Thời tiết tại Aswān, Ai Cập 🇪🇬
23.1°C
cảm giác như 22.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Aswān, Ai Cập vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (355°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 45% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aswān, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
31.2°C
25.4°C
19.2°C
13%
32.8 kph
0.0 mm
2.0
05:38 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.8°C
24.4°C
18.3°C
12%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
05:37 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
31.3°C
24.8°C
18.6°C
15%
32.0 kph
0.0 mm
2.0
05:36 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều mây
32.5°C
25.0°C
17.8°C
16%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
05:35 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
30.4°C
23.6°C
18.6°C
25%
31.3 kph
0.0 mm
3.0
05:34 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
29.7°C
23.0°C
15.6°C
18%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
05:33 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Aswān, Ai Cập 🇪🇬
Saturday, April 04, 2026
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
1
23.0°
↑
23.0 km/h
2
22.0°
↑
20.0 km/h
3
21.0°
↑
19.0 km/h
4
20.0°
↑
18.0 km/h
5
20.0°
↑
20.0 km/h
6
19.0°
↑
18.0 km/h
7
22.0°
↑
23.0 km/h
8
24.0°
↑
27.0 km/h
9
26.0°
↑
28.0 km/h
10
27.0°
↑
31.0 km/h
11
29.0°
↑
33.0 km/h
12
30.0°
↑
32.0 km/h
13
31.0°
↑
31.0 km/h
14
31.0°
↑
30.0 km/h
15
31.0°
↑
29.0 km/h
16
31.0°
↑
30.0 km/h
17
30.0°
↑
32.0 km/h
18
28.0°
↑
27.0 km/h
19
26.0°
↑
24.0 km/h
20
26.0°
↑
26.0 km/h
21
24.0°
↑
25.0 km/h
22
23.0°
↑
25.0 km/h
23
22.0°
↑
25.0 km/h
21.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aswān, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.05 µg/m³ |
| PM10: | 257.85 µg/m³ |