Thời tiết tại Thika, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Thika, Kê-ni-a (Kenya) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thika, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
26.6°C
19.0°C
13.0°C
63%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
27.2°C
18.7°C
12.1°C
56%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
18.7°C
12.4°C
51%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
28.1°C
19.0°C
12.0°C
50%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
28.6°C
19.5°C
13.0°C
56%
18.7 kph
0.0 mm
5.0
06:36 AM
06:47 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
28.2°C
20.4°C
13.2°C
55%
21.2 kph
0.0 mm
9.0
06:37 AM
06:47 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
28.9°C
20.5°C
12.8°C
55%
19.1 kph
0.0 mm
9.0
06:37 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thika, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Tuesday, January 13, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
21
16.0°
↑
9.0 km/h
22
15.0°
↑
7.0 km/h
23
15.0°
↑
8.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
1
13.0°
↑
5.0 km/h
2
12.0°
↑
4.0 km/h
3
12.0°
↑
6.0 km/h
4
12.0°
↑
6.0 km/h
5
12.0°
↑
8.0 km/h
6
12.0°
↑
8.0 km/h
7
13.0°
↑
6.0 km/h
8
17.0°
↑
9.0 km/h
9
20.0°
↑
17.0 km/h
10
22.0°
↑
19.0 km/h
11
23.0°
↑
20.0 km/h
12
25.0°
↑
18.0 km/h
13
26.0°
↑
17.0 km/h
14
27.0°
↑
17.0 km/h
15
27.0°
↑
18.0 km/h
16
27.0°
↑
19.0 km/h
17
25.0°
↑
20.0 km/h
18
23.0°
↑
19.0 km/h
19
20.0°
↑
16.0 km/h
20
18.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thika, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.05 µg/m³ |