Thời tiết tại Aswān, Ai Cập 🇪🇬
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Aswān, Ai Cập vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 32.0 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aswān, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.9°C
24.8°C
20.4°C
20%
38.5 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:45 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.5°C
20.7°C
15.1°C
22%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.2°C
20.0°C
14.1°C
22%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
19.7°C
12.0°C
22%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
30.1°C
21.6°C
14.2°C
18%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
20.2°C
13.9°C
24%
29.9 kph
0.0 mm
6.0
06:16 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
23.9°C
17.9°C
12.9°C
31%
29.9 kph
0.0 mm
5.0
06:16 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Aswān, Ai Cập 🇪🇬
Tuesday, February 17, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9
24.0°
↑
36.0 km/h
10
26.0°
↑
37.0 km/h
11
28.0°
↑
38.0 km/h
12
29.0°
↑
38.0 km/h
13
30.0°
↑
38.0 km/h
14
31.0°
↑
34.0 km/h
15
31.0°
↑
29.0 km/h
16
31.0°
↑
26.0 km/h
17
30.0°
↑
23.0 km/h
18
26.0°
↑
24.0 km/h
19
25.0°
↑
29.0 km/h
20
23.0°
↑
30.0 km/h
21
22.0°
↑
29.0 km/h
22
21.0°
↑
26.0 km/h
23
20.0°
↑
23.0 km/h
19.0°
↑
22.0 km/h
1
18.0°
↑
19.0 km/h
2
18.0°
↑
19.0 km/h
3
17.0°
↑
21.0 km/h
4
16.0°
↑
22.0 km/h
5
16.0°
↑
20.0 km/h
6
15.0°
↑
19.0 km/h
7
15.0°
↑
18.0 km/h
8
18.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aswān, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.35 µg/m³ |
| PM10: | 65.85 µg/m³ |