Thời tiết tại Alexandria, Ai Cập 🇪🇬
26.2°C
cảm giác như 26.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Alexandria, Ai Cập vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (20°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alexandria, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
26.2°C
22.5°C
18.9°C
49%
14.0 kph
0.0 mm
9.0
05:08 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
26.0°C
22.9°C
19.9°C
52%
15.5 kph
0.0 mm
9.0
05:08 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
24.3°C
22.3°C
19.8°C
62%
27.4 kph
0.0 mm
9.0
05:07 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
24.3°C
21.7°C
19.0°C
68%
23.0 kph
0.0 mm
6.0
05:06 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
27.5°C
23.2°C
20.1°C
58%
24.8 kph
0.0 mm
6.0
05:05 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
22.9°C
21.0°C
20.1°C
70%
25.2 kph
0.0 mm
6.0
05:05 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
24.5°C
21.6°C
19.2°C
63%
17.3 kph
0.0 mm
6.0
05:04 AM
06:50 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Alexandria, Ai Cập 🇪🇬
Sunday, May 10, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
22
22.0°
↑
12.0 km/h
23
22.0°
↑
9.0 km/h
22.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
8.0 km/h
2
21.0°
↑
8.0 km/h
3
21.0°
↑
8.0 km/h
4
20.0°
↑
6.0 km/h
5
20.0°
↑
5.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
2.0 km/h
8
21.0°
↑
2.0 km/h
9
22.0°
↑
3.0 km/h
10
24.0°
↑
3.0 km/h
11
25.0°
↑
4.0 km/h
12
25.0°
↑
11.0 km/h
13
26.0°
↑
15.0 km/h
14
26.0°
↑
14.0 km/h
15
26.0°
↑
14.0 km/h
16
26.0°
↑
16.0 km/h
17
26.0°
↑
14.0 km/h
18
25.0°
↑
14.0 km/h
19
24.0°
↑
14.0 km/h
20
23.0°
↑
13.0 km/h
21
23.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alexandria, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 109.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.45 µg/m³ |
| SO2: | 77.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.55 µg/m³ |
| PM10: | 49.95 µg/m³ |