Thời tiết tại St. Martin 🇲🇫
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Marigot.
25.1°C
cảm giác như 26.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Marigot tại 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 37.8 kph (99°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Marigot
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Mar 02
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.9°C
25.7°C
72%
38.5 kph
1.1 mm
3.0
06:30 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 03
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.8°C
25.4°C
71%
38.5 kph
2.2 mm
3.0
06:29 AM
06:19 PM
Full Moon
Wed, Mar 04
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.7°C
25.4°C
72%
40.7 kph
1.8 mm
3.0
06:28 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Thu, Mar 05
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.7°C
25.4°C
70%
41.8 kph
1.7 mm
0.0
06:28 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Fri, Mar 06
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.6°C
25.2°C
75%
40.7 kph
3.2 mm
6.0
06:27 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Sat, Mar 07
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.7°C
25.6°C
73%
42.5 kph
1.1 mm
6.0
06:26 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Sun, Mar 08
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.6°C
25.6°C
73%
41.0 kph
0.7 mm
6.0
06:25 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Marigot
Monday, March 02, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
6
26.0°
↑38.0 km/h
7
26.0°
↑37.0 km/h
8
26.0°
↑38.0 km/h
9
26.0°
↑38.0 km/h
10
26.0°
↑37.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
12
26.0°
↑37.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
15
26.0°
0.1 mm
↑35.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑36.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑36.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑36.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑37.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑37.0 km/h
22
26.0°
0.1 mm
↑37.0 km/h
23
26.0°
0.1 mm
↑37.0 km/h
26.0°
0.2 mm
↑37.0 km/h
1
26.0°
0.1 mm
↑37.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑38.0 km/h
3
26.0°
↑37.0 km/h
4
26.0°
↑36.0 km/h
5
26.0°
↑36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marigot (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910