Thời tiết tại Nairobi, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nairobi, Kê-ni-a (Kenya) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (7°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nairobi, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
18.4°C
14.1°C
70%
20.2 kph
0.2 mm
3.0
06:30 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
24.2°C
18.4°C
14.5°C
70%
19.4 kph
0.1 mm
3.0
06:30 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
19.3°C
14.8°C
67%
20.2 kph
0.1 mm
3.0
06:31 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
19.8°C
13.9°C
64%
17.3 kph
0.4 mm
3.0
06:31 AM
06:43 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
19.4°C
14.9°C
68%
15.5 kph
0.3 mm
4.0
06:32 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
25.4°C
19.2°C
14.2°C
56%
20.9 kph
0.0 mm
8.0
06:32 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.0°C
18.6°C
13.0°C
41%
19.8 kph
0.0 mm
8.0
06:32 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nairobi, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Wednesday, December 31, 2025
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
6
14.0°
↑
7.0 km/h
7
14.0°
↑
4.0 km/h
8
16.0°
↑
4.0 km/h
9
18.0°
↑
8.0 km/h
10
20.0°
↑
12.0 km/h
11
22.0°
↑
14.0 km/h
12
23.0°
↑
16.0 km/h
13
24.0°
↑
17.0 km/h
14
24.0°
↑
17.0 km/h
15
24.0°
↑
18.0 km/h
16
24.0°
↑
18.0 km/h
17
22.0°
↑
20.0 km/h
18
20.0°
↑
18.0 km/h
19
18.0°
↑
14.0 km/h
20
18.0°
↑
13.0 km/h
21
17.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
22
16.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
23
16.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15.0°
↑
10.0 km/h
1
15.0°
↑
9.0 km/h
2
15.0°
↑
9.0 km/h
3
15.0°
↑
8.0 km/h
4
15.0°
↑
8.0 km/h
5
15.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nairobi, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 388.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.05 µg/m³ |
| SO2: | 5.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.85 µg/m³ |
| PM10: | 25.85 µg/m³ |