Thời tiết tại Alexandria, Ai Cập 🇪🇬
17.1°C
cảm giác như 17.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Alexandria, Ai Cập vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (300°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.6 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alexandria, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
17.5°C
15.9°C
69%
31.7 kph
2.3 mm
2.0
05:48 AM
06:20 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
23.2°C
18.7°C
14.5°C
51%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
18.1°C
16.4°C
52%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
05:46 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
17.7°C
15.7°C
60%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
05:45 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
19.1°C
17.1°C
15.1°C
68%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
05:43 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
18.8°C
16.7°C
14.5°C
71%
19.8 kph
0.0 mm
5.0
05:42 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
18.5°C
16.9°C
15.4°C
70%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
05:41 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Alexandria, Ai Cập 🇪🇬
Thursday, April 02, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9
17.0°
↑
24.0 km/h
10
18.0°
↑
23.0 km/h
11
18.0°
↑
22.0 km/h
12
18.0°
↑
20.0 km/h
13
19.0°
↑
19.0 km/h
14
18.0°
↑
19.0 km/h
15
18.0°
↑
17.0 km/h
16
18.0°
↑
15.0 km/h
17
18.0°
↑
11.0 km/h
18
17.0°
↑
8.0 km/h
19
17.0°
↑
9.0 km/h
20
17.0°
↑
10.0 km/h
21
16.0°
↑
9.0 km/h
22
16.0°
↑
10.0 km/h
23
16.0°
↑
13.0 km/h
15.0°
↑
15.0 km/h
1
15.0°
↑
14.0 km/h
2
15.0°
↑
14.0 km/h
3
15.0°
↑
14.0 km/h
4
15.0°
↑
16.0 km/h
5
15.0°
↑
14.0 km/h
6
14.0°
↑
14.0 km/h
7
15.0°
↑
14.0 km/h
8
17.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alexandria, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.15 µg/m³ |
| SO2: | 9.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 61.65 µg/m³ |
| PM10: | 215.55 µg/m³ |