Thời tiết tại Guatemala 🇬🇹
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Guatemala City.
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Guatemala City tại 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (359°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Guatemala City
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 17
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
20.5°C
14.7°C
64%
9.4 kph
0.1 mm
3.0
05:47 AM
06:16 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
20.2°C
16.0°C
72%
11.9 kph
2.2 mm
3.0
05:47 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa vừa
25.4°C
20.2°C
16.7°C
73%
6.8 kph
14.3 mm
2.0
05:46 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
20.7°C
15.8°C
63%
9.7 kph
0.5 mm
3.0
05:45 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
19.7°C
15.1°C
65%
6.1 kph
0.3 mm
0.0
05:45 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa vừa
25.5°C
19.6°C
16.3°C
74%
11.5 kph
7.4 mm
4.0
05:44 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
19.0°C
17.1°C
80%
10.1 kph
4.3 mm
4.0
05:44 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Guatemala City
Friday, April 17, 2026
29.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
8
20.0°
↑5.0 km/h
9
22.0°
↑5.0 km/h
10
24.0°
↑3.0 km/h
11
26.0°
↑3.0 km/h
12
27.0°
↑3.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
14
28.0°
↑2.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
16
25.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
17
23.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
18
21.0°
↑9.0 km/h
19
20.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
20
19.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
21
18.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
22
18.0°
↑2.0 km/h
23
18.0°
↑4.0 km/h
17.0°
↑3.0 km/h
1
17.0°
↑3.0 km/h
2
17.0°
↑3.0 km/h
3
16.0°
↑2.0 km/h
4
16.0°
↑2.0 km/h
5
16.0°
↑2.0 km/h
6
17.0°
↑1.0 km/h
7
19.0°
↑2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guatemala City (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910