Thời tiết tại Alexandria, Ai Cập 🇪🇬
17.5°C
cảm giác như 17.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Alexandria, Ai Cập vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (325°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 35% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alexandria, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
16.6°C
15.6°C
68%
16.6 kph
1.6 mm
0.0
06:59 AM
05:20 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
17.6°C
16.3°C
15.2°C
58%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
06:59 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
17.3°C
15.1°C
12.5°C
65%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
05:22 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
16.2°C
15.0°C
62%
24.1 kph
0.2 mm
1.0
06:59 AM
05:23 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Có mây
17.0°C
15.4°C
14.0°C
63%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
20.6°C
15.7°C
11.6°C
58%
22.0 kph
0.0 mm
5.0
06:58 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Có mây
19.5°C
17.5°C
14.9°C
58%
19.4 kph
0.0 mm
5.0
06:58 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Alexandria, Ai Cập 🇪🇬
Thursday, January 15, 2026
19.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
17
17.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
18
16.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
16.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
21
16.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
22
16.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
23
16.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16.0°
↑
12.0 km/h
1
16.0°
↑
12.0 km/h
2
16.0°
↑
12.0 km/h
3
16.0°
↑
11.0 km/h
4
16.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
5
16.0°
↑
9.0 km/h
6
16.0°
↑
8.0 km/h
7
16.0°
↑
6.0 km/h
8
16.0°
↑
6.0 km/h
9
16.0°
↑
3.0 km/h
10
16.0°
↑
5.0 km/h
11
17.0°
↑
3.0 km/h
12
17.0°
↑
3.0 km/h
13
17.0°
↑
5.0 km/h
14
18.0°
↑
10.0 km/h
15
18.0°
↑
12.0 km/h
16
17.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alexandria, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.15 µg/m³ |
| SO2: | 57.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 18.05 µg/m³ |