Thời tiết tại Harper, Liberia 🇱🇷
25.5°C
cảm giác như 28.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Harper, Liberia vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (211°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 68% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Harper, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
26.5°C
25.1°C
80%
14.4 kph
2.5 mm
2.0
06:38 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
26.1°C
24.3°C
82%
17.3 kph
4.3 mm
2.0
06:39 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
27.8°C
26.0°C
24.6°C
84%
15.8 kph
5.8 mm
2.0
06:39 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
27.6°C
26.0°C
24.7°C
83%
12.6 kph
10.4 mm
2.0
06:40 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
25.9°C
24.4°C
81%
13.3 kph
3.7 mm
2.0
06:40 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
26.5°C
25.0°C
79%
12.2 kph
2.4 mm
6.0
06:40 AM
06:33 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
26.5°C
25.3°C
79%
11.2 kph
1.2 mm
6.0
06:41 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Harper, Liberia 🇱🇷
Monday, January 05, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
6
25.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
7
25.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
8
26.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
9
27.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
11
28.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
12
28.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
14
28.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
17
28.0°
↑
14.0 km/h
18
27.0°
↑
14.0 km/h
19
26.0°
↑
13.0 km/h
20
26.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
25.0°
↑
9.0 km/h
1
25.0°
↑
11.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
3
25.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
5
25.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Harper, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 210.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 13.85 µg/m³ |