Thời tiết tại Trùng Khánh, Trung Hoa 🇨🇳
11.2°C
cảm giác như 9.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Trùng Khánh, Trung Hoa vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trùng Khánh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
12.7°C
10.8°C
76%
12.6 kph
0.3 mm
0.0
07:33 AM
06:43 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
16.3°C
12.5°C
10.0°C
72%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
06:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
13.6°C
12.7°C
11.7°C
71%
8.3 kph
0.1 mm
0.0
07:31 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
13.6°C
12.5°C
75%
8.3 kph
0.2 mm
0.0
07:30 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.8°C
15.8°C
11.2°C
61%
8.6 kph
0.0 mm
5.0
07:29 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
22.6°C
17.2°C
12.8°C
54%
6.1 kph
0.0 mm
5.0
07:28 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều mây
17.8°C
16.2°C
14.3°C
64%
15.5 kph
0.1 mm
4.0
07:27 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Trùng Khánh, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
21
11.0°
↑
8.0 km/h
22
11.0°
↑
7.0 km/h
23
11.0°
↑
7.0 km/h
11.0°
↑
7.0 km/h
1
10.0°
↑
7.0 km/h
2
10.0°
↑
7.0 km/h
3
10.0°
↑
8.0 km/h
4
10.0°
↑
7.0 km/h
5
10.0°
↑
8.0 km/h
6
10.0°
↑
7.0 km/h
7
10.0°
↑
4.0 km/h
8
10.0°
↑
3.0 km/h
9
11.0°
↑
3.0 km/h
10
12.0°
↑
5.0 km/h
11
12.0°
↑
5.0 km/h
12
13.0°
↑
6.0 km/h
13
14.0°
↑
7.0 km/h
14
14.0°
↑
7.0 km/h
15
15.0°
↑
7.0 km/h
16
16.0°
↑
7.0 km/h
17
16.0°
↑
8.0 km/h
18
16.0°
↑
8.0 km/h
19
15.0°
↑
8.0 km/h
20
14.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trùng Khánh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 550.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.75 µg/m³ |
| SO2: | 32.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.65 µg/m³ |
| PM10: | 36.05 µg/m³ |