Thời tiết tại Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Reykjavík.
-6.9°C
cảm giác như -13.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Reykjavík tại 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Reykjavík
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 17
Tuyết vừa
-4.2°C
-5.0°C
-5.9°C
64%
26.3 kph
1.2 mm
0.0
09:16 AM
06:08 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Tuyết rơi nặng hạt
-3.1°C
-3.7°C
-4.6°C
89%
24.5 kph
10.1 mm
0.0
09:13 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa giá rét nhẹ
-1.6°C
-3.6°C
-4.5°C
79%
21.6 kph
0.1 mm
0.0
09:10 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa giá rét nhẹ
0.1°C
-2.0°C
-4.4°C
77%
24.8 kph
0.1 mm
0.0
09:06 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Tuyết vừa lả tả
0.3°C
-0.1°C
-2.2°C
80%
38.5 kph
0.8 mm
0.0
09:03 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Tuyết rơi lả tả gần đó
-2.6°C
-3.6°C
-4.9°C
65%
34.9 kph
0.0 mm
1.0
08:59 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Mon, Feb 23
Nhiều nắng
-1.7°C
-3.9°C
-5.6°C
67%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
08:56 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Reykjavík
Tuesday, February 17, 2026
-1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-7.0°C
8
-6.0°
↑17.0 km/h
9
-6.0°
↑18.0 km/h
10
-6.0°
↑18.0 km/h
11
-6.0°
↑19.0 km/h
12
-5.0°
↑19.0 km/h
13
-4.0°
↑21.0 km/h
14
-4.0°
↑22.0 km/h
15
-4.0°
↑20.0 km/h
16
-4.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
17
-4.0°
0.2 mm
↑24.0 km/h
18
-5.0°
0.1 mm
↑26.0 km/h
19
-5.0°
0.2 mm
↑25.0 km/h
20
-5.0°
0.3 mm
↑24.0 km/h
21
-4.0°
0.2 mm
↑22.0 km/h
22
-4.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
23
-4.0°
0.1 mm
↑25.0 km/h
-4.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
1
-4.0°
0.1 mm
↑23.0 km/h
2
-4.0°
0.3 mm
↑21.0 km/h
3
-4.0°
0.6 mm
↑19.0 km/h
4
-4.0°
0.8 mm
↑19.0 km/h
5
-4.0°
1.0 mm
↑20.0 km/h
6
-4.0°
1.2 mm
↑22.0 km/h
7
-5.0°
0.9 mm
↑23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Reykjavík (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910