Thời tiết tại Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Bishkek.
6.2°C
cảm giác như 4.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Bishkek tại 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (155°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 69% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Bishkek
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
8.3°C
5.2°C
61%
15.5 kph
3.2 mm
0.0
07:58 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
7.9°C
5.7°C
84%
6.5 kph
1.4 mm
0.0
07:57 AM
06:35 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Nhiều nắng
16.6°C
9.5°C
4.7°C
50%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:55 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Có mây
19.7°C
12.0°C
8.2°C
36%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:54 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Nhiều nắng
13.9°C
8.4°C
5.4°C
53%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
07:52 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
5.4°C
2.3°C
64%
14.8 kph
3.5 mm
2.0
07:51 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Nhiều nắng
8.0°C
3.7°C
1.0°C
59%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:49 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Bishkek
Monday, February 16, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
10
8.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
11
11.0°
0.5 mm
↑10.0 km/h
12
12.0°
0.4 mm
↑13.0 km/h
13
13.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
15
14.0°
0.3 mm
↑7.0 km/h
16
12.0°
0.5 mm
↑16.0 km/h
17
10.0°
0.3 mm
↑14.0 km/h
18
9.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
19
8.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
20
8.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
21
8.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
22
8.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
23
8.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
8.0°
0.3 mm
↑5.0 km/h
1
8.0°
0.0 mm
↑1.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
3
6.0°
↑3.0 km/h
4
6.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
5
7.0°
0.0 mm
↑1.0 km/h
6
6.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
7
7.0°
0.3 mm
↑2.0 km/h
8
7.0°
0.4 mm
↑2.0 km/h
9
7.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bishkek (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910