Thời tiết tại Tel Aviv, Israel (Do Thái) 🇮🇱
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tel Aviv, Israel (Do Thái) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tel Aviv, Israel (Do Thái) 🇮🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
18.7°C
15.9°C
66%
19.8 kph
4.9 mm
1.0
06:29 AM
07:01 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
19.6°C
17.8°C
80%
39.2 kph
2.3 mm
0.0
06:28 AM
07:01 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
18.3°C
16.5°C
65%
19.8 kph
0.1 mm
2.0
06:27 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
21.2°C
18.3°C
15.9°C
49%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.9°C
17.1°C
15.4°C
62%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
16.6°C
14.8°C
66%
18.4 kph
0.1 mm
4.0
06:23 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
16.6°C
15.2°C
74%
14.4 kph
0.1 mm
4.0
06:22 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tel Aviv, Israel (Do Thái) 🇮🇱
Thursday, April 02, 2026
23.0°C
21.0°C
19.0°C
17.0°C
15.0°C
18.0°
0.6 mm
↑
22.0 km/h
1
19.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
2
20.0°
↑
30.0 km/h
3
20.0°
↑
27.0 km/h
4
20.0°
↑
30.0 km/h
5
20.0°
↑
29.0 km/h
6
21.0°
↑
39.0 km/h
7
21.0°
↑
36.0 km/h
8
22.0°
↑
32.0 km/h
9
21.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
10
22.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
21.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
12
20.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
13
20.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
14
19.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
15
19.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
16
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
19.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
18
19.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
18.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
20
18.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
18.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
18.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
23
18.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tel Aviv, Israel (Do Thái) 🇮🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 207.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 53.05 µg/m³ |
| SO2: | 7.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.95 µg/m³ |
| PM10: | 32.35 µg/m³ |