Thời tiết tại Nairobi, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Nairobi, Kê-ni-a (Kenya) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nairobi, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
19.9°C
14.7°C
66%
18.7 kph
0.3 mm
3.0
06:33 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
20.2°C
15.2°C
65%
19.1 kph
0.5 mm
3.0
06:33 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
19.6°C
14.6°C
69%
21.6 kph
0.4 mm
3.0
06:32 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.1°C
19.6°C
14.7°C
68%
20.5 kph
0.1 mm
4.0
06:32 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
26.3°C
19.2°C
14.2°C
67%
16.9 kph
0.0 mm
5.0
06:32 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
26.7°C
19.8°C
14.2°C
62%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:32 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nairobi, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Saturday, April 04, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
2
16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
15.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
15.0°
↑
8.0 km/h
5
15.0°
↑
8.0 km/h
6
15.0°
↑
7.0 km/h
7
15.0°
↑
7.0 km/h
8
18.0°
↑
9.0 km/h
9
20.0°
↑
11.0 km/h
10
21.0°
↑
12.0 km/h
11
23.0°
↑
12.0 km/h
12
25.0°
↑
12.0 km/h
13
26.0°
↑
14.0 km/h
14
26.0°
↑
16.0 km/h
15
27.0°
↑
17.0 km/h
16
26.0°
↑
18.0 km/h
17
25.0°
↑
19.0 km/h
18
23.0°
↑
18.0 km/h
19
21.0°
↑
16.0 km/h
20
20.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
21
19.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
22
18.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
23
18.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
17.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
1
17.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nairobi, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 284.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.85 µg/m³ |
| PM10: | 16.65 µg/m³ |