Thời tiết tại Greenland 🇬🇱
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Nuuk.
-4.8°C
cảm giác như -6.2°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Nuuk tại 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (100°) |
| 🌡️ Áp suất: | 993.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Nuuk
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Mar 12
Tuyết vừa
-9.8°C
-10.3°C
-13.0°C
90%
15.1 kph
1.3 mm
0.0
06:56 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Fri, Mar 13
Nhiều nắng
-12.3°C
-14.4°C
-17.0°C
91%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
06:52 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Sat, Mar 14
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-10.1°C
-14.4°C
-19.1°C
89%
32.4 kph
2.1 mm
1.0
06:49 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Sun, Mar 15
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-9.4°C
-10.0°C
-11.4°C
88%
23.0 kph
3.1 mm
1.0
06:45 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Mon, Mar 16
Mưa giá rét nhẹ
-10.5°C
-11.8°C
-12.9°C
85%
11.5 kph
0.2 mm
1.0
06:42 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Tue, Mar 17
Tuyết nhẹ
-9.7°C
-10.9°C
-12.9°C
89%
13.3 kph
0.4 mm
1.0
06:38 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Wed, Mar 18
Trận bão tuyết
-1.4°C
-5.6°C
-10.4°C
93%
74.9 kph
8.9 mm
1.0
06:34 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Nuuk
Thursday, March 12, 2026
-5.0°C
-8.0°C
-10.0°C
-12.0°C
-15.0°C
3
-7.0°
0.3 mm
↑6.0 km/h
4
-8.0°
0.2 mm
↑11.0 km/h
5
-9.0°
0.1 mm
↑15.0 km/h
6
-10.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
7
-11.0°
↑12.0 km/h
8
-12.0°
↑11.0 km/h
9
-12.0°
↑10.0 km/h
10
-12.0°
↑9.0 km/h
11
-11.0°
↑10.0 km/h
12
-11.0°
↑11.0 km/h
13
-11.0°
↑11.0 km/h
14
-10.0°
↑11.0 km/h
15
-10.0°
↑11.0 km/h
16
-10.0°
↑10.0 km/h
17
-10.0°
↑9.0 km/h
18
-11.0°
↑8.0 km/h
19
-12.0°
↑6.0 km/h
20
-12.0°
↑5.0 km/h
21
-13.0°
↑7.0 km/h
22
-13.0°
↑7.0 km/h
23
-13.0°
↑8.0 km/h
-12.0°
↑9.0 km/h
1
-13.0°
↑9.0 km/h
2
-13.0°
↑10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nuuk (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910