Thời tiết tại Quần Đảo Falkland 🇫🇰
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Stanley.
6.4°C
cảm giác như 0.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Stanley tại 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 51.5 kph (177°) |
| 🌡️ Áp suất: | 997.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:11 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Stanley
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
6.5°C
4.8°C
73%
53.3 kph
2.9 mm
2.0
04:39 AM
09:11 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
7.2°C
6.3°C
79%
42.5 kph
1.6 mm
2.0
04:40 AM
09:11 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
9.7°C
7.8°C
83%
44.6 kph
0.7 mm
1.0
04:41 AM
09:11 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa vừa
8.9°C
8.0°C
7.2°C
83%
42.8 kph
9.9 mm
1.0
04:42 AM
09:10 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
6.9°C
5.9°C
73%
59.0 kph
1.1 mm
0.0
04:44 AM
09:10 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
6.9°C
6.1°C
67%
50.0 kph
0.9 mm
5.0
04:45 AM
09:09 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
7.9°C
6.8°C
79%
39.6 kph
1.1 mm
5.0
04:46 AM
09:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Stanley
Friday, January 02, 2026
9.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
10
5.0°
0.3 mm
↑48.0 km/h
11
6.0°
0.1 mm
↑40.0 km/h
12
7.0°
0.1 mm
↑40.0 km/h
13
7.0°
0.1 mm
↑38.0 km/h
14
7.0°
0.1 mm
↑38.0 km/h
15
7.0°
0.1 mm
↑38.0 km/h
16
7.0°
0.0 mm
↑40.0 km/h
17
7.0°
0.0 mm
↑39.0 km/h
18
7.0°
0.0 mm
↑39.0 km/h
19
7.0°
0.0 mm
↑40.0 km/h
20
7.0°
0.0 mm
↑40.0 km/h
21
7.0°
0.1 mm
↑40.0 km/h
22
6.0°
0.1 mm
↑41.0 km/h
23
6.0°
0.1 mm
↑41.0 km/h
6.0°
0.1 mm
↑41.0 km/h
1
6.0°
0.1 mm
↑41.0 km/h
2
6.0°
0.1 mm
↑41.0 km/h
3
6.0°
0.1 mm
↑41.0 km/h
4
6.0°
0.1 mm
↑40.0 km/h
5
7.0°
0.1 mm
↑41.0 km/h
6
7.0°
0.0 mm
↑42.0 km/h
7
6.0°
0.0 mm
↑40.0 km/h
8
6.0°
0.1 mm
↑36.0 km/h
9
7.0°
0.0 mm
↑33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stanley (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910