Thời tiết tại Dubai, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
26.0°C
cảm giác như 26.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dubai, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (254°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dubai, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
21.8°C
20.6°C
19.2°C
57%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
22.3°C
21.2°C
20.2°C
59%
29.2 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
19.9°C
19.5°C
18.9°C
54%
35.6 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
19.7°C
19.2°C
18.6°C
55%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
05:52 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
20.1°C
19.3°C
18.6°C
51%
16.6 kph
0.0 mm
5.0
07:06 AM
05:53 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Có mây
21.1°C
20.1°C
18.9°C
58%
24.1 kph
0.0 mm
6.0
07:06 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
20.9°C
20.4°C
19.9°C
60%
20.9 kph
0.0 mm
6.0
07:06 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dubai, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
Wednesday, January 14, 2026
24.0°C
22.0°C
21.0°C
20.0°C
18.0°C
13
21.0°
↑
8.0 km/h
14
22.0°
↑
10.0 km/h
15
22.0°
↑
10.0 km/h
16
22.0°
↑
11.0 km/h
17
22.0°
↑
11.0 km/h
18
21.0°
↑
9.0 km/h
19
21.0°
↑
8.0 km/h
20
21.0°
↑
6.0 km/h
21
21.0°
↑
5.0 km/h
22
21.0°
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
3.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
21.0°
↑
7.0 km/h
2
20.0°
↑
7.0 km/h
3
20.0°
↑
6.0 km/h
4
20.0°
↑
6.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
2.0 km/h
7
20.0°
↑
2.0 km/h
8
21.0°
↑
2.0 km/h
9
21.0°
↑
4.0 km/h
10
22.0°
↑
6.0 km/h
11
22.0°
↑
8.0 km/h
12
22.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dubai, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 518.85 µg/m³ |
| O3: | 7.0 µg/m³ |
| NO2: | 76.05 µg/m³ |
| SO2: | 28.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 74.85 µg/m³ |
| PM10: | 82.55 µg/m³ |