Thời tiết tại Selfoss, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
-1.9°C
cảm giác như -8.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Selfoss, Ai-xơ-len (Iceland) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (33°) |
| 🌡️ Áp suất: | 987.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 10:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Selfoss, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
U ám
-1.2°C
-3.7°C
-7.0°C
74%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
10:51 AM
04:17 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-1.3°C
-1.8°C
-2.5°C
72%
20.2 kph
0.8 mm
0.0
10:48 AM
04:20 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
-1.4°C
-1.5°C
-2.4°C
80%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
10:46 AM
04:23 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Tuyết vừa lả tả
1.8°C
-0.6°C
-3.1°C
82%
42.1 kph
0.7 mm
0.0
10:44 AM
04:26 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa vừa
6.0°C
4.6°C
1.2°C
89%
50.8 kph
5.0 mm
1.0
10:41 AM
04:29 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa vừa
3.6°C
2.5°C
0.7°C
95%
18.0 kph
8.6 mm
1.0
10:39 AM
04:32 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.0°C
2.5°C
1.6°C
87%
20.5 kph
0.6 mm
1.0
10:36 AM
04:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Selfoss, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Wednesday, January 14, 2026
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
18
-1.0°
↑
22.0 km/h
19
-1.0°
↑
22.0 km/h
20
-1.0°
↑
21.0 km/h
21
-1.0°
↑
19.0 km/h
22
-1.0°
↑
18.0 km/h
23
-1.0°
↑
14.0 km/h
-2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
1
-2.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
2
-2.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
3
-2.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
4
-2.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
5
-2.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
6
-2.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
7
-2.0°
↑
16.0 km/h
8
-2.0°
↑
15.0 km/h
9
-2.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
10
-2.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
-2.0°
↑
13.0 km/h
12
-2.0°
↑
13.0 km/h
13
-2.0°
↑
13.0 km/h
14
-2.0°
↑
14.0 km/h
15
-2.0°
↑
16.0 km/h
16
-1.0°
↑
17.0 km/h
17
-1.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Selfoss, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.75 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.55 µg/m³ |
| PM10: | 2.25 µg/m³ |