Thời tiết tại Thành Đô, Trung Hoa 🇨🇳
14.0°C
cảm giác như 14.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Thành Đô, Trung Hoa vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (316°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thành Đô, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
26.4°C
20.8°C
14.9°C
48%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
22.4°C
18.6°C
51%
11.9 kph
0.3 mm
2.0
06:48 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
18.7°C
16.6°C
73%
10.8 kph
1.2 mm
0.0
06:47 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
17.8°C
15.9°C
69%
9.4 kph
0.3 mm
1.0
06:46 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều mây
19.0°C
16.6°C
15.4°C
73%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
26.1°C
20.3°C
14.4°C
61%
7.9 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
20.8°C
15.0°C
63%
25.9 kph
1.2 mm
5.0
06:42 AM
07:29 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Thành Đô, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, April 04, 2026
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
8
16.0°
↑
3.0 km/h
9
18.0°
↑
4.0 km/h
10
21.0°
↑
2.0 km/h
11
23.0°
↑
4.0 km/h
12
24.0°
↑
5.0 km/h
13
25.0°
↑
6.0 km/h
14
26.0°
↑
8.0 km/h
15
26.0°
↑
8.0 km/h
16
26.0°
↑
9.0 km/h
17
26.0°
↑
9.0 km/h
18
25.0°
↑
6.0 km/h
19
24.0°
↑
6.0 km/h
20
22.0°
↑
4.0 km/h
21
22.0°
↑
2.0 km/h
22
22.0°
↑
3.0 km/h
23
21.0°
↑
3.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
6.0 km/h
4
19.0°
↑
6.0 km/h
5
19.0°
↑
8.0 km/h
6
19.0°
↑
7.0 km/h
7
19.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thành Đô, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 2292.85 µg/m³ |
| O3: | 11.0 µg/m³ |
| NO2: | 75.05 µg/m³ |
| SO2: | 74.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 134.05 µg/m³ |
| PM10: | 292.35 µg/m³ |