Thời tiết tại Beirut, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
17.6°C
cảm giác như 17.6°C
Mưa phùn nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Beirut, Li-băng (Lebanon) vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (220°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 85% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Beirut, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
17.3°C
16.0°C
69%
28.8 kph
1.1 mm
0.0
06:20 AM
05:24 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
16.3°C
15.3°C
60%
49.0 kph
3.9 mm
1.0
06:19 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
15.1°C
14.3°C
64%
29.5 kph
3.9 mm
1.0
06:18 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.2°C
15.7°C
13.7°C
62%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.4°C
17.6°C
16.0°C
59%
27.0 kph
0.1 mm
2.0
06:16 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
15.6°C
15.1°C
70%
24.8 kph
1.5 mm
4.0
06:15 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
14.6°C
13.9°C
74%
32.0 kph
2.7 mm
3.0
06:14 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Beirut, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
Tuesday, February 17, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
15.0°C
13.0°C
10
18.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
11
18.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
12
18.0°
↑
25.0 km/h
13
17.0°
↑
26.0 km/h
14
17.0°
↑
25.0 km/h
15
17.0°
↑
23.0 km/h
16
17.0°
↑
28.0 km/h
17
17.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
18
16.0°
↑
22.0 km/h
19
16.0°
↑
20.0 km/h
20
16.0°
↑
19.0 km/h
21
16.0°
↑
18.0 km/h
22
16.0°
↑
17.0 km/h
23
16.0°
↑
14.0 km/h
16.0°
↑
13.0 km/h
1
16.0°
↑
14.0 km/h
2
16.0°
↑
16.0 km/h
3
16.0°
↑
15.0 km/h
4
16.0°
↑
14.0 km/h
5
16.0°
↑
15.0 km/h
6
16.0°
↑
18.0 km/h
7
17.0°
↑
24.0 km/h
8
18.0°
↑
34.0 km/h
9
18.0°
↑
40.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Beirut, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 220.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.05 µg/m³ |
| SO2: | 25.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.25 µg/m³ |
| PM10: | 106.15 µg/m³ |