Thời tiết tại Damascus, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
4.2°C
cảm giác như 2.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Damascus, Xi-ri (Syria) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Damascus, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
20.3°C
14.8°C
9.8°C
31%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
05:20 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
17.4°C
14.3°C
10.9°C
42%
32.8 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
05:21 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
16.4°C
11.9°C
8.3°C
56%
40.0 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
15.4°C
11.4°C
7.2°C
55%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.5°C
11.5°C
8.3°C
54%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
06:14 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
20.4°C
15.6°C
10.5°C
42%
10.1 kph
0.0 mm
5.0
06:13 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
20.6°C
15.4°C
10.7°C
48%
6.8 kph
0.0 mm
5.0
06:11 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Damascus, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Monday, February 16, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
7.0°C
7
10.0°
↑
7.0 km/h
8
10.0°
↑
6.0 km/h
9
13.0°
↑
6.0 km/h
10
15.0°
↑
7.0 km/h
11
16.0°
↑
8.0 km/h
12
18.0°
↑
8.0 km/h
13
19.0°
↑
6.0 km/h
14
20.0°
↑
5.0 km/h
15
20.0°
↑
3.0 km/h
16
20.0°
↑
2.0 km/h
17
20.0°
↑
3.0 km/h
18
18.0°
↑
5.0 km/h
19
17.0°
↑
6.0 km/h
20
16.0°
↑
8.0 km/h
21
15.0°
↑
7.0 km/h
22
15.0°
↑
4.0 km/h
23
14.0°
↑
2.0 km/h
14.0°
↑
1.0 km/h
1
14.0°
↑
3.0 km/h
2
14.0°
↑
3.0 km/h
3
13.0°
↑
1.0 km/h
4
13.0°
↑
3.0 km/h
5
14.0°
↑
3.0 km/h
6
12.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Damascus, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 133.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.65 µg/m³ |
| SO2: | 38.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 19.45 µg/m³ |