Thời tiết tại Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Reykjavík.
0.1°C
cảm giác như -2.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Reykjavík tại 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (155°) |
| 🌡️ Áp suất: | 994.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:22 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Reykjavík
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Tuyết rơi nặng hạt
1.9°C
0.4°C
-3.1°C
86%
58.3 kph
24.0 mm
0.0
06:42 AM
08:22 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Tuyết vừa lả tả
0.3°C
-2.1°C
-4.1°C
74%
21.2 kph
1.7 mm
0.0
06:38 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Tuyết vừa
1.1°C
-1.2°C
-3.5°C
77%
32.8 kph
1.2 mm
0.0
06:35 AM
08:28 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Có mây
1.6°C
-1.6°C
-5.1°C
69%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
06:31 AM
08:31 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Trận bão tuyết
1.9°C
-0.5°C
-4.1°C
74%
64.1 kph
5.9 mm
0.0
06:28 AM
08:34 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa vừa
5.6°C
4.3°C
3.4°C
88%
65.2 kph
8.5 mm
1.0
06:24 AM
08:37 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
5.1°C
4.1°C
86%
40.7 kph
0.5 mm
2.0
06:21 AM
08:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Reykjavík
Thursday, April 02, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
22
-3.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
23
-3.0°
↑11.0 km/h
-3.0°
↑12.0 km/h
1
-3.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
2
-4.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
3
-4.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
4
-4.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
5
-4.0°
0.1 mm
↑11.0 km/h
6
-4.0°
0.2 mm
↑12.0 km/h
7
-4.0°
0.2 mm
↑12.0 km/h
8
-3.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
9
-2.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
10
-1.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
11
-1.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
12
-0.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
13
-0.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
14
0.0°
0.2 mm
↑21.0 km/h
15
0.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
16
0.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
17
0.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
18
-0.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
19
-1.0°
↑17.0 km/h
20
-2.0°
↑16.0 km/h
21
-4.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Reykjavík (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910