Thời tiết tại Tel Aviv, Israel (Do Thái) 🇮🇱
11.2°C
cảm giác như 10.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tel Aviv, Israel (Do Thái) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tel Aviv, Israel (Do Thái) 🇮🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
14.5°C
13.1°C
59%
20.2 kph
0.3 mm
0.0
06:42 AM
04:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
19.1°C
15.5°C
12.4°C
48%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
20.6°C
17.4°C
14.8°C
50%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều mây
20.1°C
17.9°C
16.3°C
55%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
20.7°C
17.9°C
16.1°C
53%
13.7 kph
0.0 mm
5.0
06:42 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
21.5°C
19.0°C
17.0°C
43%
10.1 kph
0.0 mm
5.0
06:42 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
18.5°C
17.2°C
55%
20.2 kph
0.6 mm
4.0
06:42 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tel Aviv, Israel (Do Thái) 🇮🇱
Saturday, January 03, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
10
15.0°
↑
10.0 km/h
11
16.0°
↑
9.0 km/h
12
16.0°
↑
9.0 km/h
13
16.0°
↑
12.0 km/h
14
16.0°
↑
14.0 km/h
15
16.0°
↑
16.0 km/h
16
16.0°
↑
17.0 km/h
17
15.0°
↑
19.0 km/h
18
15.0°
↑
20.0 km/h
19
14.0°
↑
19.0 km/h
20
14.0°
↑
19.0 km/h
21
14.0°
↑
17.0 km/h
22
14.0°
↑
18.0 km/h
23
13.0°
↑
16.0 km/h
13.0°
↑
13.0 km/h
1
13.0°
↑
11.0 km/h
2
13.0°
↑
11.0 km/h
3
13.0°
↑
10.0 km/h
4
13.0°
↑
11.0 km/h
5
12.0°
↑
12.0 km/h
6
12.0°
↑
11.0 km/h
7
12.0°
↑
10.0 km/h
8
13.0°
↑
10.0 km/h
9
14.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tel Aviv, Israel (Do Thái) 🇮🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.95 µg/m³ |
| SO2: | 14.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.15 µg/m³ |
| PM10: | 14.55 µg/m³ |