Thời tiết tại Aleppo, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
3.4°C
cảm giác như 0.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Aleppo, Xi-ri (Syria) vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (33°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aleppo, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
5.9°C
3.0°C
0.5°C
55%
25.9 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
04:28 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
6.1°C
3.0°C
0.1°C
53%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
04:29 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
7.6°C
3.5°C
0.3°C
49%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
04:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
10.0°C
5.3°C
2.1°C
49%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
04:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
10.8°C
6.0°C
3.1°C
51%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
04:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
11.6°C
7.4°C
3.8°C
47%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
04:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
14.1°C
9.5°C
5.9°C
46%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
04:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Aleppo, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Friday, January 02, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
5
0.0°
↑
10.0 km/h
6
1.0°
↑
10.0 km/h
7
0.0°
↑
8.0 km/h
8
2.0°
↑
5.0 km/h
9
3.0°
↑
6.0 km/h
10
4.0°
↑
6.0 km/h
11
4.0°
↑
5.0 km/h
12
5.0°
↑
6.0 km/h
13
6.0°
↑
6.0 km/h
14
6.0°
↑
6.0 km/h
15
6.0°
↑
5.0 km/h
16
6.0°
↑
6.0 km/h
17
5.0°
↑
7.0 km/h
18
4.0°
↑
8.0 km/h
19
4.0°
↑
7.0 km/h
20
3.0°
↑
6.0 km/h
21
3.0°
↑
6.0 km/h
22
2.0°
↑
6.0 km/h
23
2.0°
↑
6.0 km/h
2.0°
↑
7.0 km/h
1
2.0°
↑
7.0 km/h
2
1.0°
↑
8.0 km/h
3
1.0°
↑
8.0 km/h
4
0.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aleppo, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 204.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 14.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.15 µg/m³ |