Thời tiết tại Vô Tích, Trung Hoa 🇨🇳
13.2°C
cảm giác như 11.9°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Vô Tích, Trung Hoa vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (264°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 67% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vô Tích, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
16.0°C
12.2°C
77%
23.8 kph
0.2 mm
2.0
05:45 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
22.0°C
17.0°C
11.9°C
77%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
23.5°C
17.9°C
12.5°C
73%
20.5 kph
0.1 mm
2.0
05:42 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
13.6°C
11.0°C
69%
22.3 kph
0.3 mm
1.0
05:41 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
15.3°C
11.6°C
75%
26.6 kph
0.8 mm
2.0
05:40 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.4°C
18.0°C
15.3°C
93%
18.4 kph
3.3 mm
4.0
05:38 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
15.7°C
13.7°C
93%
15.1 kph
3.1 mm
4.0
05:37 AM
06:24 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Vô Tích, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, April 04, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
8
15.0°
↑
19.0 km/h
9
17.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
10
18.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
11
18.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
12
20.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
13
20.0°
↑
16.0 km/h
14
21.0°
↑
16.0 km/h
15
21.0°
↑
16.0 km/h
16
21.0°
↑
16.0 km/h
17
20.0°
↑
13.0 km/h
18
18.0°
↑
10.0 km/h
19
17.0°
↑
10.0 km/h
20
16.0°
↑
12.0 km/h
21
14.0°
↑
14.0 km/h
22
13.0°
↑
15.0 km/h
23
13.0°
↑
13.0 km/h
13.0°
↑
12.0 km/h
1
12.0°
↑
13.0 km/h
2
12.0°
↑
13.0 km/h
3
12.0°
↑
11.0 km/h
4
12.0°
↑
11.0 km/h
5
12.0°
↑
11.0 km/h
6
12.0°
↑
12.0 km/h
7
14.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vô Tích, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 823.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 57.45 µg/m³ |
| SO2: | 37.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 48.45 µg/m³ |
| PM10: | 50.95 µg/m³ |