Thời tiết tại Zwedru, Liberia 🇱🇷
20.6°C
cảm giác như 20.6°C
Thỉnh thoảng mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Zwedru, Liberia vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 3.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 61% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zwedru, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
26.9°C
22.5°C
20.4°C
86%
7.6 kph
8.5 mm
3.0
06:44 AM
06:45 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
25.6°C
20.3°C
78%
8.3 kph
0.8 mm
3.0
06:43 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
31.7°C
25.5°C
21.8°C
84%
6.5 kph
12.5 mm
2.0
06:43 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.8°C
25.9°C
22.1°C
83%
7.6 kph
2.9 mm
6.0
06:43 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
25.0°C
21.9°C
86%
5.0 kph
4.2 mm
6.0
06:42 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
25.5°C
22.1°C
86%
7.2 kph
0.6 mm
6.0
06:42 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
24.8°C
22.5°C
90%
7.6 kph
3.8 mm
5.0
06:41 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zwedru, Liberia 🇱🇷
Tuesday, March 03, 2026
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
2
20.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
3
21.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
4
21.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
5
20.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
21.0°
↑
4.0 km/h
8
21.0°
↑
4.0 km/h
9
21.0°
↑
4.0 km/h
10
22.0°
↑
2.0 km/h
11
23.0°
↑
1.0 km/h
12
24.0°
↑
3.0 km/h
13
26.0°
↑
4.0 km/h
14
27.0°
↑
3.0 km/h
15
27.0°
↑
2.0 km/h
16
25.0°
↑
3.0 km/h
17
24.0°
↑
4.0 km/h
18
24.0°
↑
4.0 km/h
19
23.0°
↑
4.0 km/h
20
22.0°
↑
2.0 km/h
21
22.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
22
21.0°
↑
2.0 km/h
23
21.0°
↑
2.0 km/h
22.0°
↑
3.0 km/h
1
21.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zwedru, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 321.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 21.35 µg/m³ |