Thời tiết tại Trùng Khánh, Trung Hoa 🇨🇳
16.4°C
cảm giác như 16.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Trùng Khánh, Trung Hoa vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trùng Khánh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
28.5°C
22.0°C
16.2°C
59%
13.7 kph
0.1 mm
2.0
06:40 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
19.9°C
18.3°C
80%
7.9 kph
3.2 mm
0.0
06:39 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
18.2°C
17.9°C
17.4°C
91%
7.9 kph
17.8 mm
0.0
06:38 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
17.5°C
16.8°C
78%
5.8 kph
0.4 mm
0.0
06:37 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
18.0°C
16.7°C
76%
11.5 kph
0.1 mm
0.0
06:35 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
26.3°C
21.5°C
17.1°C
64%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:34 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
23.1°C
18.8°C
65%
13.0 kph
0.7 mm
5.0
06:33 AM
07:18 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Trùng Khánh, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, April 04, 2026
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
8
18.0°
↑
4.0 km/h
9
20.0°
↑
6.0 km/h
10
21.0°
↑
6.0 km/h
11
23.0°
↑
8.0 km/h
12
24.0°
↑
8.0 km/h
13
26.0°
↑
8.0 km/h
14
27.0°
↑
8.0 km/h
15
28.0°
↑
6.0 km/h
16
28.0°
↑
8.0 km/h
17
28.0°
↑
12.0 km/h
18
28.0°
↑
11.0 km/h
19
25.0°
↑
14.0 km/h
20
24.0°
↑
13.0 km/h
21
23.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
23.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
23
23.0°
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
4
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
5
21.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
6
21.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
7
20.0°
0.6 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trùng Khánh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 2218.85 µg/m³ |
| O3: | 7.0 µg/m³ |
| NO2: | 103.95 µg/m³ |
| SO2: | 90.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 134.45 µg/m³ |
| PM10: | 195.05 µg/m³ |