Thời tiết tại Zwedru, Liberia 🇱🇷
23.8°C
cảm giác như 26.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Zwedru, Liberia vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (224°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 88% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zwedru, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa vừa
33.1°C
25.4°C
21.9°C
81%
9.4 kph
9.4 mm
3.0
06:45 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
32.9°C
25.2°C
21.3°C
81%
7.6 kph
7.0 mm
2.0
06:44 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
28.7°C
24.0°C
21.6°C
88%
5.8 kph
8.6 mm
3.0
06:44 AM
06:45 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.3°C
26.0°C
20.4°C
76%
10.8 kph
2.2 mm
3.0
06:43 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
25.8°C
21.9°C
80%
6.5 kph
0.4 mm
2.0
06:43 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
24.6°C
21.6°C
87%
6.1 kph
4.6 mm
5.0
06:43 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa vừa
33.3°C
25.7°C
21.2°C
81%
8.3 kph
5.1 mm
6.0
06:42 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zwedru, Liberia 🇱🇷
Sunday, March 01, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19.0°C
20
23.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
23.0°
↑
8.0 km/h
22
23.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
23
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
1
22.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
5
21.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
6
21.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
7
21.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
8
23.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
8.0 km/h
11
30.0°
↑
6.0 km/h
12
32.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
33.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
14
33.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
15
32.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
17
27.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
18
25.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
19
24.0°
0.6 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zwedru, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 255.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.65 µg/m³ |
| PM10: | 47.75 µg/m³ |