Thời tiết tại Huzhou, Trung Hoa 🇨🇳
9.1°C
cảm giác như 9.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Huzhou, Trung Hoa vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (284°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Huzhou, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
4.1°C
1.8°C
62%
10.8 kph
0.1 mm
0.0
06:58 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
5.1°C
2.8°C
76%
14.0 kph
0.1 mm
0.0
06:58 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.5°C
5.6°C
3.3°C
60%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
10.5°C
5.8°C
1.7°C
50%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
9.9°C
6.2°C
2.8°C
50%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
14.5°C
8.8°C
4.5°C
47%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:59 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
13.4°C
9.4°C
6.7°C
53%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:59 AM
05:16 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Huzhou, Trung Hoa 🇨🇳
Sunday, January 04, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
13
6.0°
↑
7.0 km/h
14
6.0°
↑
8.0 km/h
15
6.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
16
6.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
5.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
5.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
5.0°
↑
9.0 km/h
20
5.0°
↑
10.0 km/h
21
4.0°
↑
10.0 km/h
22
4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
23
3.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
3.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
1
3.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
2
3.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
3
3.0°
↑
12.0 km/h
4
3.0°
↑
14.0 km/h
5
4.0°
↑
13.0 km/h
6
4.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8
4.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
9
4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
10
4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
11
5.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
12
6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Huzhou, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 677.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 64.45 µg/m³ |
| SO2: | 104.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 133.55 µg/m³ |
| PM10: | 136.35 µg/m³ |