Thời tiết tại Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
-1.9°C
cảm giác như -8.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (115°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 11:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều mây
3.5°C
3.2°C
2.6°C
70%
27.0 kph
0.1 mm
0.0
11:18 AM
03:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
3.6°C
2.7°C
1.8°C
75%
26.3 kph
0.0 mm
0.0
11:17 AM
03:53 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
3.2°C
2.7°C
1.8°C
67%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
11:16 AM
03:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.8°C
3.4°C
2.5°C
80%
39.6 kph
1.5 mm
0.0
11:15 AM
03:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.5°C
3.3°C
2.1°C
79%
45.0 kph
1.8 mm
0.0
11:13 AM
04:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
5.5°C
4.7°C
4.0°C
77%
59.0 kph
7.9 mm
1.0
11:11 AM
04:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
2.6°C
0.3°C
69%
53.3 kph
1.0 mm
1.0
11:10 AM
04:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Friday, January 02, 2026
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
18
3.0°
↑
23.0 km/h
19
3.0°
↑
22.0 km/h
20
3.0°
↑
22.0 km/h
21
3.0°
↑
23.0 km/h
22
3.0°
↑
24.0 km/h
23
3.0°
↑
23.0 km/h
3.0°
↑
26.0 km/h
1
2.0°
↑
26.0 km/h
2
2.0°
↑
24.0 km/h
3
2.0°
↑
24.0 km/h
4
2.0°
↑
22.0 km/h
5
2.0°
↑
21.0 km/h
6
2.0°
↑
20.0 km/h
7
2.0°
↑
19.0 km/h
8
2.0°
↑
19.0 km/h
9
2.0°
↑
18.0 km/h
10
2.0°
↑
14.0 km/h
11
2.0°
↑
12.0 km/h
12
2.0°
↑
12.0 km/h
13
2.0°
↑
12.0 km/h
14
3.0°
↑
11.0 km/h
15
3.0°
↑
10.0 km/h
16
3.0°
↑
9.0 km/h
17
4.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Reykjanesbær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 193.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 23.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 10.85 µg/m³ |