Thời tiết tại Bannu, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bannu, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 11% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (107°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 32% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bannu, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 11. thg 1
Có mây
19.4°C
13.2°C
7.4°C
17%
4.0 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
05:30 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Có mây
21.2°C
15.0°C
11.5°C
16%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
21.8°C
14.7°C
9.4°C
17%
5.4 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
22.0°C
14.9°C
9.2°C
17%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
05:33 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Có mây
21.6°C
15.4°C
10.5°C
19%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
21.3°C
15.2°C
10.8°C
20%
6.8 kph
0.0 mm
5.0
07:20 AM
05:35 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
20.9°C
15.1°C
11.2°C
23%
8.6 kph
0.0 mm
5.0
07:20 AM
05:36 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bannu, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Sunday, January 11, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
15
19.0°
↑
3.0 km/h
16
19.0°
↑
3.0 km/h
17
16.0°
↑
4.0 km/h
18
15.0°
↑
4.0 km/h
19
15.0°
↑
2.0 km/h
20
14.0°
↑
2.0 km/h
21
14.0°
↑
4.0 km/h
22
14.0°
↑
2.0 km/h
23
13.0°
↑
3.0 km/h
12.0°
↑
2.0 km/h
1
12.0°
↑
2.0 km/h
2
12.0°
↑
3.0 km/h
3
12.0°
↑
2.0 km/h
4
12.0°
↑
1.0 km/h
5
12.0°
↑
2.0 km/h
6
12.0°
↑
3.0 km/h
7
12.0°
↑
1.0 km/h
8
13.0°
↑
1.0 km/h
9
16.0°
↑
3.0 km/h
10
17.0°
↑
2.0 km/h
11
18.0°
↑
0.0 km/h
12
19.0°
↑
3.0 km/h
13
20.0°
↑
3.0 km/h
14
21.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bannu, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 862.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.35 µg/m³ |
| SO2: | 5.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.15 µg/m³ |
| PM10: | 53.85 µg/m³ |