Thời tiết tại Huzhou, Trung Hoa 🇨🇳
3.0°C
cảm giác như 0.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Huzhou, Trung Hoa vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (163°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1035.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Huzhou, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
6.6°C
2.7°C
-0.4°C
44%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
05:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
5.2°C
2.0°C
58%
14.8 kph
0.1 mm
0.0
06:58 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
9.2°C
6.3°C
4.1°C
68%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.0°C
6.1°C
4.1°C
57%
33.1 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
10.1°C
5.9°C
2.3°C
51%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
10.4°C
6.4°C
3.0°C
50%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
13.8°C
8.9°C
5.2°C
47%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
06:59 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Huzhou, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
11
4.0°
↑
8.0 km/h
12
5.0°
↑
6.0 km/h
13
6.0°
↑
5.0 km/h
14
6.0°
↑
6.0 km/h
15
7.0°
↑
7.0 km/h
16
6.0°
↑
7.0 km/h
17
5.0°
↑
6.0 km/h
18
4.0°
↑
5.0 km/h
19
4.0°
↑
7.0 km/h
20
4.0°
↑
9.0 km/h
21
3.0°
↑
10.0 km/h
22
2.0°
↑
10.0 km/h
23
2.0°
↑
9.0 km/h
2.0°
↑
9.0 km/h
1
2.0°
↑
8.0 km/h
2
2.0°
↑
7.0 km/h
3
2.0°
↑
7.0 km/h
4
2.0°
↑
6.0 km/h
5
2.0°
↑
5.0 km/h
6
2.0°
↑
5.0 km/h
7
2.0°
↑
4.0 km/h
8
3.0°
↑
3.0 km/h
9
5.0°
↑
3.0 km/h
10
6.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Huzhou, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 544.85 µg/m³ |
| O3: | 6.0 µg/m³ |
| NO2: | 49.95 µg/m³ |
| SO2: | 37.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.45 µg/m³ |
| PM10: | 53.85 µg/m³ |