Thời tiết tại Beirut, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Beirut, Li-băng (Lebanon) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (244°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Beirut, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
16.9°C
15.9°C
63%
19.4 kph
0.7 mm
2.0
06:23 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
17.9°C
16.5°C
14.9°C
49%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
16.1°C
14.7°C
59%
13.7 kph
0.4 mm
2.0
06:20 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
16.7°C
15.6°C
14.2°C
74%
23.8 kph
5.6 mm
2.0
06:19 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
15.7°C
14.7°C
75%
23.4 kph
4.8 mm
2.0
06:18 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
15.7°C
14.2°C
76%
21.2 kph
2.1 mm
4.0
06:16 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
16.6°C
15.3°C
76%
27.4 kph
0.1 mm
4.0
06:15 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Beirut, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
Friday, April 03, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
15.0°C
13.0°C
3
16.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
4
16.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
5
16.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
6
16.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
7
16.0°
↑
10.0 km/h
8
17.0°
↑
8.0 km/h
9
18.0°
↑
6.0 km/h
10
18.0°
↑
8.0 km/h
11
18.0°
↑
11.0 km/h
12
18.0°
↑
13.0 km/h
13
18.0°
↑
14.0 km/h
14
18.0°
↑
16.0 km/h
15
18.0°
↑
18.0 km/h
16
18.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
17
17.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
18
17.0°
↑
13.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
20
16.0°
↑
10.0 km/h
21
16.0°
↑
12.0 km/h
22
16.0°
↑
11.0 km/h
23
16.0°
↑
11.0 km/h
16.0°
↑
11.0 km/h
1
16.0°
↑
10.0 km/h
2
16.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Beirut, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 336.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.85 µg/m³ |
| SO2: | 16.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 58.45 µg/m³ |
| PM10: | 143.55 µg/m³ |