Thời tiết tại An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Tirana.
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tirana tại 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (164°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:24 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Tirana
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
11.1°C
8.5°C
77%
21.2 kph
0.5 mm
0.0
07:07 AM
04:24 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa vừa
14.7°C
11.5°C
10.0°C
76%
21.2 kph
14.2 mm
0.0
07:07 AM
04:25 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa vừa
15.5°C
11.6°C
8.9°C
83%
14.0 kph
10.0 mm
0.0
07:07 AM
04:26 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa rơi nặng hạt
13.1°C
10.6°C
8.9°C
88%
30.2 kph
28.4 mm
0.0
07:07 AM
04:27 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa vừa
9.0°C
7.8°C
4.3°C
83%
22.0 kph
11.0 mm
0.0
07:07 AM
04:28 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Mưa lả tả gần đó
4.5°C
1.6°C
-1.2°C
76%
10.1 kph
0.9 mm
1.0
07:06 AM
04:29 PM
Waning Gibbous
Sat, Jan 10
Tuyết rơi nặng hạt
2.0°C
0.4°C
-3.1°C
86%
9.4 kph
1.7 mm
1.0
07:06 AM
04:30 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ for Tirana
Sunday, January 04, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
17
11.0°
↑16.0 km/h
18
11.0°
↑19.0 km/h
19
11.0°
↑19.0 km/h
20
11.0°
↑17.0 km/h
21
11.0°
↑17.0 km/h
22
11.0°
↑18.0 km/h
23
10.0°
↑19.0 km/h
11.0°
↑20.0 km/h
1
11.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
2
11.0°
↑19.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
4
11.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
5
11.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
6
11.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
7
10.0°
0.3 mm
↑13.0 km/h
8
10.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
9
12.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
10
13.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
11
15.0°
↑11.0 km/h
12
15.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
13
15.0°
↑10.0 km/h
14
14.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
15
12.0°
0.4 mm
↑10.0 km/h
16
11.0°
0.9 mm
↑11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tirana (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910