Thời tiết tại Thành Đô, Trung Hoa 🇨🇳
11.3°C
cảm giác như 11.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Thành Đô, Trung Hoa vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (34°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thành Đô, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
12.2°C
10.8°C
9.6°C
63%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
06:53 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
17.5°C
13.1°C
10.2°C
55%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:42 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
19.3°C
14.3°C
9.4°C
55%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:41 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.6°C
15.4°C
10.8°C
55%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:40 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.0°C
15.3°C
10.2°C
55%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:39 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
22.0°C
16.6°C
11.7°C
55%
7.6 kph
0.0 mm
5.0
07:38 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
12.0°C
8.6°C
73%
19.8 kph
1.4 mm
3.0
07:37 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thành Đô, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
14.0°C
12.0°C
10.0°C
9.0°C
7.0°C
9
10.0°
↑
5.0 km/h
10
10.0°
↑
7.0 km/h
11
11.0°
↑
7.0 km/h
12
11.0°
↑
7.0 km/h
13
11.0°
↑
8.0 km/h
14
12.0°
↑
8.0 km/h
15
12.0°
↑
8.0 km/h
16
12.0°
↑
8.0 km/h
17
12.0°
↑
8.0 km/h
18
12.0°
↑
6.0 km/h
19
11.0°
↑
6.0 km/h
20
11.0°
↑
6.0 km/h
21
11.0°
↑
5.0 km/h
22
11.0°
↑
5.0 km/h
23
11.0°
↑
6.0 km/h
11.0°
↑
6.0 km/h
1
10.0°
↑
6.0 km/h
2
10.0°
↑
5.0 km/h
3
10.0°
↑
4.0 km/h
4
10.0°
↑
4.0 km/h
5
10.0°
↑
5.0 km/h
6
10.0°
↑
3.0 km/h
7
10.0°
↑
3.0 km/h
8
10.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thành Đô, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 960.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 73.45 µg/m³ |
| SO2: | 115.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 110.55 µg/m³ |
| PM10: | 119.55 µg/m³ |