Thời tiết tại Cairo, Ai Cập 🇪🇬
8.3°C
cảm giác như 6.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Cairo, Ai Cập vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (7°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cairo, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
18.1°C
13.0°C
9.1°C
53%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
20.0°C
14.4°C
10.1°C
51%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
20.2°C
14.8°C
10.4°C
43%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.4°C
16.1°C
11.6°C
34%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.5°C
17.2°C
13.2°C
32%
15.8 kph
0.0 mm
5.0
06:52 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
25.6°C
19.3°C
15.0°C
25%
13.0 kph
0.0 mm
5.0
06:52 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
23.6°C
18.4°C
15.6°C
33%
24.1 kph
0.0 mm
5.0
06:52 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cairo, Ai Cập 🇪🇬
Saturday, January 03, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4
10.0°
↑
10.0 km/h
5
9.0°
↑
11.0 km/h
6
9.0°
↑
9.0 km/h
7
9.0°
↑
9.0 km/h
8
10.0°
↑
8.0 km/h
9
12.0°
↑
9.0 km/h
10
14.0°
↑
14.0 km/h
11
15.0°
↑
20.0 km/h
12
16.0°
↑
20.0 km/h
13
17.0°
↑
21.0 km/h
14
18.0°
↑
22.0 km/h
15
18.0°
↑
22.0 km/h
16
18.0°
↑
23.0 km/h
17
17.0°
↑
20.0 km/h
18
15.0°
↑
19.0 km/h
19
14.0°
↑
20.0 km/h
20
13.0°
↑
20.0 km/h
21
13.0°
↑
20.0 km/h
22
12.0°
↑
20.0 km/h
23
12.0°
↑
19.0 km/h
12.0°
↑
18.0 km/h
1
11.0°
↑
18.0 km/h
2
11.0°
↑
17.0 km/h
3
11.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cairo, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 636.85 µg/m³ |
| O3: | 4.0 µg/m³ |
| NO2: | 56.65 µg/m³ |
| SO2: | 120.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 63.75 µg/m³ |
| PM10: | 94.75 µg/m³ |