Thời tiết tại Zwedru, Liberia 🇱🇷
30.2°C
cảm giác như 31.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Zwedru, Liberia vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (4°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zwedru, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều mây
31.7°C
25.3°C
21.4°C
74%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
25.6°C
21.6°C
76%
7.6 kph
1.9 mm
2.0
06:32 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
25.0°C
21.6°C
82%
6.1 kph
4.0 mm
2.0
06:33 AM
06:19 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
29.8°C
24.6°C
21.4°C
84%
6.1 kph
9.6 mm
2.0
06:33 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
23.8°C
21.3°C
87%
5.4 kph
3.4 mm
2.0
06:34 AM
06:19 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
23.9°C
21.2°C
87%
5.4 kph
1.4 mm
5.0
06:34 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
23.9°C
21.4°C
88%
4.0 kph
4.3 mm
5.0
06:35 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Zwedru, Liberia 🇱🇷
Tuesday, December 09, 2025
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
18
27.0°
↑
3.0 km/h
19
25.0°
↑
5.0 km/h
20
25.0°
↑
5.0 km/h
21
25.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
↑
5.0 km/h
23
23.0°
↑
3.0 km/h
22.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
1
22.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
2
22.0°
↑
2.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
2.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
22.0°
↑
3.0 km/h
7
22.0°
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
32.0°
↑
4.0 km/h
13
33.0°
↑
4.0 km/h
14
32.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15
30.0°
↑
6.0 km/h
16
28.0°
↑
6.0 km/h
17
28.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zwedru, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.45 µg/m³ |
| PM10: | 59.65 µg/m³ |