Thời tiết tại Cairo, Ai Cập 🇪🇬
12.2°C
cảm giác như 10.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Cairo, Ai Cập vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (18°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cairo, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
24.9°C
18.3°C
13.1°C
43%
36.4 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
20.2°C
14.6°C
44%
29.2 kph
0.8 mm
1.0
06:07 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
21.7°C
16.2°C
47%
52.6 kph
0.8 mm
5.0
06:06 AM
06:03 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
16.5°C
13.6°C
61%
34.2 kph
0.2 mm
4.0
06:05 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
23.4°C
17.5°C
12.4°C
48%
25.2 kph
0.0 mm
5.0
06:04 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
27.5°C
21.1°C
13.7°C
28%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
06:03 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
26.7°C
21.6°C
18.1°C
21%
37.4 kph
0.0 mm
6.0
06:02 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Cairo, Ai Cập 🇪🇬
Thursday, March 12, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
11.0°C
7
14.0°
↑
13.0 km/h
8
15.0°
↑
10.0 km/h
9
17.0°
↑
14.0 km/h
10
19.0°
↑
16.0 km/h
11
21.0°
↑
13.0 km/h
12
22.0°
↑
12.0 km/h
13
23.0°
↑
10.0 km/h
14
24.0°
↑
9.0 km/h
15
25.0°
↑
8.0 km/h
16
25.0°
↑
6.0 km/h
17
25.0°
↑
5.0 km/h
18
23.0°
↑
12.0 km/h
19
19.0°
↑
36.0 km/h
20
18.0°
↑
31.0 km/h
21
17.0°
↑
30.0 km/h
22
16.0°
↑
28.0 km/h
23
16.0°
↑
23.0 km/h
16.0°
↑
24.0 km/h
1
15.0°
↑
22.0 km/h
2
15.0°
↑
23.0 km/h
3
15.0°
↑
20.0 km/h
4
15.0°
↑
20.0 km/h
5
15.0°
↑
20.0 km/h
6
15.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cairo, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 266.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.15 µg/m³ |
| SO2: | 36.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.25 µg/m³ |
| PM10: | 53.85 µg/m³ |