Thời tiết tại Tel Aviv, Israel (Do Thái) 🇮🇱
14.4°C
cảm giác như 12.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tel Aviv, Israel (Do Thái) vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (233°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tel Aviv, Israel (Do Thái) 🇮🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
17.3°C
16.6°C
15.5°C
66%
40.3 kph
13.8 mm
0.0
06:41 AM
04:47 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
14.9°C
14.3°C
60%
40.3 kph
4.3 mm
0.0
06:42 AM
04:48 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
15.4°C
14.4°C
13.0°C
55%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
04:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
17.4°C
13.9°C
11.7°C
45%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
17.4°C
15.0°C
12.9°C
38%
9.0 kph
0.0 mm
5.0
06:42 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.6°C
15.4°C
13.8°C
45%
7.6 kph
0.0 mm
5.0
06:42 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tel Aviv, Israel (Do Thái) 🇮🇱
Thursday, January 01, 2026
19.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
1
14.0°
↑
24.0 km/h
2
17.0°
↑
24.0 km/h
3
17.0°
↑
26.0 km/h
4
17.0°
↑
29.0 km/h
5
16.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
6
16.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
7
16.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
8
16.0°
0.4 mm
↑
30.0 km/h
9
16.0°
0.4 mm
↑
33.0 km/h
10
17.0°
0.5 mm
↑
36.0 km/h
11
17.0°
0.6 mm
↑
40.0 km/h
12
17.0°
0.8 mm
↑
40.0 km/h
13
17.0°
0.7 mm
↑
40.0 km/h
14
17.0°
0.7 mm
↑
40.0 km/h
15
17.0°
0.8 mm
↑
40.0 km/h
16
17.0°
0.9 mm
↑
38.0 km/h
17
17.0°
0.6 mm
↑
37.0 km/h
18
17.0°
0.9 mm
↑
35.0 km/h
19
17.0°
1.1 mm
↑
36.0 km/h
20
17.0°
1.2 mm
↑
35.0 km/h
21
16.0°
1.4 mm
↑
36.0 km/h
22
16.0°
1.3 mm
↑
34.0 km/h
23
16.0°
1.2 mm
↑
31.0 km/h
16.0°
1.5 mm
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tel Aviv, Israel (Do Thái) 🇮🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.65 µg/m³ |
| SO2: | 8.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.15 µg/m³ |
| PM10: | 47.25 µg/m³ |