Thời tiết tại Selfoss, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
-4.7°C
cảm giác như -12.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Selfoss, Ai-xơ-len (Iceland) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 29.9 kph (43°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Selfoss, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Tuyết vừa
-4.7°C
-5.9°C
-6.9°C
65%
33.5 kph
1.0 mm
0.0
09:12 AM
06:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-2.4°C
-3.1°C
-4.5°C
94%
36.4 kph
23.4 mm
0.0
09:09 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
1.7°C
-1.0°C
-3.3°C
91%
27.4 kph
9.6 mm
0.0
09:05 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Trận bão tuyết
1.8°C
0.3°C
-2.0°C
88%
30.6 kph
4.7 mm
0.0
09:02 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
1.6°C
-0.6°C
85%
34.6 kph
4.9 mm
0.0
08:59 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
2.9°C
2.1°C
1.1°C
90%
23.8 kph
0.6 mm
1.0
08:55 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.9°C
2.8°C
1.8°C
85%
39.2 kph
1.8 mm
1.0
08:52 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Selfoss, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Tuesday, February 17, 2026
-1.0°C
-3.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
11
-6.0°
↑
30.0 km/h
12
-6.0°
↑
27.0 km/h
13
-6.0°
↑
26.0 km/h
14
-5.0°
↑
27.0 km/h
15
-5.0°
↑
27.0 km/h
16
-5.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
17
-5.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
18
-5.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
19
-5.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
20
-5.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
21
-5.0°
0.3 mm
↑
31.0 km/h
22
-5.0°
0.3 mm
↑
32.0 km/h
23
-5.0°
0.3 mm
↑
34.0 km/h
-4.0°
0.5 mm
↑
36.0 km/h
1
-4.0°
0.5 mm
↑
36.0 km/h
2
-4.0°
0.5 mm
↑
35.0 km/h
3
-4.0°
0.6 mm
↑
33.0 km/h
4
-4.0°
1.1 mm
↑
31.0 km/h
5
-4.0°
1.6 mm
↑
28.0 km/h
6
-4.0°
2.1 mm
↑
26.0 km/h
7
-3.0°
2.0 mm
↑
23.0 km/h
8
-3.0°
2.3 mm
↑
22.0 km/h
9
-3.0°
2.0 mm
↑
24.0 km/h
10
-4.0°
2.2 mm
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Selfoss, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 168.75 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.65 µg/m³ |
| PM10: | 2.75 µg/m³ |