Thời tiết tại Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Skopje.
-9.9°C
cảm giác như -11.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Skopje tại 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:14 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Skopje
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
3.4°C
-1.0°C
-3.8°C
57%
8.3 kph
3.2 mm
0.0
07:02 AM
04:14 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
2.1°C
0.7°C
-2.3°C
92%
6.8 kph
2.8 mm
0.0
07:03 AM
04:15 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Sương mù
9.9°C
5.4°C
1.9°C
93%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
07:03 AM
04:16 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa vừa
6.4°C
5.9°C
4.5°C
95%
7.6 kph
16.1 mm
0.0
07:02 AM
04:17 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
7.5°C
5.8°C
90%
6.1 kph
1.9 mm
0.0
07:02 AM
04:18 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
10.0°C
8.0°C
90%
11.2 kph
2.6 mm
3.0
07:02 AM
04:19 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Nhiều nắng
10.4°C
6.2°C
2.0°C
68%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
07:02 AM
04:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Skopje
Friday, January 02, 2026
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
4
-3.0°
↑4.0 km/h
5
-3.0°
↑4.0 km/h
6
-3.0°
↑4.0 km/h
7
-3.0°
↑4.0 km/h
8
-3.0°
↑5.0 km/h
9
-2.0°
↑5.0 km/h
10
-0.0°
↑5.0 km/h
11
1.0°
↑7.0 km/h
12
2.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
13
3.0°
↑8.0 km/h
14
3.0°
↑8.0 km/h
15
2.0°
0.6 mm
↑7.0 km/h
16
1.0°
0.7 mm
↑6.0 km/h
17
0.0°
0.7 mm
↑3.0 km/h
18
-0.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
19
-0.0°
0.3 mm
↑5.0 km/h
20
-1.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
21
-1.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
22
-1.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
23
-2.0°
0.3 mm
↑6.0 km/h
-2.0°
0.3 mm
↑6.0 km/h
1
-2.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
2
-2.0°
↑6.0 km/h
3
-2.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Skopje (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910