Thời tiết tại Greenland 🇬🇱
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Nuuk.
-5.9°C
cảm giác như -13.6°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Nuuk tại 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (141°) |
| 🌡️ Áp suất: | 991.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Nuuk
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Mar 02
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-6.1°C
-8.0°C
-16.5°C
82%
61.2 kph
3.4 mm
0.0
07:31 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 03
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-6.1°C
-11.8°C
-17.9°C
79%
45.0 kph
4.0 mm
0.0
07:28 AM
05:52 PM
Full Moon
Wed, Mar 04
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-9.8°C
-10.8°C
-14.3°C
88%
32.8 kph
5.6 mm
0.0
07:24 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Thu, Mar 05
Có mây
-16.0°C
-18.1°C
-20.0°C
78%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Fri, Mar 06
Có mây
-14.3°C
-18.9°C
-22.5°C
81%
14.4 kph
0.1 mm
2.0
07:17 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Sat, Mar 07
Có mây
-17.3°C
-20.8°C
-22.5°C
86%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Sun, Mar 08
U ám
-11.4°C
-15.9°C
-21.8°C
76%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Nuuk
Monday, March 02, 2026
-5.0°C
-8.0°C
-12.0°C
-16.0°C
-19.0°C
10
-8.0°
0.2 mm
↑28.0 km/h
11
-7.0°
0.1 mm
↑26.0 km/h
12
-8.0°
0.3 mm
↑16.0 km/h
13
-7.0°
0.3 mm
↑14.0 km/h
14
-7.0°
0.3 mm
↑12.0 km/h
15
-7.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
16
-8.0°
↑11.0 km/h
17
-8.0°
↑9.0 km/h
18
-9.0°
↑10.0 km/h
19
-10.0°
↑13.0 km/h
20
-12.0°
↑14.0 km/h
21
-14.0°
↑14.0 km/h
22
-15.0°
↑14.0 km/h
23
-16.0°
↑15.0 km/h
-18.0°
↑14.0 km/h
1
-18.0°
↑16.0 km/h
2
-18.0°
↑16.0 km/h
3
-17.0°
↑16.0 km/h
4
-17.0°
↑17.0 km/h
5
-17.0°
↑15.0 km/h
6
-17.0°
↑13.0 km/h
7
-17.0°
↑12.0 km/h
8
-15.0°
↑11.0 km/h
9
-15.0°
↑10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nuuk (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910