Thời tiết tại Thika, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Thika, Kê-ni-a (Kenya) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thika, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
21.6°C
15.0°C
61%
21.6 kph
2.1 mm
4.0
06:41 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
22.1°C
14.5°C
55%
20.2 kph
0.8 mm
4.0
06:41 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
31.4°C
20.6°C
15.3°C
66%
19.4 kph
10.2 mm
3.0
06:41 AM
06:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
27.2°C
20.0°C
15.7°C
73%
18.7 kph
10.0 mm
2.0
06:41 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
21.7°C
15.7°C
62%
18.4 kph
0.9 mm
5.0
06:41 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.5°C
20.6°C
15.6°C
60%
18.7 kph
0.0 mm
9.0
06:41 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
23.1°C
16.4°C
47%
16.2 kph
0.3 mm
8.0
06:41 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thika, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Sunday, February 15, 2026
33.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
21
21.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
22
20.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
23
19.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
18.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
16.0°
↑
4.0 km/h
3
16.0°
↑
5.0 km/h
4
15.0°
↑
6.0 km/h
5
15.0°
↑
4.0 km/h
6
14.0°
↑
2.0 km/h
7
15.0°
↑
3.0 km/h
8
18.0°
↑
2.0 km/h
9
22.0°
↑
4.0 km/h
10
24.0°
↑
6.0 km/h
11
27.0°
↑
10.0 km/h
12
28.0°
↑
12.0 km/h
13
30.0°
↑
13.0 km/h
14
31.0°
↑
14.0 km/h
15
32.0°
↑
17.0 km/h
16
30.0°
↑
19.0 km/h
17
29.0°
↑
20.0 km/h
18
27.0°
↑
19.0 km/h
19
24.0°
↑
14.0 km/h
20
21.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thika, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |