Thời tiết tại Ürümqi, Trung Hoa 🇨🇳
10.1°C
cảm giác như 10.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ürümqi, Trung Hoa vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (276°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ürümqi, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
18.7°C
14.5°C
9.9°C
23%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
05:47 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
15.8°C
9.7°C
19%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
05:45 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
16.7°C
11.6°C
17%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
05:43 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
19.6°C
15.8°C
12.1°C
21%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
05:41 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
21.9°C
17.0°C
11.7°C
30%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
19.9°C
16.2°C
12.4°C
29%
24.5 kph
0.0 mm
5.0
05:38 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
22.3°C
16.5°C
10.5°C
15%
12.6 kph
0.0 mm
5.0
05:36 AM
06:47 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Ürümqi, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, April 04, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
6
10.0°
↑
2.0 km/h
7
11.0°
↑
4.0 km/h
8
14.0°
↑
5.0 km/h
9
15.0°
↑
5.0 km/h
10
16.0°
↑
8.0 km/h
11
17.0°
↑
11.0 km/h
12
17.0°
↑
13.0 km/h
13
18.0°
↑
14.0 km/h
14
18.0°
↑
16.0 km/h
15
19.0°
↑
17.0 km/h
16
19.0°
↑
16.0 km/h
17
18.0°
↑
16.0 km/h
18
18.0°
↑
15.0 km/h
19
17.0°
↑
12.0 km/h
20
16.0°
↑
9.0 km/h
21
14.0°
↑
6.0 km/h
22
14.0°
↑
3.0 km/h
23
13.0°
↑
2.0 km/h
12.0°
↑
1.0 km/h
1
11.0°
↑
1.0 km/h
2
11.0°
↑
1.0 km/h
3
11.0°
↑
1.0 km/h
4
10.0°
↑
2.0 km/h
5
10.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ürümqi, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 887.85 µg/m³ |
| O3: | 15.0 µg/m³ |
| NO2: | 82.15 µg/m³ |
| SO2: | 22.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 56.25 µg/m³ |
| PM10: | 213.15 µg/m³ |