Thời tiết tại Bannu, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
17.7°C
cảm giác như 17.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Bannu, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (332°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 68% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bannu, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
20.1°C
15.6°C
36%
9.7 kph
0.6 mm
1.0
06:59 AM
06:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
26.7°C
20.3°C
15.0°C
34%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.5°C
20.5°C
14.6°C
28%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
27.8°C
20.9°C
15.3°C
26%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
27.8°C
21.0°C
15.3°C
25%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
27.7°C
21.3°C
16.7°C
25%
10.4 kph
0.0 mm
6.0
06:54 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
28.1°C
21.5°C
16.7°C
24%
9.7 kph
0.0 mm
6.0
06:53 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bannu, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Tuesday, February 17, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
9
20.0°
↑
3.0 km/h
10
22.0°
↑
2.0 km/h
11
23.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
12
24.0°
↑
5.0 km/h
13
25.0°
↑
6.0 km/h
14
25.0°
↑
8.0 km/h
15
26.0°
↑
9.0 km/h
16
26.0°
↑
10.0 km/h
17
25.0°
↑
9.0 km/h
18
21.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
20.0°
↑
7.0 km/h
20
19.0°
↑
4.0 km/h
21
18.0°
↑
2.0 km/h
22
18.0°
↑
6.0 km/h
23
18.0°
↑
8.0 km/h
18.0°
↑
8.0 km/h
1
17.0°
↑
8.0 km/h
2
17.0°
↑
8.0 km/h
3
16.0°
↑
8.0 km/h
4
16.0°
↑
7.0 km/h
5
16.0°
↑
6.0 km/h
6
15.0°
↑
7.0 km/h
7
15.0°
↑
6.0 km/h
8
17.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bannu, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 718.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.65 µg/m³ |
| PM10: | 26.55 µg/m³ |