Thời tiết tại Thika, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
23.7°C
cảm giác như 25.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Thika, Kê-ni-a (Kenya) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 89% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thika, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
27.1°C
19.8°C
14.8°C
73%
18.0 kph
5.1 mm
3.0
06:32 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
20.1°C
14.9°C
72%
14.4 kph
2.3 mm
3.0
06:32 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
20.0°C
15.1°C
73%
18.0 kph
2.6 mm
3.0
06:31 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
19.6°C
14.6°C
74%
18.4 kph
1.9 mm
3.0
06:31 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
19.3°C
14.4°C
75%
16.6 kph
0.2 mm
4.0
06:31 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
26.4°C
17.6°C
13.9°C
77%
12.2 kph
0.0 mm
6.0
06:31 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
27.2°C
19.8°C
13.7°C
66%
13.0 kph
0.0 mm
6.0
06:30 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thika, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Friday, April 03, 2026
29.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
18
22.0°
0.7 mm
↑
17.0 km/h
19
19.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
20
17.0°
1.3 mm
↑
6.0 km/h
21
16.0°
2.0 mm
↑
6.0 km/h
22
16.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
23
16.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
16.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
1
16.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
2
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
16.0°
↑
4.0 km/h
4
15.0°
↑
5.0 km/h
5
15.0°
↑
5.0 km/h
6
15.0°
↑
5.0 km/h
7
15.0°
↑
4.0 km/h
8
18.0°
↑
2.0 km/h
9
21.0°
↑
4.0 km/h
10
23.0°
↑
6.0 km/h
11
25.0°
↑
9.0 km/h
12
26.0°
↑
11.0 km/h
13
27.0°
↑
12.0 km/h
14
27.0°
↑
13.0 km/h
15
27.0°
↑
14.0 km/h
16
27.0°
↑
14.0 km/h
17
26.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thika, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 6.05 µg/m³ |