Thời tiết tại Selfoss, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
-4.8°C
cảm giác như -10.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Selfoss, Ai-xơ-len (Iceland) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (47°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 11:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Selfoss, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-2.8°C
-3.7°C
-4.9°C
47%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
11:10 AM
03:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-1.2°C
-1.9°C
-2.5°C
55%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
11:09 AM
03:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-1.7°C
-2.1°C
-2.8°C
67%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
11:07 AM
03:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
-2.1°C
-2.4°C
-3.1°C
73%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
11:06 AM
03:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
3.1°C
-1.0°C
-2.8°C
85%
23.0 kph
6.4 mm
1.0
11:04 AM
03:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.6°C
-0.2°C
-1.9°C
85%
19.4 kph
0.6 mm
1.0
11:03 AM
04:01 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
U ám
-2.6°C
-3.2°C
-4.1°C
83%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
11:01 AM
04:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Selfoss, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Saturday, January 03, 2026
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
-4.0°C
-6.0°C
1
-5.0°
↑
14.0 km/h
2
-5.0°
↑
14.0 km/h
3
-5.0°
↑
13.0 km/h
4
-5.0°
↑
12.0 km/h
5
-5.0°
↑
11.0 km/h
6
-5.0°
↑
11.0 km/h
7
-4.0°
↑
11.0 km/h
8
-4.0°
↑
11.0 km/h
9
-4.0°
↑
10.0 km/h
10
-4.0°
↑
8.0 km/h
11
-4.0°
↑
8.0 km/h
12
-4.0°
↑
7.0 km/h
13
-3.0°
↑
7.0 km/h
14
-3.0°
↑
7.0 km/h
15
-3.0°
↑
7.0 km/h
16
-3.0°
↑
7.0 km/h
17
-3.0°
↑
8.0 km/h
18
-3.0°
↑
9.0 km/h
19
-3.0°
↑
10.0 km/h
20
-3.0°
↑
12.0 km/h
21
-2.0°
↑
12.0 km/h
22
-2.0°
↑
13.0 km/h
23
-2.0°
↑
14.0 km/h
-2.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Selfoss, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 145.75 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.65 µg/m³ |
| PM10: | 2.85 µg/m³ |