Thời tiết tại Alexandria, Ai Cập 🇪🇬
14.2°C
cảm giác như 12.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Alexandria, Ai Cập vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (245°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alexandria, Ai Cập 🇪🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
18.7°C
17.3°C
15.5°C
56%
26.3 kph
0.1 mm
1.0
06:40 AM
05:49 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
18.1°C
16.9°C
15.8°C
52%
34.6 kph
0.1 mm
1.0
06:39 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
17.8°C
16.1°C
14.6°C
53%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.5°C
14.8°C
12.3°C
62%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.1°C
15.3°C
12.7°C
62%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
15.6°C
14.4°C
62%
29.9 kph
0.3 mm
4.0
06:35 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
14.4°C
13.4°C
60%
27.4 kph
0.8 mm
3.0
06:34 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Alexandria, Ai Cập 🇪🇬
Tuesday, February 17, 2026
20.0°C
18.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
10
18.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
11
18.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
12
19.0°
↑
26.0 km/h
13
18.0°
↑
24.0 km/h
14
19.0°
↑
23.0 km/h
15
19.0°
↑
20.0 km/h
16
19.0°
↑
15.0 km/h
17
18.0°
↑
13.0 km/h
18
17.0°
↑
9.0 km/h
19
17.0°
↑
6.0 km/h
20
17.0°
↑
13.0 km/h
21
17.0°
↑
16.0 km/h
22
17.0°
↑
23.0 km/h
23
17.0°
↑
25.0 km/h
17.0°
↑
26.0 km/h
1
17.0°
↑
28.0 km/h
2
17.0°
↑
30.0 km/h
3
17.0°
↑
31.0 km/h
4
17.0°
↑
33.0 km/h
5
17.0°
↑
33.0 km/h
6
17.0°
↑
32.0 km/h
7
16.0°
↑
31.0 km/h
8
17.0°
↑
31.0 km/h
9
18.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alexandria, Ai Cập 🇪🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.45 µg/m³ |
| SO2: | 17.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.25 µg/m³ |
| PM10: | 44.95 µg/m³ |