Thời tiết tại Liberia 🇱🇷
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Gbarnga.
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Gbarnga tại 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (262°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Gbarnga
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Jan 05
Mưa vừa
29.5°C
23.8°C
20.8°C
88%
5.8 kph
12.8 mm
2.0
06:51 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa vừa
30.4°C
23.7°C
21.1°C
86%
6.1 kph
5.5 mm
2.0
06:52 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
23.9°C
19.8°C
83%
6.5 kph
3.1 mm
2.0
06:52 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
24.2°C
19.5°C
70%
7.9 kph
3.6 mm
2.0
06:52 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
22.9°C
19.5°C
85%
5.0 kph
1.1 mm
2.0
06:53 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Sat, Jan 10
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
24.5°C
19.9°C
70%
7.2 kph
0.2 mm
5.0
06:53 AM
06:37 PM
Last Quarter
Sun, Jan 11
Có mây
33.2°C
24.5°C
19.1°C
69%
6.1 kph
0.0 mm
6.0
06:53 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Gbarnga
Monday, January 05, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
4
21.0°
0.3 mm
↑3.0 km/h
5
21.0°
↑2.0 km/h
6
21.0°
↑2.0 km/h
7
21.0°
↑2.0 km/h
8
22.0°
↑3.0 km/h
9
23.0°
↑4.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
13
30.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
14
29.0°
1.8 mm
↑4.0 km/h
15
28.0°
0.6 mm
↑4.0 km/h
16
28.0°
0.6 mm
↑4.0 km/h
17
27.0°
0.5 mm
↑3.0 km/h
18
24.0°
↑5.0 km/h
19
23.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
20
22.0°
0.5 mm
↑5.0 km/h
21
22.0°
3.1 mm
↑4.0 km/h
22
22.0°
1.6 mm
↑5.0 km/h
23
21.0°
3.1 mm
↑4.0 km/h
21.0°
2.3 mm
↑3.0 km/h
1
21.0°
0.7 mm
↑1.0 km/h
2
21.0°
1.6 mm
↑2.0 km/h
3
22.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gbarnga (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910