Thời tiết tại Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
9.2°C
cảm giác như 5.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (161°) |
| 🌡️ Áp suất: | 993.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa vừa
7.5°C
5.8°C
3.0°C
87%
52.2 kph
6.7 mm
0.0
06:00 AM
09:04 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
6.2°C
5.8°C
87%
21.2 kph
0.6 mm
0.0
05:56 AM
09:07 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
5.6°C
5.5°C
5.2°C
73%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
05:53 AM
09:10 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
4.1°C
2.0°C
67%
40.0 kph
1.7 mm
1.0
05:49 AM
09:13 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
6.2°C
4.7°C
79%
43.9 kph
3.0 mm
0.0
05:46 AM
09:16 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
8.0°C
7.6°C
7.3°C
92%
56.2 kph
6.3 mm
2.0
05:42 AM
09:19 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
8.0°C
7.7°C
7.5°C
94%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
05:39 AM
09:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Wednesday, April 15, 2026
9.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
18
7.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
19
7.0°
↑
23.0 km/h
20
7.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
21
6.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
22
6.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
23
6.0°
↑
14.0 km/h
6.0°
↑
14.0 km/h
1
6.0°
↑
14.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
3
6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
4
6.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
5
6.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
6
6.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
7
6.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
8
6.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
9
6.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
12
6.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
13
7.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
14
7.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
7.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
16
7.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
17
7.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |