Thời tiết tại Selfoss, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
-5.8°C
cảm giác như -11.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Selfoss, Ai-xơ-len (Iceland) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (29°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Selfoss, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
-4.4°C
-6.4°C
-8.0°C
62%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
09:16 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
-5.4°C
-6.1°C
-7.2°C
64%
29.9 kph
0.0 mm
0.0
09:12 AM
06:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-1.9°C
-2.9°C
-4.4°C
78%
32.8 kph
0.6 mm
0.0
09:09 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.2°C
-1.4°C
-3.0°C
77%
32.0 kph
2.0 mm
0.0
09:05 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
2.6°C
1.3°C
-0.8°C
84%
41.4 kph
4.6 mm
0.0
09:02 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
1.2°C
0.3°C
-1.2°C
81%
26.6 kph
0.2 mm
0.0
08:59 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
1.5°C
1.0°C
0.2°C
84%
30.2 kph
1.1 mm
1.0
08:55 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Selfoss, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Monday, February 16, 2026
-3.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
-9.0°C
22
-6.0°
↑
14.0 km/h
23
-6.0°
↑
16.0 km/h
-6.0°
↑
16.0 km/h
1
-6.0°
↑
17.0 km/h
2
-7.0°
↑
19.0 km/h
3
-7.0°
↑
20.0 km/h
4
-7.0°
↑
21.0 km/h
5
-7.0°
↑
23.0 km/h
6
-7.0°
↑
24.0 km/h
7
-7.0°
↑
24.0 km/h
8
-7.0°
↑
28.0 km/h
9
-7.0°
↑
27.0 km/h
10
-7.0°
↑
28.0 km/h
11
-7.0°
↑
27.0 km/h
12
-6.0°
↑
25.0 km/h
13
-6.0°
↑
26.0 km/h
14
-6.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
15
-5.0°
↑
29.0 km/h
16
-6.0°
↑
29.0 km/h
17
-6.0°
↑
30.0 km/h
18
-5.0°
↑
30.0 km/h
19
-5.0°
↑
30.0 km/h
20
-5.0°
↑
29.0 km/h
21
-5.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Selfoss, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 168.75 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.05 µg/m³ |
| PM10: | 3.25 µg/m³ |