Thời tiết tại Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
-4.0°C
cảm giác như -11.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 25.9 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-1.0°C
-1.7°C
-2.4°C
63%
42.8 kph
0.6 mm
0.0
09:18 AM
06:12 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Trận bão tuyết
1.0°C
0.2°C
-0.7°C
94%
42.8 kph
57.5 mm
0.0
09:15 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
3.4°C
2.1°C
0.8°C
85%
38.2 kph
6.3 mm
0.0
09:12 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.7°C
2.9°C
2.0°C
81%
42.1 kph
2.2 mm
0.0
09:08 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
2.8°C
0.9°C
81%
64.4 kph
4.2 mm
0.0
09:05 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
4.1°C
2.9°C
83%
34.6 kph
0.7 mm
1.0
09:02 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
4.4°C
3.6°C
80%
50.4 kph
1.0 mm
1.0
08:58 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Tuesday, February 17, 2026
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
11
-2.0°
↑
26.0 km/h
12
-2.0°
↑
30.0 km/h
13
-1.0°
↑
32.0 km/h
14
-1.0°
↑
34.0 km/h
15
-1.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
16
-1.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
17
-1.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
18
-2.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
19
-2.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
20
-1.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
21
-1.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
22
-1.0°
0.1 mm
↑
42.0 km/h
23
-0.0°
0.2 mm
↑
43.0 km/h
-1.0°
0.6 mm
↑
42.0 km/h
1
-1.0°
1.0 mm
↑
43.0 km/h
2
-1.0°
1.2 mm
↑
42.0 km/h
3
-1.0°
1.8 mm
↑
40.0 km/h
4
-0.0°
2.3 mm
↑
36.0 km/h
5
-1.0°
2.8 mm
↑
40.0 km/h
6
-0.0°
3.0 mm
↑
40.0 km/h
7
-0.0°
3.6 mm
↑
39.0 km/h
8
-0.0°
4.4 mm
↑
38.0 km/h
9
0.0°
4.6 mm
↑
41.0 km/h
10
0.0°
4.7 mm
↑
38.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 12.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.35 µg/m³ |
| PM10: | 3.65 µg/m³ |