Thời tiết tại Aley, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Aley, Li-băng (Lebanon) vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (334°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aley, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
17.8°C
16.2°C
13.8°C
56%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
05:52 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa vừa
18.5°C
16.6°C
14.7°C
68%
35.6 kph
14.2 mm
0.0
05:50 AM
05:45 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa vừa
17.1°C
15.4°C
14.1°C
78%
30.6 kph
19.6 mm
1.0
05:49 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa vừa
16.0°C
15.0°C
14.0°C
66%
23.4 kph
6.5 mm
1.0
05:48 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
17.1°C
14.7°C
12.5°C
58%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
05:46 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
17.9°C
14.8°C
51%
20.5 kph
0.7 mm
4.0
05:45 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
15.6°C
14.0°C
70%
29.2 kph
2.3 mm
4.0
05:44 AM
05:49 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Aley, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧
Friday, March 13, 2026
19.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
14
18.0°
↑
11.0 km/h
15
18.0°
↑
12.0 km/h
16
18.0°
↑
13.0 km/h
17
17.0°
↑
17.0 km/h
18
16.0°
↑
19.0 km/h
19
17.0°
↑
13.0 km/h
20
17.0°
↑
8.0 km/h
21
17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
17.0°
↑
5.0 km/h
23
17.0°
↑
6.0 km/h
17.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
1
16.0°
↑
10.0 km/h
2
16.0°
↑
9.0 km/h
3
17.0°
↑
10.0 km/h
4
16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
16.0°
↑
9.0 km/h
7
17.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
8
16.0°
2.8 mm
↑
1.0 km/h
9
15.0°
1.3 mm
↑
7.0 km/h
10
15.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
11
15.0°
2.1 mm
↑
6.0 km/h
12
16.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
13
16.0°
3.7 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aley, Li-băng (Lebanon) 🇱🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 269.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.55 µg/m³ |
| SO2: | 55.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.95 µg/m³ |
| PM10: | 80.15 µg/m³ |