Thời tiết tại New Cairo, Ai Cập 🇪🇬
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại New Cairo, Ai Cập vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho New Cairo, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 8. thg 5
Nhiều nắng
29.3°C
21.1°C
14.5°C
49%
33.1 kph
0.0 mm
9.0
05:06 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Nhiều nắng
31.8°C
23.3°C
15.6°C
41%
30.6 kph
0.0 mm
6.0
05:05 AM
06:37 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
36.4°C
26.2°C
17.6°C
32%
33.5 kph
0.0 mm
7.0
05:04 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
36.1°C
26.5°C
19.2°C
30%
33.1 kph
0.0 mm
7.0
05:04 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
37.2°C
26.3°C
19.0°C
31%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
05:03 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
38.8°C
30.6°C
24.1°C
20%
24.8 kph
0.0 mm
8.0
05:02 AM
06:40 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho New Cairo, Ai Cập 🇪🇬
Friday, May 08, 2026
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
1
18.0°
↑
20.0 km/h
2
16.0°
↑
20.0 km/h
3
15.0°
↑
19.0 km/h
4
15.0°
↑
20.0 km/h
5
15.0°
↑
18.0 km/h
6
14.0°
↑
18.0 km/h
7
15.0°
↑
18.0 km/h
8
17.0°
↑
23.0 km/h
9
20.0°
↑
27.0 km/h
10
22.0°
↑
30.0 km/h
11
24.0°
↑
29.0 km/h
12
26.0°
↑
30.0 km/h
13
28.0°
↑
30.0 km/h
14
29.0°
↑
30.0 km/h
15
29.0°
↑
32.0 km/h
16
29.0°
↑
32.0 km/h
17
28.0°
↑
33.0 km/h
18
26.0°
↑
33.0 km/h
19
24.0°
↑
31.0 km/h
20
22.0°
↑
28.0 km/h
21
21.0°
↑
27.0 km/h
22
20.0°
↑
26.0 km/h
23
19.0°
↑
24.0 km/h
18.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in New Cairo, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 6.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 13.85 µg/m³ |