
0.4°C
-1.7°C
94%
36.7 kph
5.3 mm
0.0
07:20 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Mưa lả tả gần đó
3.7°C
2.9°C
1.8°C
99%
29.2 kph
2.8 mm
1.0
07:18 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Mon, Feb 23
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
5.5°C
4.7°C
85%
55.8 kph
0.3 mm
2.0
07:16 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Copenhagen
Tuesday, February 17, 2026
1.0°C
-1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
10
-3.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
11
-2.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
12
-2.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
13
-2.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
14
-2.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
15
-2.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
16
-2.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
17
-2.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
18
-2.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
19
-3.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
20
-3.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
21
-3.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
22
-4.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
23
-4.0°
↑14.0 km/h
-4.0°
↑14.0 km/h
1
-4.0°
↑15.0 km/h
2
-4.0°
↑15.0 km/h
3
-4.0°
↑16.0 km/h
4
-4.0°
↑16.0 km/h
5
-4.0°
↑16.0 km/h
6
-5.0°
↑16.0 km/h
7
-5.0°
↑16.0 km/h
8
-4.0°
↑16.0 km/h
9
-4.0°
↑16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Copenhagen (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910