Thời tiết tại Harper, Liberia 🇱🇷
26.4°C
cảm giác như 30.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Harper, Liberia vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (255°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Harper, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
27.7°C
25.7°C
81%
15.5 kph
0.2 mm
12.0
06:22 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
27.7°C
25.8°C
81%
16.6 kph
3.1 mm
12.0
06:21 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
30.0°C
27.3°C
25.6°C
83%
13.3 kph
16.9 mm
10.0
06:21 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
27.4°C
26.1°C
83%
18.4 kph
1.9 mm
10.0
06:21 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
27.2°C
26.0°C
84%
20.9 kph
3.9 mm
9.0
06:20 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
27.3°C
26.0°C
85%
21.6 kph
3.7 mm
6.0
06:20 AM
06:35 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa vừa
28.0°C
26.6°C
25.7°C
86%
18.4 kph
6.9 mm
6.0
06:20 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Harper, Liberia 🇱🇷
Sunday, April 19, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
23.0°C
2
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
26.0°
↑
7.0 km/h
4
26.0°
↑
8.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
26.0°
↑
7.0 km/h
7
26.0°
↑
7.0 km/h
8
27.0°
↑
7.0 km/h
9
28.0°
↑
7.0 km/h
10
30.0°
↑
8.0 km/h
11
30.0°
↑
10.0 km/h
12
30.0°
↑
12.0 km/h
13
30.0°
↑
13.0 km/h
14
30.0°
↑
14.0 km/h
15
30.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
16
29.0°
↑
16.0 km/h
17
29.0°
↑
15.0 km/h
18
28.0°
↑
13.0 km/h
19
28.0°
↑
11.0 km/h
20
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
23
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
27.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
1
26.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Harper, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 212.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 13.55 µg/m³ |