Thời tiết tại Aleppo, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
12.3°C
cảm giác như 11.0°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Aleppo, Xi-ri (Syria) vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (355°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aleppo, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
12.4°C
10.6°C
70%
25.2 kph
0.2 mm
0.0
06:17 AM
05:14 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
11.4°C
8.4°C
76%
45.4 kph
2.9 mm
0.0
06:16 AM
05:16 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
11.5°C
8.2°C
72%
23.0 kph
0.2 mm
1.0
06:14 AM
05:17 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.1°C
12.3°C
8.3°C
63%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
05:18 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.8°C
13.0°C
8.1°C
57%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:18 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
19.8°C
14.3°C
10.0°C
55%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
06:11 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
18.3°C
13.5°C
10.2°C
65%
31.7 kph
0.0 mm
4.0
06:10 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Aleppo, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Tuesday, February 17, 2026
19.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
14
14.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
15
15.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
16
15.0°
↑
8.0 km/h
17
15.0°
↑
9.0 km/h
18
14.0°
↑
7.0 km/h
19
13.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
13.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
21
13.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22
11.0°
↑
9.0 km/h
23
11.0°
↑
7.0 km/h
10.0°
↑
6.0 km/h
1
9.0°
↑
4.0 km/h
2
9.0°
↑
4.0 km/h
3
9.0°
↑
5.0 km/h
4
9.0°
↑
6.0 km/h
5
9.0°
↑
7.0 km/h
6
9.0°
↑
8.0 km/h
7
8.0°
↑
9.0 km/h
8
9.0°
↑
9.0 km/h
9
11.0°
↑
12.0 km/h
10
13.0°
↑
20.0 km/h
11
15.0°
↑
28.0 km/h
12
16.0°
↑
35.0 km/h
13
17.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aleppo, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 18.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.55 µg/m³ |
| PM10: | 19.55 µg/m³ |