Thời tiết tại Elâzığ, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
-13.9°C
cảm giác như -16.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Elâzığ, Thổ Nhĩ Kỳ vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (127°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Elâzığ, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
-3.5°C
-7.7°C
-13.1°C
85%
13.0 kph
0.1 mm
0.0
07:41 AM
05:13 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-6.3°C
-11.7°C
-14.5°C
89%
3.2 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
05:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-4.1°C
-9.8°C
-13.9°C
83%
3.2 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-1.0°C
-7.9°C
-11.3°C
78%
3.6 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
0.5°C
-6.2°C
-9.8°C
81%
3.6 kph
0.0 mm
1.0
07:41 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-1.5°C
-7.5°C
-10.6°C
82%
3.2 kph
0.0 mm
2.0
07:41 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.9°C
-3.4°C
-5.3°C
84%
8.3 kph
2.4 mm
1.0
07:41 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Elâzığ, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Saturday, January 03, 2026
-4.0°C
-7.0°C
-10.0°C
-13.0°C
-16.0°C
-13.0°
↑
2.0 km/h
1
-14.0°
↑
1.0 km/h
2
-14.0°
↑
2.0 km/h
3
-14.0°
↑
2.0 km/h
4
-14.0°
↑
2.0 km/h
5
-14.0°
↑
3.0 km/h
6
-14.0°
↑
1.0 km/h
7
-14.0°
↑
1.0 km/h
8
-13.0°
↑
1.0 km/h
9
-11.0°
↑
2.0 km/h
10
-10.0°
↑
2.0 km/h
11
-9.0°
↑
2.0 km/h
12
-8.0°
↑
1.0 km/h
13
-7.0°
↑
1.0 km/h
14
-6.0°
↑
1.0 km/h
15
-7.0°
↑
1.0 km/h
16
-10.0°
↑
2.0 km/h
17
-11.0°
↑
3.0 km/h
18
-12.0°
↑
3.0 km/h
19
-13.0°
↑
3.0 km/h
20
-13.0°
↑
3.0 km/h
21
-14.0°
↑
3.0 km/h
22
-14.0°
↑
2.0 km/h
23
-14.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Elâzığ, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 432.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.05 µg/m³ |
| SO2: | 15.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.75 µg/m³ |
| PM10: | 50.45 µg/m³ |