Thời tiết tại Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Nairobi.
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Nairobi tại 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (56°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Nairobi
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Mar 12
Mưa vừa
26.5°C
20.3°C
15.9°C
69%
17.3 kph
5.3 mm
3.0
06:39 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Fri, Mar 13
Mưa vừa
26.0°C
19.7°C
15.5°C
74%
16.2 kph
9.7 mm
5.0
06:39 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Sat, Mar 14
Mưa vừa
24.7°C
19.5°C
16.1°C
76%
19.1 kph
10.5 mm
5.0
06:38 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Sun, Mar 15
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
19.6°C
15.9°C
73%
22.0 kph
1.1 mm
5.0
06:38 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Mon, Mar 16
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
19.7°C
15.4°C
68%
19.8 kph
0.1 mm
5.0
06:38 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Tue, Mar 17
Có mây
26.5°C
18.8°C
15.7°C
72%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
06:38 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Wed, Mar 18
Nhiều nắng
27.2°C
20.7°C
15.6°C
60%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:37 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Nairobi
Thursday, March 12, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
23
18.0°
2.3 mm
↑13.0 km/h
17.0°
1.8 mm
↑12.0 km/h
1
16.0°
1.5 mm
↑8.0 km/h
2
16.0°
0.3 mm
↑7.0 km/h
3
16.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
4
16.0°
↑8.0 km/h
5
16.0°
0.3 mm
↑7.0 km/h
6
16.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
7
16.0°
↑5.0 km/h
8
17.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
9
20.0°
0.4 mm
↑4.0 km/h
10
21.0°
0.5 mm
↑5.0 km/h
11
23.0°
0.3 mm
↑8.0 km/h
12
24.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
13
25.0°
0.5 mm
↑9.0 km/h
14
26.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
15
25.0°
↑12.0 km/h
16
24.0°
↑13.0 km/h
17
24.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
18
22.0°
0.6 mm
↑16.0 km/h
19
21.0°
0.3 mm
↑12.0 km/h
20
19.0°
0.8 mm
↑12.0 km/h
21
18.0°
1.0 mm
↑13.0 km/h
22
18.0°
0.6 mm
↑11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nairobi (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910