Thời tiết tại Gibraltar 🇬🇮
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Gibraltar.
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
Mưa rào xối xả
Thời tiết hiện tại tại Gibraltar tại 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (150°) |
| 🌡️ Áp suất: | 995.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Gibraltar
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sun, Jan 04
Mưa rơi nặng hạt
12.6°C
12.4°C
11.6°C
90%
36.0 kph
46.0 mm
0.0
08:33 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
11.0°C
7.8°C
84%
32.4 kph
0.6 mm
0.0
08:33 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Nhiều nắng
9.8°C
6.1°C
3.3°C
59%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
08:33 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
7.4°C
5.1°C
70%
26.3 kph
0.2 mm
0.0
08:33 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Nhiều nắng
12.1°C
8.0°C
5.9°C
76%
29.2 kph
0.0 mm
0.0
08:33 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Nhiều nắng
13.7°C
11.3°C
9.8°C
80%
23.0 kph
0.0 mm
4.0
08:33 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Sat, Jan 10
Nhiều nắng
13.2°C
11.2°C
9.8°C
78%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
08:32 AM
06:25 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ for Gibraltar
Sunday, January 04, 2026
15.0°C
13.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
18
13.0°
3.6 mm
↑17.0 km/h
19
13.0°
2.6 mm
↑25.0 km/h
20
13.0°
1.5 mm
↑35.0 km/h
21
13.0°
0.3 mm
↑36.0 km/h
22
13.0°
0.2 mm
↑34.0 km/h
23
12.0°
0.3 mm
↑35.0 km/h
12.0°
0.1 mm
↑32.0 km/h
1
11.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
2
11.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
3
11.0°
↑20.0 km/h
4
11.0°
↑25.0 km/h
5
10.0°
↑26.0 km/h
6
10.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
7
10.0°
↑22.0 km/h
8
10.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
9
10.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
10
11.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
11
12.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
13
13.0°
↑22.0 km/h
14
13.0°
↑24.0 km/h
15
13.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
16
13.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
17
13.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gibraltar (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910