Thời tiết tại Quần Đảo Falkland 🇫🇰
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Stanley.
8.3°C
cảm giác như 6.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Stanley tại 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (189°) |
| 🌡️ Áp suất: | 987.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:23 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Stanley
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Feb 11
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
8.6°C
5.0°C
80%
59.4 kph
1.3 mm
1.0
05:46 AM
08:23 PM
Waning Crescent
Thu, Feb 12
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
5.9°C
4.7°C
62%
52.6 kph
3.2 mm
1.0
05:48 AM
08:21 PM
Waning Crescent
Fri, Feb 13
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
7.5°C
6.4°C
71%
49.7 kph
1.8 mm
1.0
05:50 AM
08:19 PM
Waning Crescent
Sat, Feb 14
Mưa vừa
10.0°C
9.0°C
7.3°C
77%
43.6 kph
8.6 mm
1.0
05:52 AM
08:17 PM
Waning Crescent
Sun, Feb 15
Có mây
10.5°C
9.0°C
8.0°C
73%
40.7 kph
0.0 mm
0.0
05:54 AM
08:15 PM
Waning Crescent
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
10.2°C
9.0°C
93%
41.0 kph
0.4 mm
6.0
05:56 AM
08:13 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Nhiều nắng
12.1°C
11.5°C
10.3°C
78%
44.6 kph
0.0 mm
7.0
05:57 AM
08:11 PM
New Moon
Dự báo theo giờ for Stanley
Wednesday, February 11, 2026
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
5
10.0°
↑14.0 km/h
6
10.0°
↑17.0 km/h
7
9.0°
↑17.0 km/h
8
9.0°
↑20.0 km/h
9
10.0°
↑19.0 km/h
10
10.0°
↑24.0 km/h
11
10.0°
↑27.0 km/h
12
9.0°
↑35.0 km/h
13
9.0°
↑37.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑39.0 km/h
15
8.0°
0.0 mm
↑42.0 km/h
16
8.0°
0.0 mm
↑42.0 km/h
17
8.0°
0.0 mm
↑41.0 km/h
18
8.0°
0.0 mm
↑41.0 km/h
19
8.0°
0.2 mm
↑48.0 km/h
20
7.0°
0.2 mm
↑58.0 km/h
21
6.0°
0.2 mm
↑59.0 km/h
22
6.0°
0.2 mm
↑59.0 km/h
23
5.0°
0.3 mm
↑56.0 km/h
5.0°
0.1 mm
↑53.0 km/h
1
5.0°
0.2 mm
↑49.0 km/h
2
5.0°
0.2 mm
↑47.0 km/h
3
5.0°
0.1 mm
↑44.0 km/h
4
5.0°
0.1 mm
↑40.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stanley (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910