Thời tiết tại Dubai, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
28.2°C
cảm giác như 28.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dubai, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (238°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dubai, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
24.9°C
22.7°C
20.3°C
62%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:14 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
25.7°C
23.2°C
20.7°C
46%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.2°C
23.8°C
21.1°C
48%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
27.8°C
24.6°C
21.9°C
45%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
27.1°C
23.9°C
21.2°C
53%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
26.0°C
23.2°C
21.0°C
64%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
25.8°C
22.9°C
20.2°C
67%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
06:47 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dubai, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
Tuesday, February 17, 2026
27.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
13
25.0°
↑
12.0 km/h
14
25.0°
↑
14.0 km/h
15
25.0°
↑
16.0 km/h
16
25.0°
↑
17.0 km/h
17
24.0°
↑
16.0 km/h
18
23.0°
↑
15.0 km/h
19
23.0°
↑
14.0 km/h
20
23.0°
↑
12.0 km/h
21
23.0°
↑
10.0 km/h
22
23.0°
↑
8.0 km/h
23
23.0°
↑
8.0 km/h
22.0°
↑
8.0 km/h
1
22.0°
↑
7.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
3
22.0°
↑
7.0 km/h
4
22.0°
↑
9.0 km/h
5
21.0°
↑
9.0 km/h
6
21.0°
↑
8.0 km/h
7
21.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
↑
4.0 km/h
9
23.0°
↑
2.0 km/h
10
24.0°
↑
2.0 km/h
11
24.0°
↑
4.0 km/h
12
25.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dubai, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 348.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 65.55 µg/m³ |
| SO2: | 30.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 56.35 µg/m³ |
| PM10: | 94.95 µg/m³ |