Thời tiết tại Liberia 🇱🇷
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Gbarnga.
27.0°C
cảm giác như 28.8°C
Mưa nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Gbarnga tại 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (321°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Gbarnga
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Mar 02
Mưa vừa
29.1°C
23.6°C
21.2°C
86%
8.3 kph
11.3 mm
2.0
06:50 AM
06:49 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 03
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
24.5°C
20.1°C
78%
7.9 kph
2.6 mm
3.0
06:49 AM
06:49 PM
Full Moon
Wed, Mar 04
Mưa lả tả gần đó
34.6°C
25.9°C
19.9°C
72%
8.3 kph
4.2 mm
3.0
06:49 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Thu, Mar 05
Mưa vừa
32.1°C
25.2°C
21.3°C
82%
7.6 kph
7.4 mm
2.0
06:49 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Fri, Mar 06
Mưa vừa
33.7°C
25.1°C
21.3°C
84%
9.0 kph
12.8 mm
6.0
06:48 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Sat, Mar 07
Mưa vừa
35.0°C
24.9°C
21.4°C
81%
5.4 kph
5.9 mm
5.0
06:48 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Sun, Mar 08
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
25.2°C
21.4°C
84%
7.9 kph
4.2 mm
6.0
06:47 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Gbarnga
Monday, March 02, 2026
33.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
16
29.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
17
29.0°
↑6.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
19
24.0°
3.4 mm
↑5.0 km/h
20
23.0°
1.1 mm
↑5.0 km/h
21
22.0°
0.8 mm
↑4.0 km/h
22
22.0°
0.2 mm
↑3.0 km/h
23
21.0°
1.6 mm
↑8.0 km/h
21.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
1
21.0°
0.5 mm
↑4.0 km/h
2
21.0°
0.8 mm
↑2.0 km/h
3
20.0°
0.6 mm
↑2.0 km/h
4
20.0°
0.5 mm
↑1.0 km/h
5
20.0°
↑1.0 km/h
6
20.0°
↑3.0 km/h
7
20.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
8
21.0°
↑3.0 km/h
9
23.0°
↑4.0 km/h
10
26.0°
↑2.0 km/h
11
29.0°
↑4.0 km/h
12
30.0°
↑5.0 km/h
13
31.0°
↑5.0 km/h
14
30.0°
↑6.0 km/h
15
30.0°
↑7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gbarnga (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910