Thời tiết tại Aswān, Ai Cập 🇪🇬
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Aswān, Ai Cập vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (337°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aswān, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 12. thg 1
Có mây
25.5°C
19.7°C
15.3°C
24%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:20 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Có mây
19.6°C
15.6°C
11.7°C
34%
30.2 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
20.6°C
14.3°C
9.1°C
36%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:22 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
22.4°C
15.5°C
9.7°C
41%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:22 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
24.6°C
16.7°C
11.7°C
54%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
05:23 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
24.9°C
18.7°C
14.1°C
31%
16.6 kph
0.0 mm
5.0
06:33 AM
05:24 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
24.5°C
18.2°C
12.6°C
30%
15.1 kph
0.0 mm
5.0
06:33 AM
05:25 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Aswān, Ai Cập 🇪🇬
Monday, January 12, 2026
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
15
25.0°
↑
19.0 km/h
16
25.0°
↑
21.0 km/h
17
23.0°
↑
20.0 km/h
18
21.0°
↑
22.0 km/h
19
20.0°
↑
21.0 km/h
20
19.0°
↑
24.0 km/h
21
18.0°
↑
23.0 km/h
22
17.0°
↑
25.0 km/h
23
16.0°
↑
21.0 km/h
16.0°
↑
20.0 km/h
1
16.0°
↑
21.0 km/h
2
15.0°
↑
20.0 km/h
3
15.0°
↑
20.0 km/h
4
14.0°
↑
20.0 km/h
5
14.0°
↑
19.0 km/h
6
13.0°
↑
20.0 km/h
7
14.0°
↑
22.0 km/h
8
14.0°
↑
27.0 km/h
9
16.0°
↑
30.0 km/h
10
16.0°
↑
29.0 km/h
11
18.0°
↑
29.0 km/h
12
19.0°
↑
27.0 km/h
13
19.0°
↑
28.0 km/h
14
20.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aswān, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.65 µg/m³ |
| PM10: | 90.45 µg/m³ |