Thời tiết tại Dubai, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
23.3°C
cảm giác như 25.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dubai, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (281°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dubai, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
22.6°C
21.5°C
20.1°C
56%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
22.1°C
21.1°C
60%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:42 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
23.6°C
22.6°C
21.6°C
66%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
21.8°C
21.0°C
57%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
21.9°C
20.4°C
53%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
21.9°C
21.4°C
20.9°C
52%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
07:06 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
20.9°C
20.4°C
19.7°C
59%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
07:06 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dubai, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
Friday, January 02, 2026
24.0°C
23.0°C
22.0°C
20.0°C
19.0°C
23
22.0°
↑
11.0 km/h
22.0°
↑
11.0 km/h
1
22.0°
↑
12.0 km/h
2
21.0°
↑
10.0 km/h
3
21.0°
↑
12.0 km/h
4
21.0°
↑
10.0 km/h
5
21.0°
↑
8.0 km/h
6
21.0°
↑
9.0 km/h
7
21.0°
↑
8.0 km/h
8
21.0°
↑
7.0 km/h
9
22.0°
↑
7.0 km/h
10
22.0°
↑
7.0 km/h
11
22.0°
↑
9.0 km/h
12
23.0°
↑
9.0 km/h
13
23.0°
↑
12.0 km/h
14
23.0°
↑
12.0 km/h
15
23.0°
↑
12.0 km/h
16
23.0°
↑
13.0 km/h
17
23.0°
↑
11.0 km/h
18
23.0°
↑
12.0 km/h
19
23.0°
↑
11.0 km/h
20
22.0°
↑
11.0 km/h
21
22.0°
↑
10.0 km/h
22
22.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dubai, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 234.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.85 µg/m³ |
| SO2: | 16.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.15 µg/m³ |
| PM10: | 48.25 µg/m³ |