Thời tiết tại Damascus, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
11.4°C
cảm giác như 10.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Damascus, Xi-ri (Syria) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Damascus, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
18.0°C
12.7°C
8.3°C
38%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
17.5°C
12.8°C
8.3°C
48%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
13.3°C
8.7°C
52%
24.5 kph
0.1 mm
2.0
06:16 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
17.6°C
12.9°C
8.5°C
55%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
19.4°C
13.5°C
9.3°C
55%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
20.7°C
14.6°C
9.2°C
49%
22.0 kph
0.0 mm
4.0
06:12 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Damascus, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Saturday, April 04, 2026
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
1
11.0°
↑
9.0 km/h
2
9.0°
↑
8.0 km/h
3
9.0°
↑
6.0 km/h
4
9.0°
↑
6.0 km/h
5
9.0°
↑
9.0 km/h
6
8.0°
↑
10.0 km/h
7
9.0°
↑
10.0 km/h
8
11.0°
↑
14.0 km/h
9
13.0°
↑
17.0 km/h
10
15.0°
↑
18.0 km/h
11
16.0°
↑
18.0 km/h
12
17.0°
↑
22.0 km/h
13
18.0°
↑
24.0 km/h
14
18.0°
↑
24.0 km/h
15
18.0°
↑
26.0 km/h
16
17.0°
↑
26.0 km/h
17
16.0°
↑
29.0 km/h
18
15.0°
↑
31.0 km/h
19
13.0°
↑
31.0 km/h
20
12.0°
↑
26.0 km/h
21
12.0°
↑
24.0 km/h
22
11.0°
↑
21.0 km/h
23
11.0°
↑
20.0 km/h
10.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Damascus, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 11.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.15 µg/m³ |
| PM10: | 174.85 µg/m³ |