Thời tiết tại Alexandria, Ai Cập 🇪🇬
14.0°C
cảm giác như 12.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Alexandria, Ai Cập vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (337°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alexandria, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
15.7°C
14.8°C
14.1°C
55%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
05:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
16.3°C
14.5°C
13.1°C
56%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
05:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
18.5°C
15.2°C
12.6°C
65%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
18.7°C
15.9°C
13.5°C
66%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
19.0°C
16.2°C
14.4°C
67%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
20.3°C
16.7°C
13.6°C
59%
9.0 kph
0.0 mm
5.0
07:00 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
20.7°C
18.5°C
16.8°C
62%
24.8 kph
0.0 mm
5.0
07:00 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Alexandria, Ai Cập 🇪🇬
Friday, January 02, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
11.0°C
17
15.0°
↑
17.0 km/h
18
15.0°
↑
17.0 km/h
19
14.0°
↑
16.0 km/h
20
14.0°
↑
15.0 km/h
21
14.0°
↑
14.0 km/h
22
14.0°
↑
12.0 km/h
23
14.0°
↑
12.0 km/h
14.0°
↑
13.0 km/h
1
14.0°
↑
10.0 km/h
2
14.0°
↑
11.0 km/h
3
14.0°
↑
9.0 km/h
4
14.0°
↑
9.0 km/h
5
14.0°
↑
9.0 km/h
6
13.0°
↑
9.0 km/h
7
13.0°
↑
8.0 km/h
8
13.0°
↑
9.0 km/h
9
14.0°
↑
8.0 km/h
10
15.0°
↑
9.0 km/h
11
16.0°
↑
11.0 km/h
12
16.0°
↑
13.0 km/h
13
16.0°
↑
14.0 km/h
14
16.0°
↑
18.0 km/h
15
16.0°
↑
18.0 km/h
16
16.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alexandria, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.75 µg/m³ |
| SO2: | 36.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.95 µg/m³ |