Thời tiết tại Israel (Do Thái) 🇮🇱
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Jerusalem.
17.0°C
cảm giác như 17.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Jerusalem tại 21:30 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (257°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Jerusalem
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
16.8°C
14.5°C
84%
19.1 kph
2.0 mm
1.0
06:26 AM
06:59 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
14.7°C
11.0°C
57%
24.5 kph
0.2 mm
2.0
06:25 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Nhiều nắng
18.8°C
15.2°C
12.6°C
36%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Nhiều nắng
16.6°C
13.2°C
11.3°C
55%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Nhiều nắng
16.6°C
12.9°C
10.9°C
60%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Nhiều nắng
16.5°C
12.5°C
10.9°C
56%
34.2 kph
0.0 mm
4.0
06:20 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Có mây
15.9°C
12.2°C
9.8°C
74%
29.2 kph
0.1 mm
4.0
06:19 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Jerusalem
Thursday, April 02, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
22
15.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
23
15.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
15.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
1
14.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
2
14.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
3
13.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
4
12.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
5
11.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
6
11.0°
↑12.0 km/h
7
11.0°
↑6.0 km/h
8
12.0°
↑5.0 km/h
9
14.0°
↑8.0 km/h
10
15.0°
↑12.0 km/h
11
16.0°
↑14.0 km/h
12
17.0°
↑15.0 km/h
13
17.0°
↑17.0 km/h
14
18.0°
↑18.0 km/h
15
18.0°
↑20.0 km/h
16
18.0°
↑23.0 km/h
17
17.0°
↑24.0 km/h
18
16.0°
↑19.0 km/h
19
15.0°
↑13.0 km/h
20
14.0°
↑9.0 km/h
21
14.0°
↑5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jerusalem (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910