Thời tiết tại Vô Tích, Trung Hoa 🇨🇳
14.1°C
cảm giác như 12.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Vô Tích, Trung Hoa vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (289°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 94% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vô Tích, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
14.5°C
14.1°C
13.4°C
90%
27.0 kph
6.5 mm
0.0
05:46 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
15.5°C
12.0°C
75%
23.0 kph
0.3 mm
2.0
05:45 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
16.5°C
11.3°C
76%
18.7 kph
0.1 mm
2.0
05:43 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
20.0°C
16.2°C
12.0°C
74%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
05:42 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
19.2°C
15.0°C
11.5°C
74%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
05:41 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.3°C
15.4°C
13.1°C
82%
25.9 kph
1.5 mm
4.0
05:40 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
19.2°C
15.8°C
91%
19.4 kph
1.6 mm
4.0
05:38 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vô Tích, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, April 04, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
14.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
1
13.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
2
13.0°
↑
20.0 km/h
3
13.0°
↑
17.0 km/h
4
12.0°
↑
12.0 km/h
5
12.0°
↑
10.0 km/h
6
12.0°
↑
10.0 km/h
7
13.0°
↑
14.0 km/h
8
15.0°
↑
17.0 km/h
9
16.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
10
16.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
11
18.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
12
19.0°
↑
22.0 km/h
13
20.0°
↑
17.0 km/h
14
20.0°
↑
17.0 km/h
15
20.0°
↑
18.0 km/h
16
20.0°
↑
17.0 km/h
17
19.0°
↑
16.0 km/h
18
17.0°
↑
10.0 km/h
19
16.0°
↑
9.0 km/h
20
15.0°
↑
9.0 km/h
21
14.0°
↑
13.0 km/h
22
12.0°
↑
13.0 km/h
23
12.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vô Tích, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 533.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 61.65 µg/m³ |
| SO2: | 38.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.35 µg/m³ |
| PM10: | 45.95 µg/m³ |