Thời tiết tại St. Martin 🇲🇫
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Marigot.
23.3°C
cảm giác như 25.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Marigot tại :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 29.5 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Marigot
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 10
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
24.5°C
24.1°C
70%
35.3 kph
0.3 mm
2.0
06:42 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Wed, Feb 11
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
25.0°C
24.4°C
68%
32.8 kph
0.3 mm
2.0
06:41 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Thu, Feb 12
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.5°C
25.1°C
75%
29.9 kph
3.3 mm
2.0
06:41 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Fri, Feb 13
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
26.0°C
25.8°C
68%
27.4 kph
0.2 mm
2.0
06:40 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Sat, Feb 14
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
25.8°C
25.6°C
69%
27.7 kph
0.2 mm
0.0
06:40 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Sun, Feb 15
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.8°C
25.5°C
76%
31.7 kph
0.3 mm
6.0
06:39 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.9°C
25.7°C
76%
32.4 kph
0.3 mm
6.0
06:39 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Marigot
Tuesday, February 10, 2026
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
1
23.0°
↑30.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑30.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑34.0 km/h
6
24.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
7
24.0°
↑35.0 km/h
8
24.0°
↑34.0 km/h
9
25.0°
↑34.0 km/h
10
25.0°
↑33.0 km/h
11
25.0°
↑32.0 km/h
12
25.0°
↑30.0 km/h
13
25.0°
↑28.0 km/h
14
25.0°
↑30.0 km/h
15
25.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
16
25.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
17
25.0°
0.1 mm
↑33.0 km/h
18
25.0°
0.0 mm
↑34.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑34.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
22
24.0°
↑32.0 km/h
23
24.0°
↑32.0 km/h
24.0°
↑32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marigot (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910