Thời tiết tại Bannu, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
15.6°C
cảm giác như 15.6°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Bannu, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 81% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bannu, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
24.4°C
19.4°C
15.6°C
63%
15.1 kph
8.5 mm
2.0
06:02 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
26.0°C
21.4°C
16.3°C
51%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
23.2°C
18.4°C
44%
22.7 kph
1.4 mm
2.0
05:59 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
19.9°C
17.6°C
14.6°C
70%
30.6 kph
14.0 mm
0.0
05:58 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
22.9°C
17.6°C
13.7°C
66%
24.8 kph
5.3 mm
2.0
05:57 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
24.2°C
19.6°C
14.6°C
59%
6.5 kph
0.0 mm
5.0
05:56 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bannu, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, April 04, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
3
16.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
4
16.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
5
16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
6
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
8
17.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
9
19.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
20.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
11
21.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
12
22.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
13
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
15
24.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
16
24.0°
↑
7.0 km/h
17
24.0°
↑
6.0 km/h
18
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
19
21.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
20
20.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
21
19.0°
1.3 mm
↑
15.0 km/h
22
18.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
18.0°
↑
5.0 km/h
1
18.0°
↑
4.0 km/h
2
18.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bannu, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 318.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.85 µg/m³ |
| PM10: | 31.75 µg/m³ |