Thời tiết tại Kahramanmaraş, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
12.0°C
cảm giác như 10.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kahramanmaraş, Thổ Nhĩ Kỳ vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (257°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kahramanmaraş, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
10.1°C
7.0°C
81%
17.3 kph
3.3 mm
1.0
06:15 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
9.9°C
3.4°C
73%
14.8 kph
0.5 mm
2.0
06:13 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
10.5°C
4.2°C
75%
17.6 kph
0.8 mm
2.0
06:12 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
11.6°C
5.4°C
69%
13.7 kph
1.4 mm
2.0
06:10 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
11.0°C
5.1°C
74%
16.6 kph
3.7 mm
1.0
06:09 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
11.1°C
5.1°C
77%
17.3 kph
0.2 mm
3.0
06:08 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
11.9°C
6.0°C
79%
18.7 kph
0.1 mm
3.0
06:06 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kahramanmaraş, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Friday, April 03, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
5.0°C
1.0°C
15
12.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
16
12.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
17
11.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
18
10.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
19
8.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
20
8.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
21
7.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22
8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7.0°
↑
6.0 km/h
1
7.0°
↑
7.0 km/h
2
8.0°
↑
6.0 km/h
3
7.0°
↑
5.0 km/h
4
6.0°
↑
5.0 km/h
5
4.0°
↑
5.0 km/h
6
3.0°
↑
5.0 km/h
7
6.0°
↑
5.0 km/h
8
9.0°
↑
5.0 km/h
9
10.0°
↑
6.0 km/h
10
12.0°
↑
7.0 km/h
11
13.0°
↑
8.0 km/h
12
14.0°
↑
8.0 km/h
13
15.0°
↑
9.0 km/h
14
16.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kahramanmaraş, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 21.35 µg/m³ |