Thời tiết tại Ürümqi, Trung Hoa 🇨🇳
-0.8°C
cảm giác như -3.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ürümqi, Trung Hoa vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (350°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ürümqi, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
-1.5°C
-6.9°C
-10.9°C
81%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
05:42 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
1.2°C
-3.8°C
-7.8°C
75%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
3.0°C
-0.8°C
-4.3°C
61%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.1°C
-1.1°C
-3.1°C
70%
20.9 kph
2.8 mm
0.0
07:02 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-4.0°C
-5.5°C
-7.2°C
87%
11.5 kph
0.1 mm
1.0
07:00 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
-5.3°C
-6.2°C
-7.4°C
82%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Tuyết nhẹ
-3.6°C
-5.9°C
-7.9°C
89%
7.9 kph
0.3 mm
1.0
06:57 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ürümqi, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
3.0°C
0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-9.0°C
15
-3.0°
↑
6.0 km/h
16
-3.0°
↑
3.0 km/h
17
-5.0°
↑
3.0 km/h
18
-7.0°
↑
2.0 km/h
19
-8.0°
↑
3.0 km/h
20
-8.0°
↑
5.0 km/h
21
-7.0°
↑
7.0 km/h
22
-7.0°
↑
6.0 km/h
23
-7.0°
↑
4.0 km/h
-8.0°
↑
4.0 km/h
1
-8.0°
↑
5.0 km/h
2
-8.0°
↑
7.0 km/h
3
-7.0°
↑
8.0 km/h
4
-7.0°
↑
7.0 km/h
5
-7.0°
↑
6.0 km/h
6
-8.0°
↑
4.0 km/h
7
-8.0°
↑
4.0 km/h
8
-7.0°
↑
7.0 km/h
9
-4.0°
↑
4.0 km/h
10
-1.0°
↑
4.0 km/h
11
0.0°
↑
5.0 km/h
12
1.0°
↑
2.0 km/h
13
1.0°
↑
7.0 km/h
14
-0.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ürümqi, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 596.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 46.95 µg/m³ |
| SO2: | 5.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.45 µg/m³ |
| PM10: | 67.65 µg/m³ |