Thời tiết tại Bỉ 🇧🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Brussels.
5.1°C
cảm giác như 1.4°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Brussels tại 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (147°) |
| 🌡️ Áp suất: | 994.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Brussels
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 10
Mưa vừa
9.6°C
7.6°C
5.1°C
88%
19.1 kph
5.8 mm
0.0
08:04 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Wed, Feb 11
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
9.8°C
8.2°C
89%
29.9 kph
2.6 mm
0.0
08:02 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Thu, Feb 12
Mưa vừa
9.5°C
8.6°C
7.7°C
86%
31.7 kph
9.0 mm
0.0
08:01 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Fri, Feb 13
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
7.3°C
4.5°C
81%
25.6 kph
0.6 mm
0.0
07:59 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Sat, Feb 14
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
2.8°C
-0.2°C
66%
28.1 kph
0.4 mm
0.0
07:57 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Sun, Feb 15
Có mây
4.1°C
1.0°C
-1.0°C
58%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:55 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
4.0°C
0.2°C
76%
36.7 kph
1.9 mm
1.0
07:53 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Brussels
Tuesday, February 10, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
6
6.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
7
6.0°
0.2 mm
↑18.0 km/h
8
6.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
9
7.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
10
7.0°
↑17.0 km/h
11
8.0°
↑17.0 km/h
12
8.0°
↑18.0 km/h
13
9.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
15
10.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
16
10.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
17
10.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
18
9.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
19
9.0°
0.5 mm
↑17.0 km/h
20
9.0°
1.0 mm
↑19.0 km/h
21
9.0°
0.9 mm
↑18.0 km/h
22
9.0°
1.5 mm
↑18.0 km/h
23
9.0°
1.2 mm
↑17.0 km/h
10.0°
0.2 mm
↑18.0 km/h
1
10.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
2
10.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
3
10.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
4
10.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
5
10.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brussels (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910