Thời tiết tại Adana, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
10.2°C
cảm giác như 10.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Adana, Thổ Nhĩ Kỳ vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (279°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Adana, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
9.1°C
3.5°C
-0.7°C
45%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:34 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
9.6°C
3.8°C
0.1°C
43%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:34 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
10.9°C
5.5°C
1.6°C
48%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
07:53 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
13.9°C
7.9°C
3.6°C
47%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
07:53 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
15.4°C
9.1°C
5.4°C
44%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:53 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
15.0°C
9.6°C
6.3°C
52%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
07:53 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
10.1°C
8.5°C
69%
13.7 kph
0.7 mm
3.0
07:53 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Adana, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Friday, January 02, 2026
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
14
9.0°
↑
1.0 km/h
15
9.0°
↑
2.0 km/h
16
7.0°
↑
4.0 km/h
17
5.0°
↑
3.0 km/h
18
4.0°
↑
2.0 km/h
19
3.0°
↑
3.0 km/h
20
3.0°
↑
5.0 km/h
21
2.0°
↑
8.0 km/h
22
2.0°
↑
9.0 km/h
23
1.0°
↑
9.0 km/h
1.0°
↑
9.0 km/h
1
0.0°
↑
9.0 km/h
2
0.0°
↑
9.0 km/h
3
0.0°
↑
9.0 km/h
4
0.0°
↑
9.0 km/h
5
0.0°
↑
9.0 km/h
6
0.0°
↑
9.0 km/h
7
0.0°
↑
9.0 km/h
8
2.0°
↑
8.0 km/h
9
4.0°
↑
10.0 km/h
10
6.0°
↑
12.0 km/h
11
8.0°
↑
10.0 km/h
12
9.0°
↑
10.0 km/h
13
10.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Adana, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 8.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 8.85 µg/m³ |