Thời tiết tại Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Dar es Salaam.
25.8°C
cảm giác như 28.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Dar es Salaam tại 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (329°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Dar es Salaam
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Mar 12
Mưa vừa
30.5°C
27.7°C
25.6°C
77%
13.0 kph
13.0 mm
3.0
06:28 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Fri, Mar 13
Mưa vừa
30.1°C
26.9°C
25.8°C
81%
13.0 kph
6.6 mm
3.0
06:27 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Sat, Mar 14
Mưa vừa
30.2°C
27.6°C
25.9°C
79%
15.5 kph
9.4 mm
7.0
06:27 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Sun, Mar 15
Mưa vừa
28.4°C
26.1°C
24.4°C
84%
15.1 kph
17.7 mm
7.0
06:27 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Mon, Mar 16
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
27.7°C
25.6°C
78%
11.9 kph
2.7 mm
7.0
06:27 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Tue, Mar 17
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
27.5°C
25.7°C
77%
11.5 kph
1.9 mm
7.0
06:27 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Wed, Mar 18
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
28.1°C
26.1°C
76%
12.6 kph
0.6 mm
7.0
06:27 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Dar es Salaam
Thursday, March 12, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
23.0°C
8
27.0°
↑6.0 km/h
9
28.0°
↑8.0 km/h
10
29.0°
0.4 mm
↑10.0 km/h
11
30.0°
2.2 mm
↑9.0 km/h
12
29.0°
2.1 mm
↑8.0 km/h
13
30.0°
0.7 mm
↑8.0 km/h
14
30.0°
0.9 mm
↑9.0 km/h
15
30.0°
0.5 mm
↑11.0 km/h
16
30.0°
0.2 mm
↑11.0 km/h
17
30.0°
0.2 mm
↑13.0 km/h
18
29.0°
↑13.0 km/h
19
28.0°
↑13.0 km/h
20
28.0°
↑13.0 km/h
21
27.0°
2.7 mm
↑12.0 km/h
22
26.0°
0.4 mm
↑10.0 km/h
23
26.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
1
26.0°
1.3 mm
↑8.0 km/h
2
26.0°
↑9.0 km/h
3
26.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
4
26.0°
1.2 mm
↑5.0 km/h
5
26.0°
0.6 mm
↑5.0 km/h
6
26.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
7
26.0°
0.8 mm
↑4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dar es Salaam (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910