Thời tiết tại Quần Đảo Falkland 🇫🇰
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Stanley.
10.2°C
cảm giác như 6.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Stanley tại 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 43.9 kph (348°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:13 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Stanley
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
10.3°C
9.0°C
84%
54.4 kph
0.4 mm
1.0
05:56 AM
08:13 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
10.7°C
9.8°C
93%
41.0 kph
0.2 mm
1.0
05:57 AM
08:11 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
9.6°C
7.9°C
70%
48.2 kph
0.2 mm
2.0
05:59 AM
08:09 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
9.4°C
7.4°C
82%
42.8 kph
0.9 mm
0.0
06:01 AM
08:07 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Nhiều nắng
10.8°C
9.9°C
9.1°C
84%
20.5 kph
0.0 mm
6.0
06:03 AM
08:05 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Có mây
13.6°C
11.4°C
9.5°C
82%
36.7 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
08:03 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
11.9°C
10.1°C
88%
42.5 kph
0.2 mm
6.0
06:07 AM
08:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Stanley
Monday, February 16, 2026
13.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
7.0°C
4
10.0°
↑45.0 km/h
5
10.0°
↑46.0 km/h
6
10.0°
↑48.0 km/h
7
10.0°
↑49.0 km/h
8
10.0°
↑52.0 km/h
9
10.0°
0.0 mm
↑53.0 km/h
10
11.0°
0.0 mm
↑54.0 km/h
11
11.0°
0.1 mm
↑54.0 km/h
12
11.0°
0.0 mm
↑52.0 km/h
13
11.0°
0.1 mm
↑49.0 km/h
14
11.0°
0.1 mm
↑49.0 km/h
15
11.0°
0.0 mm
↑49.0 km/h
16
11.0°
0.1 mm
↑46.0 km/h
17
11.0°
0.0 mm
↑44.0 km/h
18
11.0°
0.0 mm
↑44.0 km/h
19
11.0°
↑41.0 km/h
20
11.0°
0.0 mm
↑45.0 km/h
21
11.0°
↑39.0 km/h
22
11.0°
0.0 mm
↑42.0 km/h
23
11.0°
↑42.0 km/h
11.0°
↑36.0 km/h
1
10.0°
↑37.0 km/h
2
10.0°
0.0 mm
↑39.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑41.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stanley (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910