Thời tiết tại Adana, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Adana, Thổ Nhĩ Kỳ vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 33.1 kph (220°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Adana, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
13.8°C
10.3°C
79%
37.8 kph
2.2 mm
1.0
06:22 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.4°C
13.2°C
8.7°C
76%
19.8 kph
1.2 mm
2.0
06:20 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.0°C
13.8°C
9.8°C
80%
15.8 kph
1.2 mm
1.0
06:19 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.0°C
14.4°C
10.3°C
83%
20.9 kph
2.7 mm
2.0
06:17 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
19.5°C
14.2°C
10.7°C
85%
19.8 kph
7.6 mm
2.0
06:16 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
15.1°C
11.9°C
84%
15.8 kph
0.3 mm
4.0
06:14 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
15.6°C
12.6°C
88%
20.2 kph
1.5 mm
4.0
06:13 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Adana, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Friday, April 03, 2026
21.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
14
17.0°
0.3 mm
↑
35.0 km/h
15
17.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
16
17.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
17
16.0°
↑
38.0 km/h
18
14.0°
↑
33.0 km/h
19
13.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
20
12.0°
↑
10.0 km/h
21
11.0°
↑
7.0 km/h
22
11.0°
↑
8.0 km/h
23
10.0°
↑
10.0 km/h
10.0°
↑
17.0 km/h
1
9.0°
↑
19.0 km/h
2
9.0°
↑
19.0 km/h
3
9.0°
↑
18.0 km/h
4
9.0°
↑
17.0 km/h
5
9.0°
↑
15.0 km/h
6
9.0°
↑
13.0 km/h
7
9.0°
↑
12.0 km/h
8
12.0°
↑
11.0 km/h
9
14.0°
↑
14.0 km/h
10
16.0°
↑
13.0 km/h
11
17.0°
↑
10.0 km/h
12
18.0°
↑
7.0 km/h
13
19.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Adana, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.25 µg/m³ |
| PM10: | 44.05 µg/m³ |