Thời tiết tại Elâzığ, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
7.4°C
cảm giác như 5.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Elâzığ, Thổ Nhĩ Kỳ vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (113°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Elâzığ, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
7.1°C
3.0°C
71%
12.2 kph
0.1 mm
0.0
07:12 AM
06:03 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
12.5°C
8.2°C
4.9°C
83%
47.2 kph
11.2 mm
0.0
07:10 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
5.6°C
1.0°C
73%
11.2 kph
1.0 mm
1.0
07:09 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
9.8°C
4.1°C
-0.9°C
60%
5.4 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.6°C
5.5°C
-0.2°C
52%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
6.7°C
3.4°C
60%
15.1 kph
0.2 mm
2.0
07:05 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
9.1°C
6.9°C
4.9°C
73%
5.8 kph
0.0 mm
3.0
07:04 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Elâzığ, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Tuesday, February 17, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
10
9.0°
↑
9.0 km/h
11
10.0°
↑
8.0 km/h
12
11.0°
↑
6.0 km/h
13
11.0°
↑
4.0 km/h
14
11.0°
↑
3.0 km/h
15
11.0°
↑
5.0 km/h
16
10.0°
↑
9.0 km/h
17
10.0°
↑
12.0 km/h
18
9.0°
↑
12.0 km/h
19
8.0°
↑
11.0 km/h
20
7.0°
↑
10.0 km/h
21
8.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
8.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
23
8.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
8.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
1
8.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
2
6.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
3
5.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
4
6.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
5
7.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
6
6.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
7
7.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
8
7.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
9
8.0°
0.5 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Elâzığ, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.45 µg/m³ |
| PM10: | 20.65 µg/m³ |