Thời tiết tại New Cairo, Ai Cập 🇪🇬
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại New Cairo, Ai Cập vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (254°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho New Cairo, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
23.0°C
18.2°C
14.8°C
43%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:45 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
23.3°C
16.9°C
12.3°C
37%
34.2 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
21.6°C
14.6°C
9.1°C
52%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
22.9°C
15.3°C
10.0°C
62%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
22.9°C
15.1°C
8.9°C
55%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
21.3°C
14.8°C
10.1°C
57%
24.1 kph
0.0 mm
4.0
06:28 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
18.6°C
13.7°C
10.2°C
53%
22.3 kph
0.0 mm
4.0
06:27 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho New Cairo, Ai Cập 🇪🇬
Tuesday, February 17, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
9
18.0°
↑
12.0 km/h
10
20.0°
↑
15.0 km/h
11
21.0°
↑
18.0 km/h
12
22.0°
↑
19.0 km/h
13
23.0°
↑
20.0 km/h
14
23.0°
↑
23.0 km/h
15
23.0°
↑
23.0 km/h
16
23.0°
↑
22.0 km/h
17
22.0°
↑
20.0 km/h
18
19.0°
↑
17.0 km/h
19
18.0°
↑
16.0 km/h
20
17.0°
↑
15.0 km/h
21
16.0°
↑
14.0 km/h
22
15.0°
↑
13.0 km/h
23
15.0°
↑
14.0 km/h
14.0°
↑
14.0 km/h
1
14.0°
↑
16.0 km/h
2
14.0°
↑
17.0 km/h
3
14.0°
↑
18.0 km/h
4
13.0°
↑
20.0 km/h
5
13.0°
↑
21.0 km/h
6
13.0°
↑
23.0 km/h
7
13.0°
↑
25.0 km/h
8
16.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in New Cairo, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 296.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.95 µg/m³ |
| SO2: | 35.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.05 µg/m³ |
| PM10: | 137.95 µg/m³ |