Thời tiết tại Zwedru, Liberia 🇱🇷
23.7°C
cảm giác như 26.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Zwedru, Liberia vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (224°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zwedru, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
35.4°C
26.5°C
23.1°C
83%
7.2 kph
16.0 mm
11.0
06:22 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
35.6°C
27.3°C
22.9°C
79%
7.6 kph
6.4 mm
12.0
06:22 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
27.4°C
22.7°C
79%
10.1 kph
0.9 mm
10.0
06:21 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
26.6°C
23.7°C
83%
9.4 kph
2.3 mm
9.0
06:21 AM
06:40 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa vừa
29.0°C
25.1°C
23.1°C
89%
10.1 kph
8.2 mm
4.0
06:21 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa vừa
27.1°C
24.0°C
22.3°C
93%
7.2 kph
6.0 mm
5.0
06:20 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
25.8°C
21.8°C
82%
8.6 kph
2.9 mm
6.0
06:20 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zwedru, Liberia 🇱🇷
Tuesday, April 21, 2026
37.0°C
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
3
24.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
4
23.0°
↑
3.0 km/h
5
24.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
6
23.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
25.0°
↑
4.0 km/h
9
25.0°
↑
5.0 km/h
10
27.0°
↑
4.0 km/h
11
31.0°
↑
4.0 km/h
12
34.0°
↑
3.0 km/h
13
35.0°
↑
2.0 km/h
14
35.0°
↑
2.0 km/h
15
34.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
16
32.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
17
27.0°
5.5 mm
↑
5.0 km/h
18
24.0°
5.3 mm
↑
6.0 km/h
19
24.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
20
23.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
21
23.0°
1.4 mm
↑
5.0 km/h
22
23.0°
1.2 mm
↑
4.0 km/h
23
24.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
23.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
2
23.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zwedru, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 14.25 µg/m³ |