Thời tiết tại Kahramanmaraş, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
-8.7°C
cảm giác như -10.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kahramanmaraş, Thổ Nhĩ Kỳ vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (288°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kahramanmaraş, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
0.6°C
-6.7°C
-10.9°C
66%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:48 AM
05:26 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
3.6°C
-3.1°C
-6.9°C
67%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
07:48 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
7.2°C
-0.2°C
-3.7°C
57%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
07:48 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
8.8°C
2.0°C
-1.0°C
52%
3.6 kph
0.0 mm
1.0
07:48 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
10.1°C
3.0°C
-0.3°C
54%
2.9 kph
0.0 mm
2.0
07:48 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
11.7°C
5.4°C
1.3°C
56%
3.6 kph
0.0 mm
3.0
07:48 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
7.0°C
4.4°C
63%
11.2 kph
0.8 mm
2.0
07:48 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kahramanmaraş, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Saturday, January 03, 2026
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-9.0°C
10
-4.0°
↑
2.0 km/h
11
-1.0°
↑
2.0 km/h
12
-1.0°
↑
1.0 km/h
13
1.0°
↑
1.0 km/h
14
0.0°
↑
1.0 km/h
15
-1.0°
↑
1.0 km/h
16
-5.0°
↑
2.0 km/h
17
-6.0°
↑
5.0 km/h
18
-7.0°
↑
6.0 km/h
19
-7.0°
↑
5.0 km/h
20
-7.0°
↑
5.0 km/h
21
-7.0°
↑
5.0 km/h
22
-7.0°
↑
5.0 km/h
23
-7.0°
↑
4.0 km/h
-7.0°
↑
4.0 km/h
1
-7.0°
↑
4.0 km/h
2
-7.0°
↑
4.0 km/h
3
-7.0°
↑
4.0 km/h
4
-7.0°
↑
4.0 km/h
5
-7.0°
↑
4.0 km/h
6
-7.0°
↑
4.0 km/h
7
-7.0°
↑
4.0 km/h
8
-5.0°
↑
2.0 km/h
9
-3.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kahramanmaraş, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.35 µg/m³ |
| SO2: | 10.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.95 µg/m³ |
| PM10: | 14.95 µg/m³ |