Thời tiết tại Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Nairobi.
24.4°C
cảm giác như 25.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nairobi tại 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Nairobi
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
19.8°C
14.9°C
67%
20.5 kph
2.6 mm
3.0
06:33 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
19.6°C
14.4°C
68%
18.7 kph
0.4 mm
3.0
06:33 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
19.7°C
14.8°C
68%
20.2 kph
0.3 mm
3.0
06:33 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
19.5°C
14.6°C
68%
23.0 kph
1.5 mm
3.0
06:32 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
19.4°C
14.2°C
69%
23.8 kph
0.7 mm
4.0
06:32 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Có mây
26.0°C
19.3°C
14.1°C
67%
17.3 kph
0.0 mm
6.0
06:32 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Nhiều nắng
26.4°C
19.6°C
14.1°C
63%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:32 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Nairobi
Friday, April 03, 2026
27.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
13
25.0°
↑19.0 km/h
14
26.0°
↑20.0 km/h
15
26.0°
↑20.0 km/h
16
25.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
17
24.0°
0.3 mm
↑19.0 km/h
18
22.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
19
20.0°
1.1 mm
↑17.0 km/h
20
19.0°
0.7 mm
↑17.0 km/h
21
18.0°
0.2 mm
↑15.0 km/h
22
18.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
23
17.0°
↑16.0 km/h
17.0°
↑14.0 km/h
1
16.0°
↑13.0 km/h
2
16.0°
↑13.0 km/h
3
16.0°
↑9.0 km/h
4
15.0°
↑8.0 km/h
5
15.0°
↑6.0 km/h
6
14.0°
↑5.0 km/h
7
15.0°
↑5.0 km/h
8
17.0°
↑8.0 km/h
9
19.0°
↑10.0 km/h
10
21.0°
↑12.0 km/h
11
23.0°
↑13.0 km/h
12
24.0°
↑13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nairobi (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910