Thời tiết tại Bhutan 🇧🇹
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Thimphu.
9.2°C
cảm giác như 9.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Thimphu tại 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (147°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 74% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Thimphu
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 17
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
10.1°C
6.4°C
80%
11.2 kph
3.2 mm
2.0
05:36 AM
06:27 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa vừa
15.2°C
10.5°C
7.2°C
82%
9.7 kph
10.5 mm
2.0
05:35 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa vừa
17.7°C
11.2°C
5.9°C
77%
11.2 kph
6.8 mm
3.0
05:34 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa vừa
17.9°C
11.4°C
6.6°C
77%
10.1 kph
9.1 mm
3.0
05:33 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa vừa
18.8°C
10.8°C
5.5°C
71%
10.4 kph
5.8 mm
4.0
05:32 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
10.5°C
5.7°C
71%
10.8 kph
4.3 mm
3.0
05:31 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
11.1°C
6.0°C
65%
10.8 kph
0.8 mm
3.0
05:30 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Thimphu
Friday, April 17, 2026
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
20
9.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
21
9.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
22
8.0°
0.3 mm
↑1.0 km/h
23
7.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
8.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
1
7.0°
0.2 mm
↑1.0 km/h
2
8.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
3
7.0°
0.2 mm
↑1.0 km/h
4
7.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
5
7.0°
0.2 mm
↑0.0 km/h
6
8.0°
0.2 mm
↑1.0 km/h
7
9.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
8
11.0°
0.3 mm
↑4.0 km/h
9
12.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
10
14.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
11
15.0°
0.7 mm
↑9.0 km/h
12
15.0°
1.0 mm
↑9.0 km/h
13
15.0°
1.2 mm
↑10.0 km/h
14
15.0°
1.2 mm
↑8.0 km/h
15
14.0°
0.9 mm
↑8.0 km/h
16
13.0°
1.5 mm
↑7.0 km/h
17
12.0°
0.9 mm
↑6.0 km/h
18
11.0°
0.7 mm
↑4.0 km/h
19
9.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thimphu (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910