Thời tiết tại Aswān, Ai Cập 🇪🇬
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Aswān, Ai Cập vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (8°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aswān, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 30. thg 12
Nhiều nắng
23.6°C
17.8°C
12.9°C
35%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:11 PM
Waxing Gibbous
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
24.9°C
18.4°C
13.2°C
33%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:12 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
20.9°C
15.2°C
20%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
05:13 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
27.2°C
20.7°C
16.1°C
21%
23.4 kph
0.0 mm
6.0
06:32 AM
05:13 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
24.3°C
17.1°C
12.5°C
42%
27.4 kph
0.0 mm
5.0
06:32 AM
05:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.2°C
18.0°C
12.0°C
49%
32.0 kph
0.0 mm
5.0
06:32 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.2°C
18.8°C
12.1°C
46%
29.5 kph
0.0 mm
5.0
06:32 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Aswān, Ai Cập 🇪🇬
Wednesday, December 31, 2025
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
11.0°C
16.0°
↑
11.0 km/h
1
15.0°
↑
7.0 km/h
2
15.0°
↑
6.0 km/h
3
14.0°
↑
6.0 km/h
4
14.0°
↑
8.0 km/h
5
14.0°
↑
6.0 km/h
6
13.0°
↑
7.0 km/h
7
14.0°
↑
7.0 km/h
8
16.0°
↑
4.0 km/h
9
18.0°
↑
2.0 km/h
10
20.0°
↑
1.0 km/h
11
22.0°
↑
4.0 km/h
12
23.0°
↑
5.0 km/h
13
24.0°
↑
6.0 km/h
14
25.0°
↑
8.0 km/h
15
25.0°
↑
7.0 km/h
16
25.0°
↑
5.0 km/h
17
21.0°
↑
1.0 km/h
18
20.0°
↑
2.0 km/h
19
19.0°
↑
3.0 km/h
20
18.0°
↑
3.0 km/h
21
18.0°
↑
5.0 km/h
22
18.0°
↑
5.0 km/h
23
17.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aswān, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 181.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.15 µg/m³ |
| PM10: | 46.25 µg/m³ |