Thời tiết tại Tonga 🇹🇴
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Nuku‘alofa.
31.1°C
cảm giác như 39.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Nuku‘alofa tại 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Nuku‘alofa
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Mar 12
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.9°C
27.5°C
80%
23.8 kph
2.3 mm
3.0
06:42 AM
06:59 PM
Waning Crescent
Fri, Mar 13
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.8°C
27.7°C
76%
24.5 kph
0.2 mm
3.0
06:42 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Sat, Mar 14
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
27.6°C
27.4°C
75%
22.0 kph
0.8 mm
0.0
06:42 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Sun, Mar 15
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.6°C
27.1°C
77%
22.0 kph
2.5 mm
7.0
06:43 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Mon, Mar 16
Mưa vừa
27.9°C
27.5°C
27.1°C
78%
24.5 kph
11.2 mm
7.0
06:43 AM
06:56 PM
Waning Crescent
Tue, Mar 17
Mưa vừa
27.9°C
27.5°C
27.1°C
79%
23.0 kph
5.7 mm
7.0
06:43 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Wed, Mar 18
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
27.3°C
27.1°C
79%
14.0 kph
4.0 mm
7.0
06:44 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Nuku‘alofa
Thursday, March 12, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
18
28.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
20
28.0°
↑18.0 km/h
21
28.0°
↑17.0 km/h
22
28.0°
↑17.0 km/h
23
28.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
28.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
1
28.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
2
28.0°
↑23.0 km/h
3
28.0°
↑22.0 km/h
4
28.0°
↑19.0 km/h
5
28.0°
↑19.0 km/h
6
28.0°
↑20.0 km/h
7
28.0°
↑22.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
15
28.0°
↑16.0 km/h
16
28.0°
↑15.0 km/h
17
28.0°
↑16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nuku‘alofa (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910