Thời tiết tại Vô Tích, Trung Hoa 🇨🇳
8.9°C
cảm giác như 8.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Vô Tích, Trung Hoa vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (264°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vô Tích, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
8.9°C
5.4°C
2.0°C
54%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
05:47 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
12.1°C
8.1°C
4.2°C
51%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
11.6°C
8.5°C
5.3°C
52%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
15.9°C
11.4°C
7.7°C
65%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
17.6°C
13.3°C
9.4°C
59%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
20.4°C
14.0°C
10.5°C
57%
29.9 kph
0.0 mm
4.0
06:34 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
6.7°C
3.1°C
79%
31.0 kph
4.4 mm
2.0
06:33 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Vô Tích, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
17
8.0°
↑
9.0 km/h
18
8.0°
↑
9.0 km/h
19
7.0°
↑
8.0 km/h
20
7.0°
↑
9.0 km/h
21
7.0°
↑
9.0 km/h
22
6.0°
↑
9.0 km/h
23
6.0°
↑
9.0 km/h
6.0°
↑
9.0 km/h
1
6.0°
↑
9.0 km/h
2
5.0°
↑
8.0 km/h
3
5.0°
↑
8.0 km/h
4
5.0°
↑
10.0 km/h
5
4.0°
↑
10.0 km/h
6
4.0°
↑
10.0 km/h
7
4.0°
↑
9.0 km/h
8
5.0°
↑
10.0 km/h
9
7.0°
↑
12.0 km/h
10
8.0°
↑
12.0 km/h
11
10.0°
↑
10.0 km/h
12
11.0°
↑
9.0 km/h
13
12.0°
↑
9.0 km/h
14
12.0°
↑
7.0 km/h
15
12.0°
↑
6.0 km/h
16
12.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vô Tích, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 727.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.95 µg/m³ |
| SO2: | 31.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.05 µg/m³ |
| PM10: | 30.65 µg/m³ |