Thời tiết tại Damascus, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Damascus, Xi-ri (Syria) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (276°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Damascus, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
19.7°C
15.1°C
11.4°C
37%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
05:21 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
16.3°C
12.0°C
8.5°C
52%
38.2 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
15.2°C
11.2°C
7.1°C
55%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.4°C
12.8°C
8.1°C
47%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
20.7°C
15.0°C
10.1°C
40%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
22.9°C
16.5°C
10.9°C
38%
17.6 kph
0.0 mm
5.0
06:11 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
18.8°C
13.6°C
9.6°C
49%
22.7 kph
0.0 mm
4.0
06:10 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Damascus, Xi-ri (Syria) 🇸🇾
Tuesday, February 17, 2026
21.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
12
19.0°
↑
14.0 km/h
13
20.0°
↑
16.0 km/h
14
20.0°
↑
20.0 km/h
15
19.0°
↑
22.0 km/h
16
18.0°
↑
24.0 km/h
17
16.0°
↑
17.0 km/h
18
16.0°
↑
13.0 km/h
19
14.0°
↑
14.0 km/h
20
13.0°
↑
13.0 km/h
21
13.0°
↑
9.0 km/h
22
12.0°
↑
7.0 km/h
23
11.0°
↑
7.0 km/h
11.0°
↑
8.0 km/h
1
10.0°
↑
8.0 km/h
2
10.0°
↑
8.0 km/h
3
9.0°
↑
9.0 km/h
4
9.0°
↑
8.0 km/h
5
9.0°
↑
7.0 km/h
6
9.0°
↑
8.0 km/h
7
8.0°
↑
7.0 km/h
8
9.0°
↑
9.0 km/h
9
12.0°
↑
12.0 km/h
10
14.0°
↑
22.0 km/h
11
15.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Damascus, Xi-ri (Syria) 🇸🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.15 µg/m³ |
| SO2: | 54.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.95 µg/m³ |
| PM10: | 97.05 µg/m³ |