Thời tiết tại Harper, Liberia 🇱🇷
24.5°C
cảm giác như 26.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Harper, Liberia vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (257°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 80% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Harper, Liberia 🇱🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 4. thg 12
Mưa vừa
28.3°C
26.1°C
24.5°C
83%
16.9 kph
5.5 mm
2.0
06:23 AM
06:16 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
26.2°C
24.6°C
82%
14.0 kph
3.7 mm
2.0
06:24 AM
06:16 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
26.3°C
25.1°C
82%
14.4 kph
4.2 mm
2.0
06:24 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
26.0°C
24.7°C
84%
13.0 kph
2.8 mm
2.0
06:24 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
26.3°C
24.9°C
82%
15.1 kph
1.6 mm
6.0
06:25 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
26.1°C
25.0°C
84%
15.5 kph
1.8 mm
6.0
06:25 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
25.7°C
24.8°C
83%
15.5 kph
4.7 mm
6.0
06:26 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Harper, Liberia 🇱🇷
Thursday, December 04, 2025
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
7
25.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
8
26.0°
↑
9.0 km/h
9
27.0°
↑
11.0 km/h
10
28.0°
↑
13.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
13
28.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
15
28.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
16
27.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
18
26.0°
↑
13.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
25.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
23
25.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
25.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
1
25.0°
↑
9.0 km/h
2
25.0°
↑
9.0 km/h
3
25.0°
↑
8.0 km/h
4
25.0°
↑
8.0 km/h
5
25.0°
↑
6.0 km/h
6
25.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Harper, Liberia 🇱🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 5.55 µg/m³ |