Thời tiết tại Dubai, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
22.7°C
cảm giác như 24.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dubai, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất vào 22:45 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 33.8 kph (280°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dubai, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
23.2°C
21.8°C
64%
35.6 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
25.0°C
22.8°C
21.0°C
60%
35.6 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
06:35 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
24.7°C
22.7°C
20.9°C
61%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
26.0°C
23.5°C
21.1°C
61%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
28.5°C
25.8°C
23.5°C
55%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
27.6°C
25.3°C
24.2°C
61%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
28.0°C
25.6°C
23.9°C
53%
29.2 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dubai, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
Wednesday, April 01, 2026
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
19.0°C
23
22.0°
↑
36.0 km/h
22.0°
↑
36.0 km/h
1
22.0°
↑
34.0 km/h
2
22.0°
↑
32.0 km/h
3
22.0°
↑
30.0 km/h
4
22.0°
↑
28.0 km/h
5
21.0°
↑
24.0 km/h
6
21.0°
↑
21.0 km/h
7
21.0°
↑
20.0 km/h
8
22.0°
↑
19.0 km/h
9
22.0°
↑
18.0 km/h
10
23.0°
↑
17.0 km/h
11
24.0°
↑
14.0 km/h
12
24.0°
↑
14.0 km/h
13
25.0°
↑
16.0 km/h
14
25.0°
↑
17.0 km/h
15
25.0°
↑
16.0 km/h
16
25.0°
↑
27.0 km/h
17
24.0°
↑
26.0 km/h
18
23.0°
↑
24.0 km/h
19
23.0°
↑
22.0 km/h
20
23.0°
↑
17.0 km/h
21
22.0°
↑
14.0 km/h
22
22.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dubai, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 243.85 µg/m³ |
| O3: | 122.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.05 µg/m³ |
| SO2: | 11.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.75 µg/m³ |
| PM10: | 74.85 µg/m³ |