Thời tiết tại Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Dar es Salaam.
24.6°C
cảm giác như 27.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dar es Salaam tại 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (208°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Dar es Salaam
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
27.1°C
24.1°C
77%
13.0 kph
1.1 mm
3.0
06:25 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
26.9°C
23.7°C
77%
14.4 kph
0.3 mm
2.0
06:25 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
26.8°C
24.3°C
78%
13.0 kph
4.2 mm
3.0
06:25 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
26.9°C
24.0°C
76%
14.4 kph
1.1 mm
3.0
06:25 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
27.0°C
24.0°C
76%
13.0 kph
0.5 mm
4.0
06:25 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
26.1°C
23.2°C
83%
10.1 kph
4.0 mm
7.0
06:25 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Mưa vừa
25.1°C
24.2°C
23.0°C
92%
13.3 kph
6.1 mm
6.0
06:25 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Dar es Salaam
Friday, April 03, 2026
32.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
5
24.0°
↑8.0 km/h
6
24.0°
↑8.0 km/h
7
24.0°
↑8.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
11
31.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
12
31.0°
0.2 mm
↑7.0 km/h
13
29.0°
0.4 mm
↑10.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
15
30.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
16
30.0°
0.2 mm
↑12.0 km/h
17
29.0°
↑13.0 km/h
18
28.0°
↑13.0 km/h
19
27.0°
↑11.0 km/h
20
27.0°
↑10.0 km/h
21
26.0°
↑9.0 km/h
22
26.0°
↑8.0 km/h
23
26.0°
↑9.0 km/h
26.0°
↑9.0 km/h
1
25.0°
↑9.0 km/h
2
25.0°
↑10.0 km/h
3
25.0°
↑8.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dar es Salaam (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910