Thời tiết tại Ürümqi, Trung Hoa 🇨🇳
-13.9°C
cảm giác như -22.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ürümqi, Trung Hoa vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (125°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ürümqi, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-4.4°C
-7.7°C
-9.4°C
77%
19.8 kph
0.0 mm
0.0
07:44 AM
04:44 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-3.8°C
-7.3°C
-9.0°C
77%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
07:44 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-3.6°C
-7.9°C
-10.5°C
79%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
07:44 AM
04:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-1.3°C
-5.3°C
-8.2°C
86%
8.3 kph
0.6 mm
0.0
07:44 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-2.2°C
-6.2°C
-7.8°C
73%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:44 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều mây
-1.2°C
-6.5°C
-8.6°C
73%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:44 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
-3.5°C
-7.5°C
-9.4°C
73%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
07:43 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ürümqi, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-9.0°C
-11.0°C
9
-9.0°
↑
16.0 km/h
10
-8.0°
↑
16.0 km/h
11
-7.0°
↑
17.0 km/h
12
-6.0°
↑
15.0 km/h
13
-5.0°
↑
13.0 km/h
14
-5.0°
↑
12.0 km/h
15
-4.0°
↑
10.0 km/h
16
-5.0°
↑
9.0 km/h
17
-6.0°
↑
7.0 km/h
18
-7.0°
↑
6.0 km/h
19
-8.0°
↑
9.0 km/h
20
-8.0°
↑
12.0 km/h
21
-8.0°
↑
12.0 km/h
22
-8.0°
↑
12.0 km/h
23
-8.0°
↑
12.0 km/h
-8.0°
↑
11.0 km/h
1
-8.0°
↑
12.0 km/h
2
-8.0°
↑
13.0 km/h
3
-9.0°
↑
12.0 km/h
4
-9.0°
↑
10.0 km/h
5
-9.0°
↑
10.0 km/h
6
-9.0°
↑
10.0 km/h
7
-9.0°
↑
12.0 km/h
8
-9.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ürümqi, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 961.85 µg/m³ |
| O3: | 9.0 µg/m³ |
| NO2: | 56.65 µg/m³ |
| SO2: | 17.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.65 µg/m³ |
| PM10: | 34.75 µg/m³ |