Thời tiết tại Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
-2.7°C
cảm giác như -9.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 29.2 kph (117°) |
| 🌡️ Áp suất: | 992.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.3°C
1.1°C
-0.6°C
67%
31.0 kph
4.2 mm
1.0
06:38 AM
08:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
2.8°C
1.8°C
1.0°C
55%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
08:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
3.0°C
2.3°C
1.1°C
71%
87.5 kph
7.5 mm
1.0
06:31 AM
08:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
7.0°C
6.2°C
5.1°C
83%
66.6 kph
7.5 mm
1.0
06:27 AM
08:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
5.7°C
5.4°C
80%
46.8 kph
1.6 mm
2.0
06:24 AM
08:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
4.7°C
3.8°C
84%
32.4 kph
0.7 mm
1.0
06:20 AM
08:45 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
3.8°C
3.2°C
76%
61.2 kph
1.3 mm
1.0
06:17 AM
08:48 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Saturday, April 04, 2026
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
1.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
1
0.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
2
0.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
3
0.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
4
-0.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
5
-1.0°
0.8 mm
↑
23.0 km/h
6
-0.0°
0.6 mm
↑
13.0 km/h
7
1.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
8
1.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
9
1.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
10
0.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
11
0.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
12
1.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
13
1.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
14
2.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
15
2.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
16
2.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
17
2.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
2.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
19
2.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
20
2.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
21
2.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
22
1.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
23
1.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.25 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |