Thời tiết tại Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Dar es Salaam.
25.1°C
cảm giác như 27.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Dar es Salaam tại 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (293°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Dar es Salaam
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
27.6°C
25.1°C
73%
19.1 kph
0.5 mm
3.0
06:27 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa vừa
30.5°C
26.6°C
24.2°C
80%
8.6 kph
10.1 mm
2.0
06:27 AM
06:46 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa vừa
31.2°C
27.8°C
25.2°C
74%
18.7 kph
6.2 mm
3.0
06:27 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa vừa
31.2°C
27.9°C
26.0°C
76%
16.2 kph
6.3 mm
5.0
06:28 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
27.7°C
25.9°C
75%
17.6 kph
0.1 mm
9.0
06:28 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
28.3°C
26.1°C
72%
19.8 kph
0.0 mm
9.0
06:28 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Mưa vừa
31.3°C
28.0°C
25.2°C
72%
18.0 kph
10.4 mm
9.0
06:28 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Dar es Salaam
Monday, February 16, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
7
25.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
8
26.0°
↑6.0 km/h
9
27.0°
↑6.0 km/h
10
28.0°
↑5.0 km/h
11
30.0°
↑6.0 km/h
12
31.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
13
31.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
14
31.0°
0.1 mm
↑15.0 km/h
15
29.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
16
29.0°
↑17.0 km/h
17
29.0°
↑19.0 km/h
18
28.0°
↑18.0 km/h
19
28.0°
↑16.0 km/h
20
27.0°
↑16.0 km/h
21
27.0°
↑14.0 km/h
22
27.0°
↑12.0 km/h
23
27.0°
↑10.0 km/h
26.0°
0.2 mm
↑7.0 km/h
1
26.0°
0.3 mm
↑5.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
3
26.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
4
25.0°
1.5 mm
↑8.0 km/h
5
24.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
6
24.0°
1.1 mm
↑7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dar es Salaam (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910