Thời tiết tại Liberia 🇱🇷
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Gbarnga.
23.1°C
cảm giác như 25.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Gbarnga tại 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (266°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 92% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Gbarnga
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 17
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
26.6°C
22.7°C
78%
7.9 kph
2.1 mm
2.0
06:28 AM
06:46 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
26.7°C
21.9°C
78%
10.8 kph
3.3 mm
2.0
06:28 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
26.6°C
22.2°C
78%
7.6 kph
0.8 mm
2.0
06:27 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa vừa
32.0°C
25.8°C
22.4°C
85%
6.1 kph
11.6 mm
2.0
06:27 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
26.0°C
22.3°C
83%
7.2 kph
2.8 mm
2.0
06:26 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
23.5°C
21.9°C
92%
5.4 kph
3.6 mm
5.0
06:26 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
36.1°C
27.2°C
21.5°C
74%
7.9 kph
0.0 mm
6.0
06:26 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Gbarnga
Friday, April 17, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
5
23.0°
↑3.0 km/h
6
23.0°
↑3.0 km/h
7
23.0°
↑2.0 km/h
8
25.0°
↑6.0 km/h
9
28.0°
↑6.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
11
31.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
12
32.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
13
31.0°
0.2 mm
↑4.0 km/h
14
31.0°
0.2 mm
↑3.0 km/h
15
31.0°
↑7.0 km/h
16
31.0°
↑8.0 km/h
17
30.0°
↑7.0 km/h
18
30.0°
↑6.0 km/h
19
27.0°
0.7 mm
↑6.0 km/h
20
25.0°
0.8 mm
↑6.0 km/h
21
24.0°
↑6.0 km/h
22
24.0°
↑5.0 km/h
23
24.0°
↑4.0 km/h
23.0°
↑5.0 km/h
1
23.0°
↑4.0 km/h
2
22.0°
↑1.0 km/h
3
22.0°
↑1.0 km/h
4
22.0°
↑5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gbarnga (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910