Thời tiết tại Lahore, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
17.1°C
cảm giác như 17.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Lahore, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (109°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lahore, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
21.1°C
16.7°C
59%
20.2 kph
2.2 mm
1.0
05:48 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
29.9°C
22.4°C
15.0°C
51%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
25.3°C
18.3°C
35%
11.2 kph
0.6 mm
2.0
05:46 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
23.5°C
18.9°C
48%
25.2 kph
3.8 mm
1.0
05:44 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
24.9°C
18.8°C
15.6°C
75%
30.2 kph
52.0 mm
2.0
05:43 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
27.0°C
20.9°C
14.5°C
54%
12.2 kph
0.0 mm
6.0
05:42 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
30.2°C
23.7°C
17.2°C
41%
16.6 kph
0.0 mm
6.0
05:41 AM
06:28 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Lahore, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, April 04, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
5
18.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
6
18.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
7
20.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
8
22.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
9
25.0°
↑
3.0 km/h
10
26.0°
↑
2.0 km/h
11
26.0°
↑
4.0 km/h
12
26.0°
↑
2.0 km/h
13
24.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
14
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
15
24.0°
↑
7.0 km/h
16
26.0°
↑
7.0 km/h
17
26.0°
↑
12.0 km/h
18
22.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
19
19.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
20
17.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
21
17.0°
↑
16.0 km/h
22
17.0°
↑
14.0 km/h
23
17.0°
↑
10.0 km/h
17.0°
↑
9.0 km/h
1
17.0°
↑
7.0 km/h
2
16.0°
↑
5.0 km/h
3
16.0°
↑
0.0 km/h
4
16.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lahore, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 847.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.25 µg/m³ |
| SO2: | 10.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.55 µg/m³ |
| PM10: | 43.65 µg/m³ |