Thời tiết tại Aleppo, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Aleppo, Xi-ri (Syria) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (93°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aleppo, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
12.6°C
12.5°C
11.6°C
89%
31.7 kph
14.5 mm
0.0
06:16 AM
06:54 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
13.6°C
10.0°C
70%
38.2 kph
0.4 mm
2.0
06:15 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
18.0°C
12.5°C
7.8°C
67%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.2°C
12.7°C
8.0°C
72%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
19.3°C
13.3°C
9.2°C
76%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
18.6°C
13.9°C
10.0°C
77%
32.8 kph
0.0 mm
4.0
06:09 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Aleppo, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Thursday, April 02, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
11.0°C
9.0°C
2
14.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
3
14.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
4
13.0°
3.4 mm
↑
17.0 km/h
5
12.0°
3.9 mm
↑
14.0 km/h
6
12.0°
1.5 mm
↑
19.0 km/h
7
12.0°
0.4 mm
↑
28.0 km/h
8
12.0°
2.0 mm
↑
32.0 km/h
9
12.0°
0.8 mm
↑
29.0 km/h
10
12.0°
0.4 mm
↑
19.0 km/h
11
12.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
12
13.0°
0.7 mm
↑
19.0 km/h
13
12.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
14
12.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
15
12.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
16
12.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
17
12.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
18
12.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
19
12.0°
↑
20.0 km/h
20
12.0°
↑
19.0 km/h
21
12.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
22
12.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
23
12.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
12.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
1
12.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aleppo, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 6.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 12.45 µg/m³ |