Thời tiết tại Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
-1.7°C
cảm giác như -7.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (27°) |
| 🌡️ Áp suất: | 996.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 11:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
0.3°C
-0.5°C
-1.0°C
54%
59.4 kph
0.0 mm
0.0
11:00 AM
04:19 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Có mây
0.9°C
-0.5°C
-1.9°C
62%
28.4 kph
0.0 mm
0.0
10:58 AM
04:22 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
U ám
1.3°C
0.4°C
-0.3°C
71%
47.2 kph
0.0 mm
0.0
10:55 AM
04:25 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
1.2°C
0.4°C
-0.1°C
72%
44.6 kph
0.0 mm
0.0
10:53 AM
04:28 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.2°C
1.0°C
-0.7°C
74%
62.6 kph
0.1 mm
0.0
10:51 AM
04:31 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa vừa
5.7°C
5.4°C
4.1°C
88%
93.2 kph
10.1 mm
2.0
10:48 AM
04:34 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
6.4°C
5.5°C
79%
63.0 kph
0.9 mm
2.0
10:46 AM
04:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Tuesday, January 13, 2026
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
22
-1.0°
↑
23.0 km/h
23
-1.0°
↑
23.0 km/h
-1.0°
↑
23.0 km/h
1
-1.0°
↑
23.0 km/h
2
-1.0°
↑
22.0 km/h
3
-2.0°
↑
19.0 km/h
4
-2.0°
↑
18.0 km/h
5
-2.0°
↑
23.0 km/h
6
-2.0°
↑
22.0 km/h
7
-1.0°
↑
20.0 km/h
8
-1.0°
↑
24.0 km/h
9
-1.0°
↑
26.0 km/h
10
-1.0°
↑
22.0 km/h
11
-1.0°
↑
19.0 km/h
12
-1.0°
↑
20.0 km/h
13
-1.0°
↑
25.0 km/h
14
-0.0°
↑
28.0 km/h
15
-0.0°
↑
27.0 km/h
16
0.0°
↑
26.0 km/h
17
1.0°
↑
25.0 km/h
18
1.0°
↑
25.0 km/h
19
1.0°
↑
24.0 km/h
20
1.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
21
1.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.65 µg/m³ |