Thời tiết tại Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Dar es Salaam.
30.1°C
cảm giác như 35.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Dar es Salaam tại 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Dar es Salaam
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
27.4°C
25.3°C
76%
18.0 kph
0.8 mm
3.0
06:11 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
27.7°C
25.9°C
75%
20.9 kph
0.4 mm
2.0
06:12 AM
06:42 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa vừa
29.7°C
27.4°C
25.6°C
79%
19.1 kph
6.0 mm
2.0
06:12 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa vừa
28.1°C
26.2°C
25.1°C
85%
16.6 kph
5.9 mm
1.0
06:13 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
27.0°C
25.7°C
78%
22.3 kph
1.6 mm
2.0
06:13 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
27.6°C
25.9°C
74%
23.8 kph
0.3 mm
9.0
06:14 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
27.7°C
26.1°C
76%
26.6 kph
0.5 mm
9.0
06:14 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Dar es Salaam
Friday, January 02, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
23.0°C
19
27.0°
↑18.0 km/h
20
27.0°
↑18.0 km/h
21
27.0°
↑18.0 km/h
22
27.0°
↑18.0 km/h
23
27.0°
↑17.0 km/h
27.0°
↑16.0 km/h
1
26.0°
↑14.0 km/h
2
26.0°
↑13.0 km/h
3
26.0°
↑13.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
6
26.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
13
30.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
14
30.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
17
29.0°
↑19.0 km/h
18
28.0°
↑17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dar es Salaam (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910