Thời tiết tại Bỉ 🇧🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Brussels.
-0.8°C
cảm giác như -5.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Brussels tại 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (247°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:51 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Brussels
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sun, Jan 04
Mưa giá rét nhẹ
1.6°C
-0.9°C
-2.8°C
81%
20.2 kph
0.1 mm
0.0
08:44 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Tuyết vừa
0.7°C
-2.0°C
-3.0°C
81%
19.8 kph
2.4 mm
0.0
08:44 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Sương mù
0.9°C
-2.9°C
-5.0°C
92%
11.9 kph
0.8 mm
0.0
08:44 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.2°C
-2.7°C
-4.7°C
82%
26.3 kph
2.7 mm
0.0
08:43 AM
04:55 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.6°C
-1.3°C
-3.8°C
93%
24.1 kph
2.0 mm
0.0
08:43 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Trận bão tuyết
0.0°C
-0.3°C
-2.6°C
94%
33.5 kph
3.4 mm
1.0
08:43 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Sat, Jan 10
Mưa lả tả gần đó
2.9°C
2.1°C
1.4°C
97%
28.8 kph
1.5 mm
1.0
08:42 AM
04:59 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ for Brussels
Sunday, January 04, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
-5.0°C
22
-3.0°
↑13.0 km/h
23
-3.0°
↑13.0 km/h
-3.0°
↑13.0 km/h
1
-3.0°
↑15.0 km/h
2
-3.0°
↑17.0 km/h
3
-3.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
4
-3.0°
↑18.0 km/h
5
-3.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
6
-3.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
7
-3.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
8
-3.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
9
-3.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
10
-2.0°
0.2 mm
↑18.0 km/h
11
-2.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
12
-1.0°
↑18.0 km/h
13
0.0°
↑17.0 km/h
14
1.0°
↑16.0 km/h
15
1.0°
↑15.0 km/h
16
-0.0°
0.2 mm
↑14.0 km/h
17
-1.0°
0.5 mm
↑13.0 km/h
18
-2.0°
0.7 mm
↑13.0 km/h
19
-2.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
20
-3.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
21
-3.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brussels (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910