Thời tiết tại New Cairo, Ai Cập 🇪🇬
13.0°C
cảm giác như 12.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại New Cairo, Ai Cập vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (211°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho New Cairo, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 12. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
14.4°C
11.1°C
44%
41.0 kph
0.5 mm
1.0
06:52 AM
05:14 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
12.4°C
9.9°C
56%
32.0 kph
0.3 mm
0.0
06:51 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Có mây
18.2°C
12.9°C
9.5°C
58%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
19.0°C
13.5°C
8.8°C
60%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
19.1°C
13.9°C
10.4°C
67%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:18 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
19.2°C
14.3°C
10.5°C
64%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
06:51 AM
05:18 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
20.0°C
14.9°C
10.8°C
65%
23.0 kph
0.0 mm
4.0
06:51 AM
05:19 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho New Cairo, Ai Cập 🇪🇬
Monday, January 12, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
7
11.0°
↑
13.0 km/h
8
12.0°
↑
14.0 km/h
9
14.0°
↑
21.0 km/h
10
16.0°
↑
27.0 km/h
11
18.0°
↑
33.0 km/h
12
18.0°
↑
38.0 km/h
13
19.0°
↑
39.0 km/h
14
19.0°
↑
40.0 km/h
15
18.0°
↑
41.0 km/h
16
18.0°
↑
38.0 km/h
17
17.0°
↑
35.0 km/h
18
16.0°
↑
32.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
20
14.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
21
12.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
22
12.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
23
12.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
11.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
1
11.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
2
11.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
4
10.0°
↑
27.0 km/h
5
10.0°
↑
29.0 km/h
6
10.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in New Cairo, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 216.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.05 µg/m³ |
| SO2: | 53.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.55 µg/m³ |
| PM10: | 49.45 µg/m³ |