Thời tiết tại Lahore, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Lahore, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (89°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lahore, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.0°C
19.1°C
12.5°C
35%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.8°C
20.0°C
13.1°C
32%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
20.7°C
13.5°C
28%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
20.9°C
12.9°C
22%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
21.4°C
13.7°C
22%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
22.2°C
14.4°C
24%
14.0 kph
0.0 mm
6.0
06:37 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lahore, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
25.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
3
14.0°
↑
11.0 km/h
4
13.0°
↑
9.0 km/h
5
13.0°
↑
8.0 km/h
6
12.0°
↑
7.0 km/h
7
13.0°
↑
7.0 km/h
8
15.0°
↑
6.0 km/h
9
19.0°
↑
6.0 km/h
10
22.0°
↑
6.0 km/h
11
24.0°
↑
6.0 km/h
12
26.0°
↑
6.0 km/h
13
28.0°
↑
6.0 km/h
14
28.0°
↑
8.0 km/h
15
28.0°
↑
9.0 km/h
16
28.0°
↑
10.0 km/h
17
26.0°
↑
11.0 km/h
18
21.0°
↑
13.0 km/h
19
19.0°
↑
13.0 km/h
20
18.0°
↑
13.0 km/h
21
17.0°
↑
12.0 km/h
22
17.0°
↑
9.0 km/h
23
16.0°
↑
8.0 km/h
16.0°
↑
7.0 km/h
1
15.0°
↑
7.0 km/h
2
15.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lahore, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1917.85 µg/m³ |
| O3: | 16.0 µg/m³ |
| NO2: | 114.05 µg/m³ |
| SO2: | 25.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 95.65 µg/m³ |
| PM10: | 103.25 µg/m³ |