Thời tiết tại Quần Đảo Falkland 🇫🇰
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Stanley.
2.2°C
cảm giác như -5.4°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Stanley tại 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 54.0 kph (146°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Stanley
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sat, May 09
Mưa lả tả gần đó
4.2°C
3.8°C
3.4°C
65%
51.8 kph
0.6 mm
0.0
08:15 AM
05:20 PM
Last Quarter
Sun, May 10
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
4.2°C
3.6°C
70%
36.7 kph
0.5 mm
1.0
08:16 AM
05:18 PM
Waning Crescent
Mon, May 11
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
3.9°C
2.7°C
77%
26.3 kph
1.1 mm
1.0
08:18 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Tue, May 12
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
3.7°C
2.4°C
78%
49.7 kph
2.1 mm
0.0
08:19 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Wed, May 13
Mưa lả tả gần đó
5.1°C
4.4°C
3.0°C
73%
38.2 kph
1.4 mm
2.0
08:21 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Thu, May 14
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
5.3°C
3.6°C
80%
43.6 kph
0.8 mm
3.0
08:22 AM
05:12 PM
Waning Crescent
Fri, May 15
Mưa lả tả gần đó
6.2°C
5.0°C
3.7°C
77%
48.2 kph
1.3 mm
2.0
08:24 AM
05:10 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Stanley
Saturday, May 09, 2026
6.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
4.0°
0.0 mm
↑52.0 km/h
1
4.0°
0.0 mm
↑51.0 km/h
2
4.0°
0.1 mm
↑50.0 km/h
3
4.0°
0.0 mm
↑50.0 km/h
4
4.0°
0.0 mm
↑50.0 km/h
5
4.0°
↑50.0 km/h
6
4.0°
0.0 mm
↑49.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑50.0 km/h
8
4.0°
0.1 mm
↑48.0 km/h
9
4.0°
0.0 mm
↑46.0 km/h
10
4.0°
0.0 mm
↑44.0 km/h
11
4.0°
0.0 mm
↑44.0 km/h
12
3.0°
0.0 mm
↑42.0 km/h
13
4.0°
0.0 mm
↑40.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑39.0 km/h
15
3.0°
0.0 mm
↑39.0 km/h
16
4.0°
0.0 mm
↑38.0 km/h
17
4.0°
0.0 mm
↑40.0 km/h
18
4.0°
0.0 mm
↑39.0 km/h
19
4.0°
0.0 mm
↑38.0 km/h
20
4.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
21
4.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
22
3.0°
0.0 mm
↑33.0 km/h
23
4.0°
0.0 mm
↑34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stanley (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910