Thời tiết tại Lahore, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
27.3°C
cảm giác như 26.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Lahore, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (219°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lahore, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
23.9°C
18.7°C
50%
20.9 kph
4.2 mm
1.0
05:49 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
22.9°C
16.7°C
53%
27.0 kph
0.8 mm
2.0
05:48 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
31.3°C
23.8°C
17.4°C
44%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
24.6°C
18.3°C
41%
16.6 kph
1.0 mm
2.0
05:46 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
22.8°C
17.7°C
50%
25.9 kph
1.4 mm
2.0
05:44 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
25.6°C
19.1°C
15.6°C
72%
22.7 kph
8.9 mm
4.0
05:43 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
20.1°C
14.6°C
61%
19.1 kph
0.1 mm
5.0
05:42 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lahore, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Friday, April 03, 2026
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
15
29.0°
↑
8.0 km/h
16
30.0°
↑
9.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
18
27.0°
↑
14.0 km/h
19
26.0°
↑
19.0 km/h
20
20.0°
↑
21.0 km/h
21
19.0°
↑
7.0 km/h
22
19.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
23
19.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
19.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
19.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
2
19.0°
↑
10.0 km/h
3
18.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
4
18.0°
↑
13.0 km/h
5
17.0°
↑
14.0 km/h
6
17.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
7
18.0°
↑
15.0 km/h
8
21.0°
↑
14.0 km/h
9
24.0°
↑
13.0 km/h
10
26.0°
↑
10.0 km/h
11
28.0°
↑
10.0 km/h
12
29.0°
↑
11.0 km/h
13
30.0°
↑
12.0 km/h
14
30.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lahore, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 1118.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 31.05 µg/m³ |
| SO2: | 12.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.85 µg/m³ |
| PM10: | 68.15 µg/m³ |