Thời tiết tại Aleppo, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
10.0°C
cảm giác như 7.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Aleppo, Xi-ri (Syria) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (237°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aleppo, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
17.3°C
12.3°C
7.7°C
70%
36.4 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
17.8°C
12.5°C
8.4°C
77%
35.3 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
18.3°C
13.3°C
9.0°C
77%
22.3 kph
0.1 mm
2.0
06:11 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
13.0°C
9.8°C
78%
24.5 kph
3.0 mm
1.0
06:09 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
19.2°C
13.1°C
8.6°C
75%
33.1 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
18.9°C
14.2°C
10.9°C
77%
37.8 kph
0.0 mm
4.0
06:06 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
19.9°C
14.0°C
9.4°C
70%
24.1 kph
0.0 mm
4.0
06:05 AM
07:01 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Aleppo, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
3
9.0°
↑
17.0 km/h
4
8.0°
↑
12.0 km/h
5
8.0°
↑
11.0 km/h
6
8.0°
↑
12.0 km/h
7
9.0°
↑
12.0 km/h
8
11.0°
↑
20.0 km/h
9
13.0°
↑
29.0 km/h
10
14.0°
↑
32.0 km/h
11
16.0°
↑
32.0 km/h
12
16.0°
↑
32.0 km/h
13
17.0°
↑
33.0 km/h
14
17.0°
↑
35.0 km/h
15
17.0°
↑
36.0 km/h
16
16.0°
↑
36.0 km/h
17
16.0°
↑
34.0 km/h
18
14.0°
↑
29.0 km/h
19
12.0°
↑
26.0 km/h
20
12.0°
↑
24.0 km/h
21
11.0°
↑
25.0 km/h
22
10.0°
↑
21.0 km/h
23
10.0°
↑
20.0 km/h
10.0°
↑
18.0 km/h
1
9.0°
↑
16.0 km/h
2
9.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aleppo, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 121.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 6.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.95 µg/m³ |
| PM10: | 121.15 µg/m³ |