Thời tiết tại Bồ Đào Nha 🇵🇹
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Lisboa.
13.4°C
cảm giác như 10.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lisboa tại 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 38.5 kph (150°) |
| 🌡️ Áp suất: | 998.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 4.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Lisboa
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Mưa rơi nặng hạt
16.4°C
14.9°C
13.8°C
85%
45.4 kph
20.0 mm
0.0
07:55 AM
05:27 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa vừa
14.8°C
13.8°C
13.2°C
88%
39.6 kph
10.7 mm
0.0
07:55 AM
05:28 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa vừa
13.5°C
12.2°C
11.0°C
88%
28.4 kph
11.2 mm
0.0
07:55 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
8.0°C
5.8°C
76%
25.2 kph
1.5 mm
0.0
07:55 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Nhiều nắng
10.1°C
6.8°C
3.7°C
62%
23.8 kph
0.0 mm
0.0
07:55 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Nhiều nắng
11.8°C
9.2°C
7.1°C
74%
21.2 kph
0.1 mm
3.0
07:55 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Nhiều nắng
11.9°C
8.0°C
5.1°C
69%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
07:55 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Lisboa
Friday, January 02, 2026
16.0°C
15.0°C
14.0°C
12.0°C
11.0°C
23
14.0°
0.4 mm
↑45.0 km/h
13.0°
1.6 mm
↑40.0 km/h
1
14.0°
0.6 mm
↑39.0 km/h
2
14.0°
0.2 mm
↑34.0 km/h
3
14.0°
0.0 mm
↑30.0 km/h
4
14.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
5
13.0°
0.1 mm
↑26.0 km/h
6
13.0°
0.4 mm
↑23.0 km/h
7
14.0°
0.5 mm
↑26.0 km/h
8
13.0°
0.4 mm
↑28.0 km/h
9
13.0°
0.3 mm
↑26.0 km/h
10
14.0°
0.2 mm
↑26.0 km/h
11
14.0°
0.4 mm
↑26.0 km/h
12
14.0°
0.8 mm
↑28.0 km/h
13
15.0°
1.0 mm
↑29.0 km/h
14
15.0°
0.9 mm
↑26.0 km/h
15
15.0°
0.5 mm
↑24.0 km/h
16
15.0°
0.3 mm
↑21.0 km/h
17
14.0°
0.3 mm
↑24.0 km/h
18
14.0°
0.4 mm
↑23.0 km/h
19
14.0°
0.8 mm
↑21.0 km/h
20
14.0°
0.3 mm
↑22.0 km/h
21
14.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
22
13.0°
0.2 mm
↑23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lisboa (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910